Universidad de Chile
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng D
Universidad de Chile đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Universidad de Chile
Cán cân bàn thắng bại của Universidad de Chile đang là +16. Hiệu số bàn thắng bại là +16. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Vị trí của Universidad de Chile mùa 18/19
Universidad de Chile giữ vị trí thứ 3 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 12 thắng, 6 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Mạch trận hiện thời của Universidad de Chile
Trận gần nhất, Universidad de Chile hoà Everton de Vina 1-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 8 bàn thua. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Universidad de Chile mạnh hơn ở sân nào?
Universidad de Chile nhận 9 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 14 bàn thắng và 10 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 21 bàn ghi và 9 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Universidad de Chile
Trên bảng xếp hạng, Universidad de Chile nằm giữa U. Catolica và Everton de Vina. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Cách biệt với Colo Colo là 12 điểm.
Giới thiệu Universidad de Chile
Universidad de Chile là một đội bóng Chile. Người hâm mộ quen gọi đội là CHI. Sức chứa của sân là 28.500 chỗ.
Universidad de Chile gặp ai ở vòng tới?
Ngày 13/10/2026, Universidad de Chile bước vào cuộc đấu với Nublense. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Cristopher Toselli | Thủ môn | Chile |
| 3 | Igor Lichnovsky | Hậu vệ | Chile |
| 4 | Diego Vargas | Hậu vệ | Chile |
| 5 | Nicolás Ramírez | Hậu vệ | Chile |
| 6 | Nicolás Fernández | Hậu vệ | Chile |
| 7 | Maximiliano Guerrero | Tiền vệ | Chile |
| 8 | Israel Poblete | Tiền vệ | Chile |
| 9 | Octavio Rivero | Tiền đạo | Uruguay |
| 11 | Eduardo Vargas | Tiền đạo | Chile |
| 14 | Marcelo Morales | Hậu vệ | Chile |
| 15 | Tobías Reinhart | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Elias Rojas | Tiền vệ | Chile |
| 17 | Fabián Hormazábal | Hậu vệ | Chile |
| 18 | Juan Martín Lucero | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Javier Altamirano | Tiền vệ | Chile |
| 20 | Charles Aránguiz | Tiền vệ | Chile |
| 21 | Marcelo Díaz | Tiền vệ | Chile |
| 22 | Matías Zaldivia | Hậu vệ | Chile |
| 23 | Ignacio Vásquez | Tiền vệ | Chile |
| 25 | Gabriel Castellón | Thủ môn | Chile |
| 28 | Agustín Arce | Tiền vệ | Chile |
| 29 | Lucas Barrera | Tiền vệ | Argentina |
| 31 | Bianneider Tamayo | Hậu vệ | Venezuela |
| 32 | Gonzalo Reyna | Tiền vệ | Argentina |
| 34 | Vicente Ramirez | Tiền đạo | Chile |
| 38 | Diego Cofre | Tiền đạo | Chile |
| 40 | Claudio Gutiérrez | Thủ môn | Chile |