
Darwin Machís
Tiền đạo cánh trái ·
Carabobo FC
Câu chuyện thi đấu của Darwin Machís, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Darwin Machís bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Vitória SC, năm anh tròn 19 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh chuyển từ Mineros de Guayana sang Recreativo Granada, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Vitória SC, dữ liệu ghi cho anh 9 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 12/13. Anh cập bến Granada ngày 01/07/2015 từ Recreativo Granada. Cộng mọi giải, anh có 32 bàn và 22 kiến tạo qua 169 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Huesca, với 9 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 58 bàn và 37 kiến tạo qua 9 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 403 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 51 trận trong màu áo Venezuela, kèm 7 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Granada là mùa cao nhất trong dữ liệu với 14 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Carabobo FC, nơi anh đến ngày 20/07/2026 từ América de Cali theo dạng cho mượn. Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh ra sân 4 trận. Tại Carabobo FC, anh mang áo số 11 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Darwin Machís qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Darwin Machís ghi 58 bàn qua 403 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Granada chiếm 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitória SC | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Juárez | — | Liga MX Clausura | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Juárez | 2022 | VĐQG Mexico | 9 | 425 | 1 | 0 | 6,70 |
| Granada | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 575 | 1 | 1 | 7,02 |
| Udinese | 18/19 | Serie A | 19 | 457 | 0 | 1 | 6,66 |
| Real Valladolid | 24/25 | La Liga | 30 | 643 | 0 | 1 | 6,68 |
| Cádiz | 23/24 | La Liga | 33 | 799 | 4 | 0 | 6,67 |
| Real Valladolid | 22/23 | La Liga | 13 | 597 | 0 | 1 | 6,69 |
| Granada | 21/22 | La Liga | 30 | 1391 | 4 | 2 | 6,88 |
| Granada | 20/21 | La Liga | 32 | 2032 | 5 | 5 | 6,81 |
| Granada | 19/20 | La Liga | 37 | 2128 | 7 | 5 | 6,97 |
| Leganés | 16/17 | La Liga | 34 | 1047 | 1 | 3 | 6,56 |
| Granada | 14/15 | La Liga | 4 | 224 | 0 | 0 | — |
| Granada | 12/13 | La Liga | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| América de Cali | 2026 | VĐQG Colombia | 17 | 626 | 0 | 2 | 6,41 |
| América de Cali | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 145 | 0 | 0 | 6,53 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 933 | 3 | 0 | 6,79 |
| Venezuela | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 468 | 1 | 1 | 6,93 |
| Venezuela | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huesca | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 3180 | 9 | 6 | 6,82 |
| Granada | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 33 | 2713 | 14 | 6 | 7,18 |
| Cádiz | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 15 | 1215 | 8 | 1 | 7,31 |
| Venezuela | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 62 | 1 | 0 | 7,30 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| América de Cali | 2026 | Copa Sudamericana | 7 | 131 | 0 | 0 | 6,53 |
| Granada | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huesca | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Leganés | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 177 | 2 | 0 | 7,45 |
| Granada | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 389 | 0 | 3 | 7,42 |
| Granada | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 134 | 1 | 0 | 7,25 |
| Granada | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Cádiz | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,80 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 241 | 2 | 0 | 7,07 |
| Venezuela | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 124 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Darwin Machís
Darwin Machís là tiền đạo 33 tuổi đang chơi cho Carabobo FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Venezuela. Darwin Machís sinh ngày 07/02/1993, hiện 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 7/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Carabobo FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Darwin Machís đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Darwin Machís thuộc biên chế Carabobo FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 370 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 11.
- Câu lạc bộ
- Carabobo FC
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 20/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Darwin Machís
Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Darwin Machís ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 33 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,39.
- 4 Trận
- 131 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,39 xG
- 0,04 xA
- 7 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,53 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Darwin Machís
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Darwin Machís đạt điểm trung bình 6,80 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 29-05 | América de Cali | 0–0 | 45 | 0/0 | 6,8 |
| 20-05 | América de Cali | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 07-05 | Alianza Atlético de Sullana | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 01-05 | Tigre | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 16-04 | América de Cali | 2–1 | 15 | 0/0 | 6,8 |
Chuyển nhượng và giá trị của Darwin Machís
Giá trị chuyển nhượng của Darwin Machís được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 370 nghìn EUR khi đang ở Carabobo FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2027 | Carabobo FC | América de Cali | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2026 | América de Cali | Carabobo FC | Cho mượn |
| 1/7/2012 | Mineros de Guayana | Recreativo Granada | Không công bố |
| 30/1/2013 | Recreativo Granada | Vitória SC B | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Vitória SC B | Recreativo Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 9/5/2014 | Recreativo Granada | Hércules CF | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Hércules CF | Recreativo Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Recreativo Granada | Granada | Không công bố |
| 6/8/2015 | Granada | Huesca | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Huesca | Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2016 | Granada | Leganés | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Leganés | Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2018 | Granada | Udinese | Không công bố |
| 29/1/2019 | Udinese | Cádiz | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Cádiz | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2019 | Udinese | Granada | 5,0 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Granada | FC Juárez | 3,5 triệu EUR |
| 19/1/2023 | FC Juárez | Real Valladolid | Tự do |
| 1/7/2023 | Real Valladolid | Cádiz | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Cádiz | Real Valladolid | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Darwin Machís
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Darwin Machís có 51 trận cho Venezuela, trong đó có 7 bàn thắng.
Venezuela 51 trận 7 bàn Lần gần nhất: 14/11/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Darwin Machís
- Darwin Machís đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Darwin Machís hiện khoác áo Carabobo FC, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Darwin Machís bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Darwin Machís 33 tuổi (sinh ngày 07/02/1993), cao 174 cm.
- Darwin Machís có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Darwin Machís ghi 0 bàn sau 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 22:15 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.