
Dawhan
Tiền vệ trung tâm ·
Beijing Guoan
Câu chuyện thi đấu của Dawhan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dawhan là ngày 18/01/2017, khi anh rời Flamengo de Guarulhos sang CSA — năm anh tròn 21 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn qua 74 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CSA. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại Hạng Hai Brazil cùng CSA, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Gamba Osaka đón anh ngày 30/01/2022 từ Santa Rita theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 105 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 6 kiến tạo trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Gamba Osaka, khi anh có 6 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 27 bàn và 15 kiến tạo. Anh có 301 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến Beijing Guoan ngày 02/02/2025 từ Gamba Osaka với phí 1,3 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc ghi nhận anh ghi 5 bàn sau 19 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 7 kiến tạo sau 46 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Beijing Guoan. Hồ sơ hiện tại ở Beijing Guoan ghi anh khoác áo số 23 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Dawhan qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Dawhan ghi 27 bàn qua 301 lần có tên trong danh sách thi đấu. 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Gamba Osaka. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSA | — | Copa do Brasil | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ponte Preta | — | Copa do Brasil | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,10 |
| Ponte Preta | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSA | 2018 | Hạng Hai Brazil | 37 | 852 | 1 | 0 | 6,79 |
| Ponte Preta | 2020 | Hạng Hai Brazil | 34 | 2107 | 3 | 0 | 6,86 |
| Ponte Preta | 2021 | Hạng Hai Brazil | 12 | 1072 | 2 | 1 | 7,04 |
| CSA | 2019 | VĐQG Brazil | 36 | 2454 | 0 | 0 | 6,64 |
| Juventude | 2021 | VĐQG Brazil | 25 | 1874 | 3 | 1 | 6,93 |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | — | Emperor Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gamba Osaka | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1921 | 3 | 1 | 6,93 |
| Gamba Osaka | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2557 | 6 | 4 | 6,96 |
| Gamba Osaka | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 2656 | 3 | 1 | 7,04 |
| Beijing Guoan | 2025 | VĐQG Trung Quốc | 26 | 2103 | 1 | 6 | 7,24 |
| Beijing Guoan | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 20 | 1655 | 5 | 1 | 7,42 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Dawhan
Dawhan thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Brazil của Beijing Guoan. Ở Beijing Guoan, anh khoác áo số 23. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 3/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Beijing Guoan
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Dawhan đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Dawhan với Beijing Guoan được ghi nhận đến 31/12/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Trung Quốc. Ngày chuyển đến Beijing Guoan trong hồ sơ là 02/02/2025.
- Câu lạc bộ
- Beijing Guoan
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 02/02/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Dawhan
Sau 19 trận mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, Dawhan đóng góp 5 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 87 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 1,41 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 19 Trận
- 1655 Phút
- 5 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,41 xG
- 24 Sút
- 21 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 7,42 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Dawhan
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Dawhan tích luỹ 433 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 87 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 28-08 | Dalian Yingbo FC | 1–1 | 73 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | Yunnan Yukun | 3–3 | 90 | 1/1 | 8,4 |
| 18-08 | Shanghai Shenhua | 0–3 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 15-08 | Tianjin Jinmen Tiger | 2–4 | 90 | 1/0 | 7,5 |
| 07-08 | Shenzhen Peng City | 4–0 | 90 | 2/0 | 10,0 |
Chuyển nhượng và giá trị của Dawhan
Dữ liệu chuyển nhượng của Dawhan gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 935 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/1/2017 | Flamengo de Guarulhos | CSA | Không công bố |
| 5/12/2018 | CSA | Santa Rita | Cho mượn |
| 11/1/2019 | Santa Rita | CSA | Cho mượn |
| 10/12/2019 | CSA | Santa Rita | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2020 | Santa Rita | Ponte Preta | Không công bố |
| 20/7/2021 | Ponte Preta | Santa Rita | Không công bố |
| 22/7/2021 | Santa Rita | Juventude | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Juventude | Santa Rita | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2022 | Santa Rita | Gamba Osaka | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Gamba Osaka | Santa Rita | Cho mượn |
| 9/1/2023 | Santa Rita | Gamba Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2025 | Gamba Osaka | Beijing Guoan | 1,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dawhan
- Dawhan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dawhan 30 tuổi (sinh ngày 03/06/1996), cao 177 cm.
- Dawhan có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dawhan ra sân 19 trận mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc và ghi 5 bàn và có 1 kiến tạo.
- Dawhan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Dawhan hiện khoác áo Beijing Guoan, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Beijing Guoan
Cập nhật lần cuối: 14:55 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.