
Darijan Bojanić
Tiền vệ ·
Ulsan HD
Câu chuyện sự nghiệp Darijan Bojanić
Câu chuyện sự nghiệp của Darijan Bojanić trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Ulsan HD ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh gia nhập Östers IF, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Östers IF, dữ liệu ghi cho anh 17 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2013. Anh cập bến IFK Göteborg ngày 01/08/2013 từ Östers IF theo mức phí 230 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 25 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Hammarby IF ngày 12/01/2019 từ Helsingborgs IF dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn và 23 kiến tạo sau 118 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2013 tại VĐQG Thuỵ Điển ở IFK Göteborg, với 1 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 24 bàn và 36 kiến tạo. Tổng cộng anh có 331 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2019 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Hammarby IF, với 4 bàn cùng 10 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Ulsan HD ngày 01/01/2023 từ Hammarby IF, phí 100 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận anh ra sân 9 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn và 8 kiến tạo sau 97 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Ulsan HD. Tại Ulsan HD, anh mang áo số 6 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Sự nghiệp Darijan Bojanić theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Darijan Bojanić ghi 24 bàn qua 331 lần có tên trong danh sách thi đấu. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Hammarby IF. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IFK Göteborg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Östersunds FK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hammarby IF | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Östers IF | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 0 | 1 | 1 | — |
| IFK Göteborg | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | 0 | 1 | 0 | — |
| Helsingborgs IF | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 0 | 2 | 0 | — |
| Helsingborgs IF | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 0 | 3 | 1 | — |
| Helsingborgs IF | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 21 | 10 | 3 | 2 | — |
| Östersunds FK | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 235 | 1 | 1 | 7,35 |
| Hammarby IF | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 2221 | 4 | 10 | 7,36 |
| Hammarby IF | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hammarby IF | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 24 | 1405 | 0 | 4 | 7,19 |
| Hammarby IF | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 1965 | 1 | 3 | 7,23 |
| Hammarby IF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 2118 | 4 | 6 | 7,26 |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ulsan HD | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 10 | 361 | 0 | 1 | 7,08 |
| Ulsan HD | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 31 | 1674 | 2 | 3 | 7,26 |
| Ulsan HD | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 28 | 1639 | 2 | 3 | 7,17 |
| Ulsan HD | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 28 | 745 | 0 | 1 | 7,38 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Darijan Bojanić
Darijan Bojanić là tiền vệ 31 tuổi đang chơi cho Ulsan HD. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 28/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Ulsan HD
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Darijan Bojanić
Ở tuổi 31, Darijan Bojanić là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Ulsan HD. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 725 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hàn Quốc.
- Câu lạc bộ
- Ulsan HD
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/01/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Darijan Bojanić mùa 2026
Darijan Bojanić đã chơi 9 trận với 745 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc. Anh được chấm trung bình 7,38 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút.
- 9 Trận
- 745 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,47 xG
- 9 Sút
- 18 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,38 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Darijan Bojanić
Giá trị chuyển nhượng của Darijan Bojanić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 725 nghìn EUR khi đang ở Ulsan HD (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | Östers IF | Không công bố |
| 1/8/2013 | Östers IF | IFK Göteborg | 230 nghìn EUR |
| 15/7/2014 | IFK Göteborg | Helsingborgs IF | 135 nghìn EUR |
| 6/1/2017 | Helsingborgs IF | Östersunds FK | Cho mượn |
| 11/8/2017 | Östersunds FK | Helsingborgs IF | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2019 | Helsingborgs IF | Hammarby IF | Tự do |
| 1/1/2023 | Hammarby IF | Ulsan HD | 100 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Darijan Bojanić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Anyang | 2–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Incheon United | 2–1 | Không vào sân | — |
| 08-09 | FC Seoul | 1–0 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Jeju SK | 0–0 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Gimcheon Sangmu FC | 3–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Darijan Bojanić
- Darijan Bojanić có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Darijan Bojanić ra sân 9 trận mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Darijan Bojanić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ulsan HD là CLB hiện tại của Darijan Bojanić, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Darijan Bojanić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Darijan Bojanić 31 tuổi (sinh ngày 28/12/1994), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Ulsan HD
Cập nhật lần cuối: 11:11 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.