
Danilo
Hậu vệ ·
Flamengo
CLB hiện tại của Danilo
Tại Flamengo, Danilo mang áo số 13, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Copa Libertadores.
- Câu lạc bộ
- Flamengo
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 29/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Danilo
Thống kê mùa 2026 tại Copa Libertadores của Danilo: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,18. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 360 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,07 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,18 Điểm trung bình
Danilo là ai?
Danilo là hậu vệ 35 tuổi đang chơi cho Flamengo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 13/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Flamengo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Danilo theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Danilo có tên trong danh sách thi đấu 633 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 30 bàn và 633 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng FC Porto.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 10 | 397 | 1 | 0 | 7,02 |
| Flamengo | 2026 | Copa Libertadores | 9 | 360 | 0 | 0 | 7,17 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,50 |
| Flamengo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Porto | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC Porto | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 3 | 2 | — |
| FC Porto | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 180 | 5 | 0 | 7,65 |
| FC Porto | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 742 | 0 | 0 | 7,40 |
| Santos | 2011 | VĐQG Brazil | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | 24/25 | Serie A | 17 | 582 | 0 | 1 | 6,80 |
| Juventus | 23/24 | Serie A | 30 | 2451 | 1 | 1 | 7,27 |
| Juventus | 22/23 | Serie A | 37 | 3182 | 3 | 3 | 7,24 |
| Juventus | 21/22 | Serie A | 24 | 1895 | 1 | 1 | 7,08 |
| Juventus | 20/21 | Serie A | 37 | 2918 | 1 | 4 | 7,16 |
| Juventus | 19/20 | Serie A | 31 | 1442 | 2 | 0 | 6,81 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 806 | 1 | 0 | 7,13 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1341 | 3 | 2 | 7,10 |
| Flamengo | 2025 | VĐQG Brazil | 29 | 1409 | 1 | 1 | 6,92 |
| Flamengo | 2026 | VĐQG Brazil | 24 | 530 | 0 | 0 | 6,91 |
| Real Madrid | 16/17 | La Liga | 32 | 1488 | 1 | 2 | 7,18 |
| Real Madrid | 15/16 | La Liga | 30 | 2044 | 2 | 5 | 7,20 |
| Juventus | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 231 | 0 | 0 | 6,78 |
| Juventus | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 428 | 0 | 0 | 6,68 |
| Juventus | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 1 | 7,12 |
| Juventus | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 568 | 0 | 0 | 7,19 |
| Juventus | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 470 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 119 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 368 | 0 | 0 | 7,02 |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 270 | 0 | 1 | 6,60 |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 575 | 0 | 1 | 7,01 |
| FC Porto | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 652 | 1 | 1 | 7,45 |
| FC Porto | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 2 | 7,48 |
| FC Porto | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 630 | 0 | 1 | 7,13 |
| Brazil | 2018 | World Cup 2026 | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 282 | 0 | 0 | 6,97 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,62 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 1130 | 0 | 1 | 7,16 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 578 | 0 | 0 | 7,20 |
| Brazil | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Brazil | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,45 |
| Brazil | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brazil | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Brazil | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 147 | 0 | 0 | 6,83 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,27 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 6 | 240 | 0 | 1 | 7,00 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 241 | 0 | 0 | 7,10 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 256 | 0 | 0 | 6,98 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 283 | 1 | 0 | 7,12 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 292 | 0 | 0 | 7,28 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 450 | 0 | 2 | 7,76 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 329 | 0 | 0 | 6,44 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 575 | 0 | 0 | 7,01 |
| Brazil | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,15 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 498 | 0 | 1 | 7,15 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 316 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Danilo qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Danilo trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Flamengo ở chặng gần nhất. Anh đến Flamengo ngày 29/01/2025 từ No team. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 76 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo cho Flamengo. Trong đội hình Flamengo, anh khoác áo số 13, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh gia nhập América Mineiro, năm anh bước sang tuổi 17. Santos đón anh ngày 01/07/2010 từ América Mineiro, phí 900 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng FC Porto, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Anh cập bến Juventus ngày 07/08/2019 từ Manchester City, phí 37 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 239 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 13 kiến tạo tại đây. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 89 trận trong màu áo Brazil. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại La Liga cùng Real Madrid, với 2 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 30 bàn cùng 33 kiến tạo. Cùng quãng đó là 633 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Danilo
Giá trị chuyển nhượng của Danilo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,6 triệu EUR khi đang ở Flamengo (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | — | América Mineiro | Không công bố |
| 1/7/2010 | América Mineiro | Santos | 900 nghìn EUR |
| 1/7/2011 | Santos | FC Porto | 13 triệu EUR |
| 2/7/2011 | FC Porto | Santos | Cho mượn |
| 31/12/2011 | Santos | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | FC Porto | Real Madrid | 32 triệu EUR |
| 23/7/2017 | Real Madrid | Manchester City | 30 triệu EUR |
| 7/8/2019 | Manchester City | Juventus | 37 triệu EUR |
| 29/1/2025 | No team | Flamengo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Danilo khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Danilo, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 89 trận cho Brazil.
Brazil 89 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Danilo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Independiente del Valle | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 11-09 | Independiente del Valle | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | Cruzeiro | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-08 | Cruzeiro | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 27-05 | Cusco FC | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,8 |
Câu hỏi thường gặp về Danilo
- Danilo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Danilo 35 tuổi (sinh ngày 13/07/1991), cao 184 cm.
- Danilo ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Danilo ra sân 4 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores và ghi 0 bàn.
- Danilo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Flamengo là CLB hiện tại của Danilo, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 01:10 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.