Aleksandar Dragović — Hậu vệ, FK Austria Wien

Aleksandar Dragović

Hậu vệ · FK Austria Wien

Aleksandar Dragović — FK Austria Wien

CLB hiện tại của Aleksandar Dragović

Ở tuổi 35, Aleksandar Dragović là hậu vệ trong danh sách đăng ký của FK Austria Wien. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 635 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). FK Austria Wien hiện thi đấu tại VĐQG Áo theo dữ liệu mùa gần nhất.

Câu lạc bộ
FK Austria Wien
Giải đấu
VĐQG Áo
Số áo
15
Gia nhập
30/07/2024
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Aleksandar Dragović mùa 26/27

5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Áo mang về cho Aleksandar Dragović 0 bàn sau 419 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,86.

  • 5 Trận
  • 419 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,18 xG
  • 0,06 xA
  • 1 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng
  • 1 Thẻ đỏ
  • 6,86 Điểm trung bình

Tiểu sử và thông tin cá nhân Aleksandar Dragović

Cao 184 cm, Aleksandar Dragović là hậu vệ người Áo của FK Austria Wien. Hồ sơ ghi Aleksandar Dragović chào đời ngày 06/03/1991, tức 35 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 184 cm.

Vị trí
Hậu vệ
Ngày sinh
6/3/1991 (35 tuổi)
Quốc tịch
Áo
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Cả hai
Số áo
15
CLB hiện tại
FK Austria Wien
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)

Aleksandar Dragović qua những trận gần nhất

Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Aleksandar Dragović thi đấu 419 phút, trung bình 84 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,86.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09Grazer AK 19022–2900/06,8
13-09SC Austria Lustenau2–1900/07,8
02-09WSG Tirol0–1900/07,2
30-08Red Bull Salzburg4–1680/06,0
09-08LASK0–2810/06,5

Sự nghiệp Aleksandar Dragović theo mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Aleksandar Dragović có tên trong danh sách thi đấu 359 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 9 bàn và 359 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Basel.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Basel11/12VĐQG Thuỵ Sĩ19000—
Basel12/13VĐQG Thuỵ Sĩ32030—
Basel13/14VĐQG Thuỵ Sĩ1000—
Basel12/13Cúp C2 Châu Âu1390107,80
Dynamo Kyiv13/14Cúp C2 Châu Âu10150006,90
Dynamo Kyiv14/15Cúp C2 Châu Âu10000—
Bayer 04 Leverkusen18/19Cúp C2 Châu Âu8592017,00
Bayer 04 Leverkusen19/20Cúp C2 Châu Âu4135006,90
Bayer 04 Leverkusen20/21Cúp C2 Châu Âu8611106,85
FK Crvena Zvezda21/22Cúp C2 Châu Âu9630007,00
FK Crvena Zvezda22/23Cúp C2 Châu Âu5424006,86
Leicester City17/18Ngoại Hạng Anh29767006,83
FK Crvena Zvezda23/24Cúp C1 Châu Âu6540006,90
FK Crvena Zvezda22/23Cúp C1 Châu Âu4180006,70
FK Crvena Zvezda21/22Cúp C1 Châu Âu4000—
Bayer 04 Leverkusen19/20Cúp C1 Châu Âu699006,45
Bayer 04 Leverkusen16/17Cúp C1 Châu Âu8270006,57
Dynamo Kyiv15/16Cúp C1 Châu Âu8720106,89
Basel12/13Cúp C1 Châu Âu6000—
Basel11/12Cúp C1 Châu Âu6540007,15
Bayer 04 Leverkusen20/21Bundesliga331139106,92
Bayer 04 Leverkusen19/20Bundesliga321029006,64
Bayer 04 Leverkusen18/19Bundesliga341332206,94
Bayer 04 Leverkusen17/18Bundesliga145006,00
Bayer 04 Leverkusen16/17Bundesliga291257016,79
FK Austria Wien26/27VĐQG Áo5419006,86
FK Austria Wien25/26Cúp C3 Châu Âu3226007,13
FK Austria Wien26/27Cúp C3 Châu Âu5363006,88
FK Austria Wien2026Club Friendlies3000—
Austria—World Cup Qualification UEFA1031006,80
Austria—World Cup Qualification UEFA9360007,03
Austria—World Cup Qualification UEFA9578106,86
Austria2013Giao hữu quốc tế1000—
Austria2014Giao hữu quốc tế4010—
Austria2015Giao hữu quốc tế2000—
Austria2016Giao hữu quốc tế5000—
Austria18/19UEFA Nations League4000—
Austria20/21UEFA Nations League5275006,90
Austria2017Giao hữu quốc tế2000—
Austria2018Giao hữu quốc tế7000—
Austria—UEFA Euro 20242156006,60
Austria—UEFA Euro 20244339007,20
Austria2020Giao hữu quốc tế2000—
Austria2021Giao hữu quốc tế2000—
Austria2022Giao hữu quốc tế1000—
Leicester City17/18FA Cup4180006,85
Bayer 04 Leverkusen—DFB Pokal1000—
Bayer 04 Leverkusen—DFB Pokal1000—
Bayer 04 Leverkusen—DFB Pokal3105007,10
Bayer 04 Leverkusen—DFB Pokal6298006,97
Bayer 04 Leverkusen—DFB Pokal3151017,27
Leicester City—Carabao Cup3291006,87

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu chuyện sự nghiệp Aleksandar Dragović

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Aleksandar Dragović thuộc biên chế FK Austria Wien, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với FK Austria Wien, nơi anh đến ngày 30/07/2024 từ FK Crvena Zvezda theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Áo, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FK Austria Wien. Trong đội hình FK Austria Wien, anh khoác áo số 15, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh đầu quân cho Young Violets Austria Wien, năm anh tròn 17 tuổi. Basel đón anh ngày 31/01/2011 từ FK Austria Wien theo mức phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 77 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng Basel, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 19 lần. Ngày 23/08/2016, anh chuyển từ Dynamo Kyiv sang Bayer 04 Leverkusen với mức phí 21 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 177 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 3 kiến tạo trong màu áo Bayer 04 Leverkusen. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn cùng 3 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 359 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 12/13 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở Basel là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21.

Các thương vụ chuyển nhượng của Aleksandar Dragović

Giá trị chuyển nhượng của Aleksandar Dragović được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 635 nghìn EUR khi đang ở FK Austria Wien (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2008—Young Violets Austria WienKhông công bố
1/7/2008Young Violets Austria WienFK Austria WienKhông công bố
31/1/2011FK Austria WienBasel1,0 triệu EUR
26/7/2013BaselDynamo Kyiv10 triệu EUR
23/8/2016Dynamo KyivBayer 04 Leverkusen21 triệu EUR
31/8/2017Bayer 04 LeverkusenLeicester CityCho mượn
30/6/2018Leicester CityBayer 04 LeverkusenTrở lại sau cho mượn
1/7/2021Bayer 04 LeverkusenFK Crvena zvezdaTự do
30/7/2024FK Crvena ZvezdaFK Austria WienTự do
1/7/2021Bayer 04 LeverkusenFK Crvena ZvezdaTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Aleksandar Dragović

Aleksandar Dragović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Aleksandar Dragović 35 tuổi (sinh ngày 06/03/1991), cao 184 cm.
Thành tích ghi bàn của Aleksandar Dragović mùa 26/27 ra sao?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Áo, Aleksandar Dragović ghi 0 bàn sau 5 trận.
Aleksandar Dragović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandar Dragović đang thuộc biên chế FK Austria Wien, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.

Cập nhật lần cuối: 12:45 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.