
David Gugganig
Trung vệ ·
WSG Tirol
Chuyển nhượng và giá trị của David Gugganig
David Gugganig gia nhập FC Liefering theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 07/01/2015. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Liefering sang WSG Tirol theo dạng cho mượn ngày 22/01/2017.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/1/2015 | — | FC Liefering | Không công bố |
| 22/1/2017 | FC Liefering | WSG Tirol | Cho mượn |
| 30/6/2017 | WSG Tirol | FC Liefering | Cho mượn |
| 1/7/2017 | FC Liefering | WSG Tirol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | WSG Tirol | Wolfsberger AC | Tự do |
| 29/7/2023 | Wolfsberger AC | WSG Tirol | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của David Gugganig, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, David Gugganig thuộc biên chế WSG Tirol, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại WSG Tirol bắt đầu ngày 29/07/2023, khi anh đến từ Wolfsberger AC theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Áo, anh ra sân 7 trận. Hồ sơ hiện tại ở WSG Tirol ghi anh mang áo số 3.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 07/01/2015, lúc anh gia nhập FC Liefering, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Wolfsberger AC ngày 01/07/2021 từ WSG Tirol dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 11 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 26/27 tại VĐQG Áo ở WSG Tirol, với 7 lần, năm anh bước sang tuổi 29.
CLB hiện tại của David Gugganig
Tiểu sử David Gugganig
David Gugganig thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Áo của WSG Tirol. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 10/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- WSG Tirol
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê David Gugganig mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Áo, David Gugganig ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 376 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 0,35 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,76 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của David Gugganig
David Gugganig có 356 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,82 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | SK Rapid Wien | 3–0 | 78 | 0/0 | 6,2 |
| 13-09 | TSV Hartberg | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 02-09 | FK Austria Wien | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 28-08 | SC Austria Lustenau | 0–4 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 16-08 | Red Bull Salzburg | 0–3 | 8 | 0/0 | 6,7 |
Hành trình sự nghiệp của David Gugganig
David Gugganig có tên trong danh sách thi đấu của WSG Tirol nhiều nhất, 7 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WSG Tirol | 26/27 | VĐQG Áo | 7 | 376 | 0 | 0 | 6,76 |
| Wolfsberger AC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| WSG Tirol | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về David Gugganig
- David Gugganig ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Áo ghi nhận David Gugganig có 0 bàn qua 7 trận.
- David Gugganig đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- WSG Tirol là CLB hiện tại của David Gugganig, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- David Gugganig bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- David Gugganig 29 tuổi (sinh ngày 10/02/1997), cao 190 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Áo · Lịch thi đấu WSG Tirol
Cập nhật lần cuối: 16:36 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.