
Nikolai Frederiksen
Tiền đạo cắm ·
WSG Tirol
Chặng đường sự nghiệp Nikolai Frederiksen
Số liệu theo mùa của Nikolai Frederiksen bắt đầu từ mùa 17/18 cùng FC Nordsjælland, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 23 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Nordsjælland. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 18/19. Mùa 17/18 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/01/2020, khi anh từ Juventus Next Gen U23 chuyển tới Fortuna Sittard, năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến Vitesse ngày 14/07/2021 từ Juventus Next Gen U23, phí 1,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn và 1 kiến tạo sau 63 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 1 trận trong màu áo Denmark U20. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo Vitesse, khi anh có 8 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn cùng 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 127 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với WSG Tirol, nơi anh đến ngày 02/10/2025 từ No team. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Áo, anh ghi 2 bàn sau 7 trận ra sân. Tại WSG Tirol, anh mang áo số 8.
Nikolai Frederiksen đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Nikolai Frederiksen ghi 12 bàn qua 127 lần có tên trong danh sách thi đấu. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vitesse. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Nordsjælland | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 4 | 0 | 0 | — |
| Vitesse | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 18 | 526 | 2 | 0 | 6,72 |
| Vitesse | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 31 | 1436 | 8 | 1 | 6,86 |
| Fortuna Sittard | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 4 | 47 | 0 | 0 | 6,20 |
| WSG Tirol | 26/27 | VĐQG Áo | 7 | 455 | 2 | 0 | 6,84 |
| FC Nordsjælland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lyngby | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 9 | 1 | 0 | 0 | — |
| Lyngby | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 12 | 59 | 0 | 0 | 6,62 |
| Vitesse | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 451 | 0 | 0 | 6,74 |
| WSG Tirol | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Göteborg | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 7 | 140 | 0 | 0 | 6,67 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nikolai Frederiksen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nikolai Frederiksen là tiền đạo người Đan Mạch 26 tuổi, hiện khoác áo WSG Tirol. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 18/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- WSG Tirol
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Nikolai Frederiksen
Thống kê Nikolai Frederiksen mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Áo của Nikolai Frederiksen: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,84. Mỗi trận anh có trung bình 65 phút trên sân.
- 7 Trận
- 455 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,01 xG
- 0,16 xA
- 17 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,84 Điểm trung bình
Nikolai Frederiksen thi đấu thế nào gần đây?
Nikolai Frederiksen có 313 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 2 bàn. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,94.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | SK Rapid Wien | 3–0 | 78 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | TSV Hartberg | 2–2 | 62 | 0/0 | 6,4 |
| 02-09 | FK Austria Wien | 0–1 | 83 | 0/0 | 6,7 |
| 28-08 | SC Austria Lustenau | 0–4 | 71 | 2/0 | 8,4 |
| 16-08 | Red Bull Salzburg | 0–3 | 19 | 0/0 | 6,7 |
Nikolai Frederiksen chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nikolai Frederiksen gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 970 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2020 | Juventus Next Gen U23 | Fortuna Sittard | Không công bố |
| 25/8/2020 | Juventus Next Gen U23 | WSG Tirol | Không công bố |
| 14/7/2021 | Juventus Next Gen U23 | Vitesse | 1,8 triệu EUR |
| 1/2/2023 | Vitesse | Ferencváros TC | Cho mượn |
| 31/8/2023 | Ferencváros TC | Vitesse | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Vitesse | SC Austria Lustenau | Cho mượn |
| 31/1/2024 | SC Austria Lustenau | Vitesse | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Vitesse | Lyngby | Tự do |
| 23/8/2024 | Lyngby | IFK Göteborg | Cho mượn |
| 31/12/2024 | IFK Göteborg | Lyngby | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Lyngby | No team | Không công bố |
| 2/10/2025 | No team | WSG Tirol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Nikolai Frederiksen
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Nikolai Frederiksen có 1 trận trong màu áo Denmark U20.
Denmark U20 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 8/6/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nikolai Frederiksen
- Nikolai Frederiksen ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Nikolai Frederiksen ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Áo và ghi 2 bàn.
- Nikolai Frederiksen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- WSG Tirol là CLB hiện tại của Nikolai Frederiksen, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Nikolai Frederiksen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nikolai Frederiksen 26 tuổi (sinh ngày 18/05/2000), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Áo · Lịch thi đấu WSG Tirol
Cập nhật lần cuối: 16:36 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.