
Cristopher Toselli
Thủ môn ·
Universidad de Chile
Câu chuyện sự nghiệp Cristopher Toselli
Số liệu theo mùa của Cristopher Toselli bắt đầu từ mùa 2022 cùng Central Córdoba, năm anh bước sang tuổi 34. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2007, lúc anh gia nhập Universidad Católica, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Universidad Católica, dữ liệu ghi cho anh 46 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ở mùa 2022 tại VĐQG Argentina, anh có tên trong danh sách thi đấu 25 lần.
Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 106 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2022 tại VĐQG Argentina ở Central Córdoba, với 25 lần, năm anh tròn 34 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 09/01/2023, khi anh chuyển từ Central Córdoba sang Universidad de Chile dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Universidad de Chile. Trong đội hình Universidad de Chile, anh khoác áo số 1, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Cristopher Toselli
Cristopher Toselli có tên trong danh sách thi đấu của Universidad Católica nhiều nhất, 46 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2022 tại Central Córdoba.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlas FC | — | Liga MX Clausura | 13 | 630 | 0 | 0 | 6,49 |
| Chile | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Central Córdoba | 2022 | VĐQG Argentina | 25 | 900 | 0 | 0 | 6,65 |
| Universidad de Chile | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 180 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2013 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palestino | — | Copa Sudamericana | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,02 |
| Universidad de Chile | — | Copa Sudamericana | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad de Chile | 2026 | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad Católica | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Cristopher Toselli: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cristopher Toselli mang áo số 1 của Universidad de Chile và chơi ở vị trí thủ môn. Cristopher Toselli chào đời 15/06/1988 và nay 38 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 15/6/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Universidad de Chile
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cristopher Toselli
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Cristopher Toselli gia nhập Universidad de Chile ngày 09/01/2023. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 52 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Universidad de Chile
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 09/01/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Cristopher Toselli từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Cristopher Toselli được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 52 nghìn EUR khi đang ở Universidad de Chile (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | — | Universidad Católica | Không công bố |
| 1/1/2018 | Universidad Católica | Atlas FC | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Atlas FC | Universidad Católica | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2018 | Universidad Católica | Everton de Viña del Mar | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Everton de Viña del Mar | Universidad Católica | Trở lại sau cho mượn |
| 22/2/2021 | Universidad Católica | Palestino | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Palestino | Universidad Católica | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2022 | Universidad Católica | Central Córdoba | Tự do |
| 9/1/2023 | Central Córdoba | Universidad de Chile | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Cristopher Toselli mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Cristopher Toselli
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 05-03 | Palestino | 1–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Cristopher Toselli
- Cristopher Toselli bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cristopher Toselli 38 tuổi (sinh ngày 15/06/1988), cao 183 cm.
- Cristopher Toselli là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Cristopher Toselli là Chile.
- Cristopher Toselli đang khoác áo đội bóng nào?
- Universidad de Chile là CLB hiện tại của Cristopher Toselli, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Cập nhật lần cuối: 08:30 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.