
Denis Simani
Hậu vệ ·
FC Vaduz
Denis Simani: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Denis Simani bắt đầu từ mùa 19/20 cùng FC Vaduz, năm anh tròn 28 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ Grasshopper Club Zürich II U21 chuyển tới SC Brühl SG, năm anh tròn 20 tuổi. Ở mùa 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Ngày 05/01/2022, anh rời FC Vaduz sang FC Luzern. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 74 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo FC Luzern.
Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Anh có 134 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở FC Luzern là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32. Anh đến FC Vaduz ngày 01/07/2024 từ FC Luzern theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh ra sân 8 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 60 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Vaduz. Tại FC Vaduz, anh mang áo số 6 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Denis Simani theo mùa
Denis Simani có tên trong danh sách thi đấu của FC Luzern nhiều nhất, 74 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 134 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 19/20 ở FC Vaduz.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Luzern | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 1440 | 0 | 0 | 6,88 |
| FC Luzern | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 25 | 1965 | 0 | 0 | 6,78 |
| FC Vaduz | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 27 | 2100 | 1 | 0 | 7,02 |
| FC Vaduz | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 2726 | 0 | 0 | 6,72 |
| FC Vaduz | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,12 |
| FC Vaduz | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Vaduz | 26/27 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 8 | 618 | 0 | 0 | 6,96 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Denis Simani là ai?
Denis Simani là hậu vệ mang quốc tịch Albania và đang thuộc biên chế FC Vaduz. Denis Simani sinh ngày 13/10/1991, hiện 34 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 13/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- FC Vaduz
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Denis Simani đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Denis Simani gia nhập FC Vaduz ngày 01/07/2024. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 52 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Vaduz
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Sĩ
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Denis Simani mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ của Denis Simani: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,97. Mỗi trận anh có trung bình 89 phút trên sân.
- 8 Trận
- 714 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,48 xG
- 0,06 xA
- 6 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Denis Simani
Denis Simani chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,10.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Thun | 1–2 | 96 | 0/0 | 7,1 |
| 13-09 | FC Zürich | 2–1 | 95 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | FC Lausanne-Sport | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 02-09 | FC Luzern | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | Grasshopper Club Zürich | 5–2 | 90 | 0/0 | 7,4 |
Denis Simani từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Denis Simani được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 52 nghìn EUR khi đang ở FC Vaduz (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2011 | Grasshopper Club Zürich II U21 | SC Brühl SG | Không công bố |
| 29/7/2013 | Basel II U21 | FC Rapperswil-Jona | Không công bố |
| 15/7/2014 | FC Rapperswil-Jona | SC Brühl SG | Cho mượn |
| 30/6/2015 | SC Brühl SG | FC Rapperswil-Jona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | FC Rapperswil-Jona | FC Vaduz | Tự do |
| 5/1/2022 | FC Vaduz | FC Luzern | Không công bố |
| 1/7/2024 | FC Luzern | FC Vaduz | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Denis Simani
- Denis Simani ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Denis Simani ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thuỵ Sĩ và ghi 0 bàn.
- Denis Simani đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Denis Simani hiện khoác áo FC Vaduz, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Denis Simani bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Denis Simani 34 tuổi (sinh ngày 13/10/1991), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Sĩ · Lịch thi đấu FC Vaduz
Cập nhật lần cuối: 14:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.