
Manfred Fischer
Tiền vệ ·
FK Austria Wien
Manfred Fischer đang khoác áo đội nào?
Manfred Fischer thuộc biên chế FK Austria Wien, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 755 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Áo.
- Câu lạc bộ
- FK Austria Wien
- Giải đấu
- VĐQG Áo
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Manfred Fischer mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Áo, Manfred Fischer ra sân 7 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 64 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,39.
- 7 Trận
- 450 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,39 xG
- 0,38 xA
- 8 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,79 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Manfred Fischer
Cao 179 cm, Manfred Fischer là tiền vệ người Áo của FK Austria Wien. Hợp đồng với FK Austria Wien được ghi nhận đến 30/06/2027. Manfred Fischer sinh ngày 06/08/1995, hiện 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 6/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- FK Austria Wien
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Manfred Fischer
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Manfred Fischer tích luỹ 344 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,92.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Grazer AK 1902 | 2–2 | 90 | 1/0 | 7,0 |
| 13-09 | SC Austria Lustenau | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 02-09 | WSG Tirol | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | Red Bull Salzburg | 4–1 | 45 | 1/0 | 7,4 |
| 16-08 | TSV Hartberg | 0–2 | 29 | 0/1 | 6,6 |
Manfred Fischer đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Manfred Fischer trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Riêng FK Austria Wien chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 33 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Austria Wien | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Austria Wien | 26/27 | VĐQG Áo | 7 | 450 | 2 | 1 | 6,79 |
| FK Austria Wien | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Austria Wien | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,90 |
| FK Austria Wien | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 193 | 0 | 1 | 6,95 |
| FK Austria Wien | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,00 |
| FK Austria Wien | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 328 | 1 | 1 | 7,00 |
| FK Austria Wien | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 510 | 0 | 2 | 6,85 |
| FK Austria Wien | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Manfred Fischer
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Manfred Fischer là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập DSV Leoben — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại FK Austria Wien bắt đầu ngày 01/07/2021, khi anh đến từ SCR Altach theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Áo, anh ra sân 7 trận và ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn và 5 kiến tạo sau 33 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FK Austria Wien. Hồ sơ hiện tại ở FK Austria Wien ghi anh khoác áo số 30 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 21/22 ở FK Austria Wien tại Cúp C3 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 26 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu ở FK Austria Wien, với 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 26/27 tại VĐQG Áo ở FK Austria Wien là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31.
Chuyển nhượng và giá trị của Manfred Fischer
Dữ liệu chuyển nhượng của Manfred Fischer gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 755 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/3/2013 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | DSV Leoben | Không công bố |
| 1/7/2014 | DSV Leoben | SC Kalsdorf | Tự do |
| 1/7/2015 | SC Kalsdorf | Wiener Neustädter SC | Tự do |
| 1/7/2017 | Wiener Neustädter SC | TSV Hartberg | Tự do |
| 1/7/2018 | TSV Hartberg | SCR Altach | Tự do |
| 1/7/2021 | SCR Altach | FK Austria Wien | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Manfred Fischer
- Manfred Fischer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Manfred Fischer 31 tuổi (sinh ngày 06/08/1995), cao 179 cm.
- Manfred Fischer ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Manfred Fischer ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Áo và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Manfred Fischer hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Manfred Fischer đang thuộc biên chế FK Austria Wien, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Áo · Lịch thi đấu FK Austria Wien
Cập nhật lần cuối: 13:41 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.