
Daichi Kamada
Tiền vệ ·
Crystal Palace
Daichi Kamada thuộc biên chế CLB nào?
Daichi Kamada thi đấu cho Crystal Palace tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 10 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Crystal Palace
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 10 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Daichi Kamada
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Daichi Kamada đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 74 phút. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,10.
- 1 Trận
- 74 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Daichi Kamada
Daichi Kamada mang áo số 18 của Crystal Palace và chơi ở vị trí tiền vệ. Số đo ghi nhận: cao 184 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 5/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Crystal Palace
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 10 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Daichi Kamada
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Daichi Kamada là 2015 tại Sagan Tosu. Tổng cộng anh ghi 59 bàn qua 441 lần có tên trong danh sách thi đấu. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Eintracht Frankfurt.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense VV | 18/19 | VĐQG Bỉ | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 738 | 6 | 2 | 7,27 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1109 | 5 | 1 | 7,06 |
| Lazio | 23/24 | Serie A | 38 | 1553 | 2 | 2 | 7,02 |
| Crystal Palace | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1908 | 0 | 0 | 6,85 |
| Crystal Palace | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1594 | 0 | 0 | 6,75 |
| Lazio | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 263 | 0 | 0 | 6,71 |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 700 | 3 | 0 | 7,03 |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2270 | 9 | 6 | 6,93 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2144 | 4 | 3 | 6,85 |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 33 | 2372 | 5 | 12 | 7,11 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Bundesliga | 32 | 1972 | 2 | 4 | 6,90 |
| Eintracht Frankfurt | 17/18 | Bundesliga | 7 | 145 | 0 | 0 | 6,70 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 13 | 658 | 5 | 1 | 7,39 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 324 | 0 | 0 | 6,65 |
| Japan | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 331 | 2 | 0 | 6,85 |
| Eintracht Frankfurt | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 15 | 1091 | 1 | 4 | 7,07 |
| Crystal Palace | 2026 | Club Friendlies | 5 | 199 | 0 | 0 | 6,67 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 13 | 355 | 2 | 2 | 7,38 |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 7 | 132 | 1 | 0 | 6,90 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 250 | 0 | 1 | 6,62 |
| Japan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 283 | 1 | 0 | 6,96 |
| Japan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,90 |
| Crystal Palace | 24/25 | FA Cup | 6 | 379 | 0 | 1 | 7,14 |
| Crystal Palace | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,10 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,70 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 5 | 286 | 2 | 0 | 7,33 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,85 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 6 | 394 | 4 | 0 | 7,43 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 4 | 262 | 2 | 2 | 7,45 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Crystal Palace | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 31 | 1 | 0 | 8,00 |
| Sagan Tosu | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 0 | 3 | 1 | — |
| Sagan Tosu | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 308 | 7 | 2 | 6,25 |
| Sagan Tosu | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 1399 | 3 | 2 | 6,92 |
| Crystal Palace | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 443 | 0 | 3 | 6,96 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Daichi Kamada: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Daichi Kamada thuộc biên chế Crystal Palace, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Crystal Palace bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ Lazio theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn cùng 10 kiến tạo sau 97 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Crystal Palace. Trong đội hình Crystal Palace, anh khoác áo số 18, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2015, lúc anh đầu quân cho Sagan Tosu, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Sagan Tosu được ghi bằng 69 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 5 kiến tạo. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2015 đến 2017. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sagan Tosu, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Anh cập bến Eintracht Frankfurt ngày 01/07/2017 từ Sagan Tosu với phí 1,6 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 192 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 40 bàn cùng 28 kiến tạo tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Bundesliga cùng Eintracht Frankfurt, với 5 bàn và 12 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 59 bàn cùng 45 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 441 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 63 trận trong màu áo Japan, kèm 11 bàn.
Lịch sử chuyển nhượng Daichi Kamada
Giá trị chuyển nhượng của Daichi Kamada được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 10 triệu EUR khi đang ở Crystal Palace (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Sagan Tosu sang Eintracht Frankfurt ngày 01/07/2017, phí 1,6 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2015 | — | Sagan Tosu | Tự do |
| 1/7/2017 | Sagan Tosu | Eintracht Frankfurt | 1,6 triệu EUR |
| 31/8/2018 | Eintracht Frankfurt | Sint-Truidense VV | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Sint-Truidense VV | Eintracht Frankfurt | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2023 | Eintracht Frankfurt | Lazio | Tự do |
| 1/7/2024 | Lazio | Crystal Palace | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Daichi Kamada và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Daichi Kamada có 63 trận cho Japan, trong đó có 11 bàn thắng.
Japan 63 trận 11 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Daichi Kamada
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Lech Poznań | 4–0 | 74 | 0/0 | 7,1 |
Câu hỏi thường gặp về Daichi Kamada
- Daichi Kamada hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Crystal Palace là CLB hiện tại của Daichi Kamada, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Daichi Kamada bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daichi Kamada 30 tuổi (sinh ngày 05/08/1996), cao 184 cm.
- Daichi Kamada có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Daichi Kamada ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Crystal Palace
Cập nhật lần cuối: 09:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.