
Chico Banza
Tiền đạo cánh trái ·
Zamalek SC
Chico Banza: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Chico Banza là ngày 01/07/2020, khi anh từ Marítimo U23 chuyển tới Marítimo B — năm anh bước sang tuổi 22. Ở Leixões SC, dữ liệu ghi cho anh 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 17/18 đến mùa 18/19. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Leixões SC tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 23/08/2024, anh rời Anorthosis Famagusta sang Portimonense SAD theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn cùng 1 kiến tạo sau 16 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Portimonense SAD.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn và 1 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 37 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 14 trận cho Angola. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Portimonense SAD, với 6 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 24/25 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng CF Estrela Amadora, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Ngày 13/07/2025, anh từ CF Estrela Amadora chuyển tới Zamalek SC với mức phí 680 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Zamalek SC, anh khoác áo số 81, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của Chico Banza
Các đội Chico Banza từng khoác áo theo dữ liệu gồm CF Estrela Amadora, CS Marítimo, Portimonense SAD và 1 đội khác. 43% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Portimonense SAD. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CF Estrela Amadora | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 689 | 1 | 0 | 6,54 |
| CS Marítimo | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,20 |
| Angola | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 65 | 0 | 0 | 6,40 |
| Portimonense SAD | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portimonense SAD | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | 1245 | 6 | 1 | 6,92 |
| Angola | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 160 | 0 | 0 | — |
| Angola | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angola | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angola | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,90 |
| Angola | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Chico Banza
Sinh ngày 17/12/1998, Chico Banza là tiền đạo và hiện thuộc Zamalek SC. Số đo ghi nhận: cao 177 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 17/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Angola
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 81
- CLB hiện tại
- Zamalek SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Chico Banza
Ở tuổi 27, Chico Banza là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Zamalek SC. Anh cập bến Zamalek SC từ 13/07/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Zamalek SC
- Số áo
- 81
- Gia nhập
- 13/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Chico Banza
Giá trị chuyển nhượng của Chico Banza được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 670 nghìn EUR khi đang ở Zamalek SC (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Marítimo U23 sang Marítimo B ngày 01/07/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2020 | Marítimo U23 | Marítimo B | Không công bố |
| 14/9/2020 | Marítimo B | Nea Salamina Famagusta | Tự do |
| 11/1/2021 | Nea Salamina Famagusta | P.O. Xylotymbou 2006 | Không công bố |
| 30/6/2021 | P.O. Xylotymbou 2006 | Nea Salamina Famagusta | Không công bố |
| 1/9/2021 | Nea Salamina Famagusta | P.O. Xylotymbou 2006 | Tự do |
| 6/7/2022 | P.O. Xylotymbou 2006 | Nea Salamina Famagusta | Tự do |
| 11/8/2023 | Nea Salamina Famagusta | Anorthosis Famagusta | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Anorthosis Famagusta | Nea Salamina Famagusta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Nea Salamina Famagusta | Anorthosis Famagusta | 50 nghìn EUR |
| 23/8/2024 | Anorthosis Famagusta | Portimonense SAD | Cho mượn |
| 1/12/2024 | Portimonense SAD | Anorthosis Famagusta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Anorthosis Famagusta | Portimonense SAD | 250 nghìn EUR |
| 30/1/2025 | Portimonense SAD | CF Estrela Amadora | 800 nghìn EUR |
| 13/7/2025 | CF Estrela Amadora | Zamalek SC | 680 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Chico Banza
Dữ liệu đội tuyển của Chico Banza, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 14 trận cho Angola.
Angola 14 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Chico Banza
- Quốc tịch của Chico Banza là gì?
- Chico Banza có quốc tịch Angola, từng khoác áo Angola theo hồ sơ.
- Chico Banza đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chico Banza đang thuộc biên chế Zamalek SC, mang áo số 81 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Chico Banza bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chico Banza 27 tuổi (sinh ngày 17/12/1998), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 06:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.