FK Austria Wien vs WSG Tirol
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 8,3 Drew Murray WSG Tirol
- 8,2 Johannes Handl FK Austria Wien
- 7,7 Marco Boras WSG Tirol
Thông tin trận
Số liệu nổi bật trận FK Austria Wien vs WSG Tirol
Số cú dứt điểm nghiêng về WSG Tirol với 11 lần so với 7. Trọng tài rút 6 thẻ vàng. Tổng cộng 4 tình huống rõ rệt được tạo ra.
FK Austria Wien vs WSG Tirol: kết quả chung cuộc
Một bàn duy nhất đủ để WSG Tirol vượt qua FK Austria Wien. Trận đấu khép lại với tỷ số 0-1. Cặp đấu nằm ở vòng 4.
Diễn biến trận FK Austria Wien vs WSG Tirol
D. Murray mở tỷ số cho WSG Tirol ở phút 66. Bàn thắng chỉ đến sau giờ nghỉ.
Những người tạo khác biệt trong trận
Drew Murray nhận điểm số cao nhất trận 8,3 sau khi ghi bàn. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Chuỗi kết quả trước đó của WSG Tirol là thắng SC Austria Lustenau 4-0, thua Red Bull Salzburg 0-3 và thua SCR Altach 1-3. Trước chuyến đi này, WSG Tirol thắng SC Austria Lustenau 4-0. Lần ra sân liền trước, FK Austria Wien thua Red Bull Salzburg 1-4.
Thứ hạng và điểm số của FK Austria Wien, WSG Tirol
WSG Tirol giữ vị trí thứ 7 với hiệu số -3. Bảng đấu gồm 12 đội. FK Austria Wien có 7 điểm sau 7 trận.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu FK Austria Wien và WSG Tirol
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
16 Kang-hee Lee -
20 J. Hettwer -
10 S. Saljic -
21 M. Schablas -
99 M. Kos -
3 I. Buhari -
40 D. Nnodim -
6 P. Maybach -
74 H. Deshishku
-
30 M. Taferner -
32 R. Gschösser -
16 L. Hinterseer -
43 N. Čelić -
13 A. Eckmayr -
27 D. Jaunegg -
14 D. Kubatta -
39 G. Bedianashvili -
15 M. Bambara
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
FK Austria Wien
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Samuel Sahin-Radlinger TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/38 | 0 | 0 | 1 |
| 46 Johannes Handl HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 68/76 | 1 | 3 | 0 |
| 15 Aleksandar Dragović HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 68/74 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Jonas Feddersen HV | 70' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Reinhold Ranftl TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 2/2 | 49/59 | 2 | 5 | 0 |
| 7 Vasilije Markovic TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 36/44 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Lee Tae-seok TV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 1 | 4 | 0 |
| 22 Florian Wustinger TV | 59' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/26 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Lee Kang-hee TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sanel Saljic TV DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Matteo Schablas TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Manfred Fischer C TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 30/36 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Johannes Eggestein TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 15/23 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Kelvin Boateng TĐ | 59' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Julian Hettwer TĐ DB | 31' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
WSG Tirol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Salko Hamzić TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/33 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Drew Murray HV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 67/79 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Marco Boras C HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/1 | 74/77 | 1 | 2 | 0 |
| 3 David Gugganig HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 55/70 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Moritz Oswald HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Marc Striednig TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 68/74 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Murat Satin TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 1 | 1 | 0 |
| 36 Thomas Goiginger TV | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 3 | 0 | 0 |
| 17 Michael Olakigbe TV | 83' | 5,8 | 0 | 0 | 0/2 | 12/19 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Husein Balić TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Matthäus Taferner TV DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Raphael Gschösser TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
| 43 Nemanja Čelić TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Nikolai Frederiksen TĐ | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Lukas Hinterseer TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.