
CLB hiện tại của Diego Llorente
Hợp đồng của Diego Llorente với Real Betis được ghi nhận đến 30/06/2028. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Real Betis hiện thi đấu tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Real Betis
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 09/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Diego Llorente
Mùa 26/27 tại La Liga, Diego Llorente góp mặt 2 trận trong màu áo Real Betis. Anh được chấm trung bình 7,05 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 65 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 129 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Diego Llorente
Diego Llorente thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Tây Ban Nha của Real Betis. Trong đội hình Real Betis, anh mặc áo 3. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 16/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Real Betis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Diego Llorente qua những trận gần nhất
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Diego Llorente đạt điểm trung bình 7,05 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Real Madrid | 1–0 | 39 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Levante UD | 5–2 | Không vào sân | — | — |
| 25-08 | Valencia | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 21-08 | Real Sociedad | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp thi đấu của Diego Llorente qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Diego Llorente trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 21 bàn và 430 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 495 | 3 | 0 | 7,43 |
| AS Roma | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 132 | 0 | 0 | 6,47 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 656 | 0 | 1 | 6,94 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 34 | 2173 | 1 | 1 | 6,94 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 15 | 573 | 0 | 0 | 6,78 |
| Leeds United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 648 | 0 | 0 | 6,67 |
| Leeds United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2343 | 3 | 0 | 6,84 |
| Leeds United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1205 | 1 | 0 | 7,01 |
| Real Betis | 25/26 | La Liga | 29 | 1226 | 1 | 0 | 7,06 |
| Real Betis | 24/25 | La Liga | 31 | 2522 | 2 | 0 | 7,01 |
| Real Sociedad | 20/21 | La Liga | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Real Sociedad | 19/20 | La Liga | 31 | 2327 | 1 | 1 | 6,68 |
| Real Sociedad | 18/19 | La Liga | 24 | 1755 | 0 | 0 | 6,87 |
| Real Sociedad | 17/18 | La Liga | 35 | 2328 | 3 | 0 | 6,99 |
| Málaga CF | 16/17 | La Liga | 28 | 2028 | 2 | 0 | 6,85 |
| Rayo Vallecano | 15/16 | La Liga | 33 | 2876 | 2 | 0 | 6,83 |
| Real Madrid | 14/15 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 13/14 | La Liga | 5 | 18 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 12/13 | La Liga | 3 | 3 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 626 | 0 | 0 | 6,57 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 688 | 0 | 0 | 7,08 |
| Real Betis | 2026 | Club Friendlies | 5 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid Castilla U21 | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | 90 | 0 | 0 | 8,00 |
| Real Betis | 26/27 | La Liga | 4 | 129 | 0 | 0 | 7,05 |
| Leeds United | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leeds United | 22/23 | FA Cup | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,77 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Málaga CF | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Real Sociedad | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 1 | 1 | 8,40 |
| Real Sociedad | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Real Sociedad | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 134 | 0 | 0 | 7,20 |
| Real Betis | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 338 | 1 | 0 | 6,95 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 104 | 0 | 0 | 7,30 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Diego Llorente
Ngoài Real Betis, CLB hiện tại, hồ sơ của Diego Llorente còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Real Betis bắt đầu ngày 09/07/2024, khi anh đến từ Leeds United theo mức phí 3,3 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn sau 94 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Real Betis. Tại Real Betis, anh khoác áo số 3 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh từ Real Madrid U19 chuyển tới RSC Internacional FC, năm anh bước sang tuổi 19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại La Liga cùng Real Madrid, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ở Real Madrid Castilla U21, dữ liệu ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 13/14. Anh cập bến Real Sociedad ngày 01/07/2017 từ Real Madrid theo mức phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn và 2 kiến tạo qua 105 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại La Liga cùng Rayo Vallecano, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 21 bàn cùng 4 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 430 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại La Liga trong màu áo Real Sociedad, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24.
Các thương vụ chuyển nhượng của Diego Llorente
Dữ liệu chuyển nhượng của Diego Llorente gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 2,6 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Real Madrid U19 | RSC Internacional FC | Không công bố |
| 1/7/2015 | Real Madrid Castilla U21 | Real Madrid | Không công bố |
| 13/7/2015 | Real Madrid Castilla U21 | Rayo Vallecano | Không công bố |
| 30/6/2016 | Rayo Vallecano | Real Madrid | Không công bố |
| 6/7/2016 | Real Madrid | Málaga CF | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Málaga CF | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Real Madrid | Real Sociedad | 11 triệu EUR |
| 24/9/2020 | Real Sociedad | Leeds United | 20 triệu EUR |
| 31/1/2023 | Leeds United | AS Roma | Không công bố |
| 30/6/2024 | AS Roma | Leeds United | Không công bố |
| 9/7/2024 | Leeds United | Real Betis | 3,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Diego Llorente
- Diego Llorente hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego Llorente đang thuộc biên chế Real Betis, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Diego Llorente bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Diego Llorente 33 tuổi (sinh ngày 16/08/1993), cao 185 cm.
- Diego Llorente có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Diego Llorente có 0 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Betis
Cập nhật lần cuối: 05:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.