
David Brooks
Tiền vệ ·
Bournemouth
David Brooks: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của David Brooks trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Bournemouth ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh từ Sheffield United U18 chuyển tới Sheffield United, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 3 bàn cùng 5 kiến tạo sau 42 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sheffield United. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sheffield United tại Hạng Ba Anh ở mùa 16/17, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 29 bàn cùng 32 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 278 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 41 trận trong màu áo Wales, kèm 4 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Bournemouth, khi anh có 5 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Bournemouth bắt đầu ngày 31/05/2024, khi anh đến từ Southampton sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 24 bàn và 21 kiến tạo sau 215 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Bournemouth. Tại Bournemouth, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
David Brooks đã khoác áo những đội nào?
Các đội David Brooks từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sheffield United, Bournemouth, Southampton. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 29 bàn và 278 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng Sheffield United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheffield United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 34 | 1147 | 3 | 4 | 6,66 |
| Bournemouth | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1220 | 1 | 3 | 6,65 |
| Bournemouth | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 960 | 2 | 0 | 6,76 |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 289 | 1 | 1 | 6,70 |
| Bournemouth | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 171 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bournemouth | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 511 | 1 | 0 | 6,49 |
| Bournemouth | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2276 | 7 | 5 | 6,94 |
| Southampton | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1029 | 2 | 6 | 7,13 |
| Bournemouth | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 10 | 505 | 1 | 0 | 6,69 |
| Bournemouth | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2269 | 5 | 7 | 6,94 |
| Sheffield United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 399 | 2 | 0 | 6,90 |
| Wales | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 178 | 1 | 0 | 6,97 |
| Wales | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 76 | 0 | 0 | 6,75 |
| Wales | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 31 | 0 | 0 | 6,30 |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wales | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wales | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 179 | 1 | 0 | 7,30 |
| Sheffield United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 17/18 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bournemouth | 18/19 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bournemouth | 20/21 | FA Cup | 3 | 220 | 1 | 0 | 7,33 |
| Bournemouth | 23/24 | FA Cup | 2 | 116 | 1 | 2 | 7,85 |
| Bournemouth | 24/25 | FA Cup | 4 | 213 | 0 | 2 | 7,15 |
| Bournemouth | 25/26 | FA Cup | 1 | 71 | 1 | 0 | 8,20 |
| Bournemouth | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 1 | 6,60 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 88 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 166 | 0 | 0 | 7,15 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 154 | 2 | 0 | 7,60 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 160 | 1 | 0 | 7,20 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 78 | 0 | 1 | 7,20 |
| Bournemouth | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 58 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ David Brooks
David Brooks là tiền vệ 29 tuổi đang chơi cho Bournemouth. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 8/7/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Bournemouth
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của David Brooks
David Brooks thuộc biên chế Bournemouth, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 11 triệu EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C2 Châu Âu. Ngày chuyển đến Bournemouth trong hồ sơ là 31/05/2024.
- Câu lạc bộ
- Bournemouth
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 31/05/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — David Brooks
Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, David Brooks ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 12 phút. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,50.
- 1 Trận
- 12 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
David Brooks từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, David Brooks rời Sheffield United U18 để tới Sheffield United (01/07/2015). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Sheffield United U18 | Sheffield United | Không công bố |
| 29/8/2015 | Sheffield United | FC Halifax Town | Cho mượn |
| 28/9/2015 | FC Halifax Town | Sheffield United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Sheffield United | Bournemouth | 11 triệu EUR |
| 30/1/2024 | Bournemouth | Southampton | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Southampton | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
David Brooks khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, David Brooks có 41 trận trong màu áo Wales.
Wales 41 trận 4 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của David Brooks
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Real Sociedad | 1–2 | 12 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về David Brooks
- David Brooks bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- David Brooks 29 tuổi (sinh ngày 08/07/1997), cao 173 cm.
- David Brooks ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, David Brooks ghi 0 bàn sau 1 trận.
- David Brooks hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bournemouth là CLB hiện tại của David Brooks, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Bournemouth
Cập nhật lần cuối: 21:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.