
Igor Lichnovsky
Trung vệ ·
Universidad de Chile
Igor Lichnovsky: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Igor Lichnovsky sinh ngày 07/03/1994, mang quốc tịch Chile; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 10 câu lạc bộ. Ngày 01/07/2014, anh chuyển từ Universidad de Chile sang FC Porto B, phí 1,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Porto B. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng FC Porto B, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Ngày 01/07/2018, anh từ Club Necaxa chuyển tới Cruz Azul. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 72 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Cruz Azul. Anh cập bến Al-Shabab ngày 10/10/2020 từ Cruz Azul với phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 2 kiến tạo qua 41 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Shabab, với 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 10 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn và 6 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 334 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 13/08/2026, anh từ Fatih Karagümrük chuyển tới Universidad de Chile dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Universidad de Chile. Hồ sơ hiện tại ở Universidad de Chile ghi anh mang áo số 3 và có hợp đồng tới 31/12/2028.
Thống kê sự nghiệp Igor Lichnovsky
Theo thống kê từng mùa, Igor Lichnovsky ghi 11 bàn qua 334 lần có tên trong danh sách thi đấu. 22% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Cruz Azul. Dữ liệu bao gồm 10 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Shabab | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 26 | 2340 | 3 | 1 | 7,07 |
| Al-Shabab | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 15 | 1347 | 0 | 1 | 6,97 |
| Club Necaxa | — | Liga MX Clausura | 17 | 1530 | 0 | 0 | 7,00 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 19 | 1530 | 1 | 0 | 7,02 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 4 | 259 | 0 | 0 | 6,40 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 11 | 602 | 1 | 0 | 6,55 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 22 | 1067 | 0 | 0 | 6,81 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 20 | 1511 | 0 | 1 | 7,15 |
| Club Necaxa | 17/18 | VĐQG Mexico | 17 | 1530 | 0 | 0 | 7,30 |
| Cruz Azul | 18/19 | VĐQG Mexico | 23 | 832 | 0 | 0 | 6,91 |
| Cruz Azul | 2019 | VĐQG Mexico | 15 | 1021 | 1 | 0 | 6,86 |
| Cruz Azul | 2020 | VĐQG Mexico | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,95 |
| Tigres UANL | 2022 | VĐQG Mexico | 19 | 1643 | 0 | 0 | 6,93 |
| Club América | 2023 | VĐQG Mexico | 16 | 1292 | 2 | 1 | 7,00 |
| Club América | 2024 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Fatih Karagümrük | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 1170 | 0 | 2 | 7,01 |
| Club América | 2025 | VĐQG Mexico | 16 | 563 | 1 | 0 | 7,05 |
| Sporting Gijón | 15/16 | La Liga | 12 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| FC Porto B | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Porto B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chile | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 30 | 1378 | 1 | 0 | 6,88 |
| Chile | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 268 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chile | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,30 |
| Universidad de Chile | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad de Chile | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 35 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chile | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| Universidad de Chile | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad de Chile | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad de Chile | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Igor Lichnovsky
Igor Lichnovsky là hậu vệ người Chile 32 tuổi, hiện khoác áo Universidad de Chile. Hồ sơ ghi Igor Lichnovsky chào đời ngày 07/03/1994, tức 32 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 7/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Universidad de Chile
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Igor Lichnovsky đang khoác áo đội nào?
Igor Lichnovsky đang khoác áo Universidad de Chile ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 13/08/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 775 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2028.
- Câu lạc bộ
- Universidad de Chile
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 13/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Igor Lichnovsky từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Igor Lichnovsky là từ Universidad de Chile U20 sang Universidad de Chile ngày 01/01/2012, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 775 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Universidad de Chile U20 | Universidad de Chile | Không công bố |
| 1/7/2014 | Universidad de Chile | FC Porto B | 1,8 triệu EUR |
| 21/1/2016 | FC Porto B | Sporting Gijón | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Sporting Gijón | FC Porto B | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2016 | FC Porto B | Real Valladolid | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Real Valladolid | FC Porto B | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | FC Porto B | Club Necaxa | 1,7 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Club Necaxa | Cruz Azul | Không công bố |
| 10/10/2020 | Cruz Azul | Al-Shabab | 2,5 triệu EUR |
| 23/1/2022 | Al-Shabab | Tigres UANL | Không công bố |
| 24/1/2022 | Al-Shabab | Tigres UANL | Không công bố |
| 13/9/2023 | Tigres UANL | Club América | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Club América | Tigres UANL | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2024 | Tigres UANL | Club América | 2,0 triệu EUR |
| 5/2/2026 | Club América | Fatih Karagümrük | Không công bố |
| 1/7/2026 | Fatih Karagümrük | No team | Không công bố |
| 13/8/2026 | Fatih Karagümrük | Universidad de Chile | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Igor Lichnovsky
- Quốc tịch của Igor Lichnovsky là gì?
- Igor Lichnovsky có quốc tịch Chile theo hồ sơ.
- Igor Lichnovsky đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Universidad de Chile là CLB hiện tại của Igor Lichnovsky, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Igor Lichnovsky bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Igor Lichnovsky 32 tuổi (sinh ngày 07/03/1994), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:30 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.