FK Austria Wien vs SC Austria Lustenau
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 7,8 Aleksandar Dragović FK Austria Wien
- 7,8 Kelvin Boateng FK Austria Wien
- 7,6 Reinhold Ranftl FK Austria Wien
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu FK Austria Wien và SC Austria Lustenau
Hiệp một khép lại 0-0, còn chung cuộc FK Austria Wien mới là đội thắng. Trận đấu khép lại với tỷ số 2-1. Đây là trận thuộc vòng 6.
Mạch bàn thắng của FK Austria Wien và SC Austria Lustenau
Các bàn thắng trải từ phút 47 tới phút 90+2.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu FK Austria Wien và SC Austria Lustenau
Quãng cuối trận có tới 2 bàn thắng, đủ để đảo mọi tính toán trước đó. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Trước trận, FK Austria Wien và SC Austria Lustenau đang chơi ra sao?
SC Austria Lustenau tới sân với 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, SC Austria Lustenau thua WSG Tirol 0-4. FK Austria Wien thua WSG Tirol 0-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Những người tạo khác biệt trong trận
Dominik Weixelbraun dứt điểm nhiều nhất trận, 4 lần và 3 trong số đó đi trúng đích. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Cả hai đội cùng có 5 cú sút trúng đích. Trọng tài rút 1 thẻ vàng. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về FK Austria Wien.
Bảng xếp hạng VĐQG Áo sau trận
FK Austria Wien thuộc nhóm tranh suất trụ hạng trong khi SC Austria Lustenau nằm ở nhóm tranh suất trụ hạng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -6 và -3. Bảng đấu gồm 12 đội.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.80 | 1.95 |
| Nhà cái 3 | 1.68 | 2.08 |
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 6 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 7.44 | 1.09 |
| Nhà cái 5 | 7.30 | 1.03 |
| Đồng thuận | 7.37 | 1.06 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.90 | 1.13 |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.13 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.50 | 1.15 |
| Đồng thuận | 5.50 | 1.15 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.00 | 1.17 |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.55 | 1.27 |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.27 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.85 | 1.40 |
| Nhà cái 4 | 3.05 | 1.35 |
| Nhà cái 6 | 3.00 | 1.37 |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.37 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.60 | 1.48 |
| Nhà cái 3 | 2.70 | 1.44 |
| Nhà cái 6 | 2.70 | 1.45 |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.45 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.30 | 1.60 |
| Nhà cái 3 | 2.35 | 1.57 |
| Nhà cái 4 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 6 | 2.25 | 1.57 |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.57 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.95 | 1.85 |
| Nhà cái 3 | 1.95 | 1.80 |
| Nhà cái 6 | 1.90 | 1.78 |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.80 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.73 | 2.08 |
| Nhà cái 3 | 1.78 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.77 | 2.05 |
| Nhà cái 6 | 1.72 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.05 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.52 | 2.42 |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.45 |
| Nhà cái 6 | 1.52 | 2.40 |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.42 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 | 3.30 |
| Nhà cái 4 | 1.33 | 3.10 |
| Nhà cái 6 | 1.30 | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.10 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 | 3.80 |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.80 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 | 4.25 |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.25 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 | 5.75 |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.75 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 | 3.40 |
| Nhà cái 3 | 1.30 | 3.25 |
| Nhà cái 6 | 1.33 | 3.20 |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
16 Kang-hee Lee -
10 S. Saljic -
20 J. Hettwer -
14 K. Boateng -
99 M. Kos -
21 M. Schablas -
3 I. Buhari -
22 F. Wustinger -
74 H. Deshishku
-
19 S. Delaye -
31 M. Maak -
14 P. Benjamin -
9 L. Jastremski -
30 P. Bohm -
7 F. Gmeiner -
26 L. Ibertsberger -
18 R. Voisine -
61 H. Ismailcebioglu
Chơi hay nhất
1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
FK Austria Wien
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Samuel Sahin-Radlinger TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Aleksandar Dragović HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/1 | 88/95 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Reinhold Ranftl HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 38/53 | 2 | 4 | 0 |
| 46 Johannes Handl HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 65/74 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Lee Tae-seok TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 34/44 | 3 | 2 | 0 |
| 5 Valentino Müller TV | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 58/65 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Lee Kang-hee TV DB | 49' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 29/36 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Philipp Maybach TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Sanel Saljic TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 40 Daniel Nnodim TV | 41' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Manfred Fischer C TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 23/32 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Johannes Eggestein TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 24/39 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Vasilije Markovic TĐ | 63' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Julian Hettwer TĐ DB | 27' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Kelvin Boateng TĐ DB | 12' | 7,8 | 1 | 1 | 1/1 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
SC Austria Lustenau
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 Domenik Schierl C TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/33 | 0 | 0 | 2 |
| 3 Danilo Soares HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 33/41 | 1 | 2 | 0 |
| 29 Niklas Pertlwieser HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 25/32 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Anilson HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 18/27 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Chukwu Emmanuel HV | 70' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Matthias Maak HV DB | 20' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Dion Kacuri TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/43 | 1 | 2 | 0 |
| 24 Seydou Diarra TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Lord Afrifa TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 18/27 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Dominik Weixelbraun TV | 70' | 7,5 | 1 | 0 | 3/4 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Sacha Delaye TV DB | 45' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 17/20 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Albin Gashi TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Antonio Verinac TĐ | 81' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 11/20 | 3 | 0 | 0 |
| 14 Precious Benjamin TĐ DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Lenn Jastremski TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.