
Denzel Dumfries
Tiền vệ ·
Real Madrid
Denzel Dumfries từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Denzel Dumfries, gần nhất là từ Inter sang Real Madrid ngày 05/07/2026, phí 20 triệu EUR. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2026 | Inter | Real Madrid | 20 triệu EUR |
| 1/7/2014 | — | Jong Sparta Rotterdam | Tự do |
| 1/7/2015 | Jong Sparta Rotterdam | Sparta Rotterdam | Không công bố |
| 25/7/2017 | Sparta Rotterdam | SC Heerenveen | 750 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | SC Heerenveen | PSV Eindhoven | 5,5 triệu EUR |
| 14/8/2021 | PSV Eindhoven | Inter | 14 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Denzel Dumfries
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Denzel Dumfries thuộc biên chế Real Madrid, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Anh đến Real Madrid ngày 05/07/2026 từ Inter theo mức phí 20 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Real Madrid. Hồ sơ hiện tại ở Real Madrid ghi anh mang áo số 24 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh đầu quân cho Jong Sparta Rotterdam, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2015, anh từ Jong Sparta Rotterdam chuyển tới Sparta Rotterdam. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo sau 32 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sparta Rotterdam. Anh cập bến Inter ngày 14/08/2021 từ PSV Eindhoven, phí 14 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 25 bàn cùng 22 kiến tạo qua 224 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 73 trận cho Netherlands, kèm 11 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại VĐQG Hà Lan ở SC Heerenveen là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 44 bàn và 45 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 417 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Denzel Dumfries
Denzel Dumfries thi đấu cho Real Madrid tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 26 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Real Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 05/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Denzel Dumfries
Denzel Dumfries là tiền vệ mang quốc tịch Hà Lan và đang thuộc biên chế Real Madrid. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 18/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Real Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Denzel Dumfries mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Denzel Dumfries: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,43.
- 3 Trận
- 234 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,25 xG
- 0,15 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,43 Điểm trung bình
Phong độ Denzel Dumfries các trận vừa qua
Denzel Dumfries chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 3 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 78 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Real Betis | 1–0 | 64 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | Málaga CF | 4–0 | Không vào sân | — | — |
| 26-08 | Real Sociedad | 4–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 22-08 | Espanyol | 1–2 | 80 | 0/0 | 6,6 |
Denzel Dumfries đã khoác áo những đội nào?
Các đội Denzel Dumfries từng khoác áo theo dữ liệu gồm PSV Eindhoven, Sparta Rotterdam, SC Heerenveen và 2 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 44 bàn và 417 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 6,62 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 512 | 1 | 1 | 6,67 |
| Sparta Rotterdam | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2646 | 1 | 1 | 6,57 |
| SC Heerenveen | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 35 | 3120 | 4 | 7 | 6,88 |
| Inter | 25/26 | Serie A | 22 | 1327 | 3 | 1 | 6,63 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 33 | 1951 | 7 | 2 | 7,03 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 34 | 1644 | 4 | 4 | 6,92 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 38 | 2223 | 1 | 4 | 6,84 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 38 | 2032 | 5 | 4 | 6,84 |
| PSV Eindhoven | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2468 | 2 | 6 | 7,07 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 25 | 2242 | 7 | 2 | 7,06 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2985 | 4 | 6 | 7,08 |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 342 | 2 | 0 | 7,02 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 974 | 2 | 3 | 7,18 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 322 | 0 | 1 | 6,66 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 886 | 1 | 0 | 6,85 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 467 | 0 | 1 | 6,60 |
| PSV Eindhoven | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| PSV Eindhoven | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,59 |
| Netherlands | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 480 | 1 | 2 | 6,94 |
| Netherlands | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 390 | 0 | 2 | 6,97 |
| Real Madrid | 2026 | Club Friendlies | 4 | 239 | 0 | 0 | 6,43 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 678 | 1 | 1 | 7,01 |
| Netherlands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 529 | 2 | 3 | 7,68 |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 210 | 0 | 0 | 6,30 |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 187 | 0 | 2 | 6,95 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 580 | 2 | 1 | 7,04 |
| Netherlands | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 427 | 3 | 1 | 7,58 |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 315 | 2 | 0 | 6,60 |
| Netherlands | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 449 | 0 | 0 | 7,00 |
| Netherlands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 194 | 0 | 1 | 6,93 |
| Netherlands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 192 | 0 | 1 | 5,77 |
| Real Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 415 | 0 | 0 | 6,44 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 274 | 0 | 1 | 6,85 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 332 | 0 | 0 | 6,50 |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,80 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 113 | 0 | 1 | 6,87 |
| Real Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Denzel Dumfries và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Denzel Dumfries có 73 trận cho Netherlands, trong đó có 11 bàn thắng.
Netherlands 73 trận 11 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Denzel Dumfries
- Denzel Dumfries bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denzel Dumfries 30 tuổi (sinh ngày 18/04/1996), cao 188 cm.
- Denzel Dumfries ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Denzel Dumfries ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Denzel Dumfries đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denzel Dumfries đang thuộc biên chế Real Madrid, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Madrid
Cập nhật lần cuối: 19:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.