
Claude Gonçalves
Tiền vệ trung tâm ·
NK Maribor
Claude Gonçalves: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Claude Gonçalves là ngày 01/07/2012, khi anh rời Ajaccio U19 sang Ajaccio 2 — năm anh bước sang tuổi 18. Ajaccio đón anh ngày 01/07/2013 từ Ajaccio 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 64 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2013 ở Ajaccio tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 29 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2021, anh từ Gil Vicente chuyển tới Ludogorets dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 3 kiến tạo qua 121 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ludogorets.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Gil Vicente, với 1 bàn. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn và 8 kiến tạo. Anh có 383 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Gil Vicente, khi anh có 2 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Ngày 06/07/2026, anh từ Legia Warszawa chuyển tới NK Maribor dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở NK Maribor ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Claude Gonçalves
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Claude Gonçalves có tên trong danh sách thi đấu 383 lần cho 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 6 bàn, 383 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2013 ở Ajaccio.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ludogorets | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ajaccio | 2013 | Ligue 1 | 29 | 1266 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2101 | 0 | 0 | 6,64 |
| Tondela | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1865 | 0 | 0 | 6,61 |
| Ludogorets | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,63 |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 33 | 1940 | 1 | 3 | 7,00 |
| Troyes | 2018 | Ligue 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Gil Vicente | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2267 | 2 | 2 | 6,74 |
| Gil Vicente | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 1946 | 1 | 0 | 6,60 |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 11 | 408 | 0 | 1 | 6,78 |
| Legia Warszawa | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 25 | 1093 | 1 | 0 | 6,80 |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Ajaccio | 2014 | Hạng Hai Pháp | 23 | 125 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ajaccio | 2015 | Hạng Hai Pháp | 11 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Troyes | 2018 | Hạng Hai Pháp | 17 | 984 | 0 | 0 | 6,61 |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,75 |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 597 | 0 | 0 | 6,75 |
| Legia Warszawa | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 450 | 0 | 2 | 6,91 |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,50 |
| Legia Warszawa | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 60 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 66 | 0 | 0 | — |
| Ajaccio | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Claude Gonçalves
Ở tuổi 32, Claude Gonçalves đang là tiền vệ trong đội hình NK Maribor. Ở NK Maribor, anh khoác áo số 8. Hợp đồng với NK Maribor được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 9/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- NK Maribor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Claude Gonçalves thuộc biên chế CLB nào?
Claude Gonçalves thi đấu cho NK Maribor tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 220 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến NK Maribor trong hồ sơ là 06/07/2026.
- Câu lạc bộ
- NK Maribor
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 06/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Claude Gonçalves
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Claude Gonçalves rời Ajaccio U19 để tới Ajaccio 2 (01/07/2012). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Ajaccio U19 | Ajaccio 2 | Không công bố |
| 1/7/2013 | Ajaccio 2 | Ajaccio | Không công bố |
| 1/7/2016 | Ajaccio | Tondela | Tự do |
| 30/8/2018 | Tondela | Troyes | Tự do |
| 1/7/2019 | Troyes | Gil Vicente | Tự do |
| 1/7/2021 | Gil Vicente | Ludogorets | Tự do |
| 1/7/2024 | Ludogorets | Legia Warszawa | Tự do |
| 6/7/2026 | Legia Warszawa | NK Maribor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Claude Gonçalves mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Claude Gonçalves
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 22-01 | Legia Warszawa | 0–1 | Không vào sân | — |
| 22-01 | Legia Warszawa | 3–3 | Không vào sân | — |
| 19-01 | Legia Warszawa | 0–0 | Không vào sân | — |
| 09-01 | Legia Warszawa | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Claude Gonçalves
- Claude Gonçalves là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Claude Gonçalves là Bồ Đào Nha.
- Claude Gonçalves đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Claude Gonçalves đang thuộc biên chế NK Maribor, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Claude Gonçalves bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Claude Gonçalves 32 tuổi (sinh ngày 09/04/1994), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:40 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.