
Reinhold Ranftl
Tiền vệ ·
FK Austria Wien
Câu lạc bộ và hợp đồng của Reinhold Ranftl
Tại FK Austria Wien, Reinhold Ranftl mang áo số 26, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 315 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). FK Austria Wien hiện thi đấu tại VĐQG Áo theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FK Austria Wien
- Giải đấu
- VĐQG Áo
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Reinhold Ranftl
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Áo, Reinhold Ranftl đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,30.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,30 xG
- 0,53 xA
- 5 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Tiểu sử Reinhold Ranftl
Sinh ngày 24/01/1992, Reinhold Ranftl là tiền vệ và hiện thuộc FK Austria Wien. Hợp đồng với FK Austria Wien được ghi nhận đến 30/06/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Áo.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- FK Austria Wien
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Reinhold Ranftl qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Reinhold Ranftl tích luỹ 450 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,98.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Grazer AK 1902 | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | SC Austria Lustenau | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 02-09 | WSG Tirol | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 30-08 | Red Bull Salzburg | 4–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 16-08 | TSV Hartberg | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Hành trình sự nghiệp của Reinhold Ranftl
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Reinhold Ranftl có tên trong danh sách thi đấu 58 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 58 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 18/19 ở LASK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LASK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| LASK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 891 | 1 | 3 | 7,00 |
| LASK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 524 | 0 | 1 | 6,98 |
| FK Austria Wien | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| LASK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,58 |
| FK Austria Wien | 26/27 | VĐQG Áo | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,93 |
| FK Austria Wien | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,52 |
| FK Austria Wien | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 300 | 1 | 0 | 6,83 |
| FK Austria Wien | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 206 | 0 | 0 | 6,65 |
| FK Austria Wien | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 338 | 0 | 0 | 7,12 |
| FK Austria Wien | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 441 | 1 | 0 | 7,47 |
| FK Austria Wien | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 221 | 0 | 0 | 6,92 |
| Austria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Reinhold Ranftl: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Reinhold Ranftl thuộc biên chế FK Austria Wien, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến FK Austria Wien ngày 01/07/2023 từ FC Schalke 04, phí 500 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Áo ghi nhận anh ra sân 7 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn sau 31 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Austria Wien. Tại FK Austria Wien, anh khoác áo số 26 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh đầu quân cho UFC Fehring, năm anh tròn 16 tuổi. Ngày 01/07/2015, anh chuyển từ Wiener Neustädter SC sang LASK dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 26 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo LASK. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về LASK tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 18/19, năm anh bước sang tuổi 26. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 01/07/2021, anh chuyển từ LASK sang FC Schalke 04 với mức phí 650 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Schalke 04. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 bàn và 4 kiến tạo. Cùng quãng đó là 58 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu trong màu áo LASK, khi anh có 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Reinhold Ranftl
Giá trị chuyển nhượng của Reinhold Ranftl được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 315 nghìn EUR khi đang ở FK Austria Wien (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | UFC Fehring | Không công bố |
| 1/7/2010 | UFC Fehring | Sturm Graz II | Tự do |
| 1/7/2013 | Sturm Graz II | SK Sturm Graz | Không công bố |
| 25/1/2014 | SK Sturm Graz | TSV Hartberg | Cho mượn |
| 30/6/2014 | TSV Hartberg | SK Sturm Graz | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | SK Sturm Graz | Wiener Neustädter SC | Tự do |
| 1/7/2015 | Wiener Neustädter SC | LASK | Tự do |
| 1/7/2021 | LASK | FC Schalke 04 | 650 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | FC Schalke 04 | FK Austria Wien | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FK Austria Wien | FC Schalke 04 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | FC Schalke 04 | FK Austria Wien | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Reinhold Ranftl
- Thành tích ghi bàn của Reinhold Ranftl mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Áo, Reinhold Ranftl ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Reinhold Ranftl đang khoác áo đội bóng nào?
- FK Austria Wien là CLB hiện tại của Reinhold Ranftl, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Reinhold Ranftl bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Reinhold Ranftl 34 tuổi (sinh ngày 24/01/1992), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Áo · Lịch thi đấu FK Austria Wien
Cập nhật lần cuối: 12:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.