
Daniel Bragança
Tiền vệ trung tâm ·
Torino
Câu lạc bộ và hợp đồng của Daniel Bragança
Daniel Bragança đã ra sân 3 trận cho Torino ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu định giá anh khoảng 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A.
Thống kê Daniel Bragança mùa 26/27
Sau 3 trận mùa 26/27 tại Serie A, Daniel Bragança đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 44 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,06.
- 3 Trận
- 133 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,33 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,03 Điểm trung bình
Daniel Bragança là ai?
Daniel Bragança mang áo số 21 của Torino và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 27/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Torino
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Daniel Bragança
Daniel Bragança chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 3 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,03 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Bologna | 1–1 | 68 | 0/0 | 7,0 |
| 14-09 | AS Roma | 0–2 | 45 | 0/0 | 7,4 |
| 05-09 | Fiorentina | 1–2 | 20 | 0/0 | 6,7 |
Daniel Bragança đã khoác áo những đội nào?
Các đội Daniel Bragança từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sporting CP, SC Farense, Estoril Praia và 2 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 16 bàn, 232 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 18/19 ở SC Farense.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting CP | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 497 | 0 | 0 | 7,03 |
| Sporting CP | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 538 | 6 | 0 | 7,27 |
| Sporting CP | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 1086 | 3 | 4 | 7,21 |
| Sporting CP | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1054 | 3 | 2 | 6,96 |
| Sporting CP | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 791 | 2 | 1 | 6,91 |
| Sporting CP | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 689 | 0 | 1 | 6,73 |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 173 | 0 | 1 | 6,72 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 315 | 1 | 2 | 6,75 |
| Sporting CP | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 134 | 0 | 0 | 6,72 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 13 | 1 | 1 | 6,40 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 9 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 116 | 0 | 1 | 6,65 |
| Sporting CP | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Sporting CP | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 149 | 0 | 0 | 6,50 |
| SC Farense | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sporting CP | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | 26/27 | Serie A | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Daniel Bragança, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Torino, CLB hiện tại, hồ sơ của Daniel Bragança còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Torino, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ Sporting CP. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh có 3 lần ra sân. Tại Torino, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 11/01/2019, lúc anh từ Sporting U23 chuyển tới SC Farense, năm anh tròn 20 tuổi. Ở SC Farense, dữ liệu ghi cho anh 17 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 18/19. Sporting CP đón anh ngày 03/08/2020 từ Sporting U23. Ở đội này, hồ sơ ghi 16 bàn và 14 kiến tạo qua 193 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Sporting CP, với 3 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 16 bàn cùng 14 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 232 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Daniel Bragança
Daniel Bragança gia nhập SC Farense theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 11/01/2019. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sporting U23 sang Estoril Praia ngày 09/08/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2019 | Sporting U23 | SC Farense | Không công bố |
| 9/8/2019 | Sporting U23 | Estoril Praia | Không công bố |
| 3/8/2020 | Sporting U23 | Sporting CP | Không công bố |
| 1/9/2026 | Sporting CP | Torino | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Bragança
- Daniel Bragança bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daniel Bragança 27 tuổi (sinh ngày 27/05/1999), cao 178 cm.
- Daniel Bragança ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Daniel Bragança có 0 bàn qua 3 trận.
- Daniel Bragança hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Torino là CLB hiện tại của Daniel Bragança, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Torino
Cập nhật lần cuối: 11:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.