
Diego Mariño
Thủ môn ·
Albacete Balompié
Diego Mariño thuộc biên chế CLB nào?
Diego Mariño đang khoác áo Albacete Balompié ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 07/07/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 97 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Albacete Balompié
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 07/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Diego Mariño mùa 2026
Sau 4 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Diego Mariño để thủng lưới 7 bàn. Tính trên 4 trận, anh có 15 pha cứu thua và 7 bàn thua. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 4 Trận
- 360 Phút
- 15 Cứu thua
- 7 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Diego Mariño
Diego Mariño là thủ môn mang quốc tịch Tây Ban Nha và đang thuộc biên chế Albacete Balompié. Ràng buộc hợp đồng với Albacete Balompié kéo dài đến 30/06/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/05/1990 — năm nay 36 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 9/5/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Albacete Balompié
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Diego Mariño các trận vừa qua
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Diego Mariño tích luỹ 180 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 25-09 | Girona FC | 2–0 | Không vào sân | — |
| 18-09 | Córdoba | 1–2 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Granada | 1–1 | Không vào sân | — |
| 06-09 | CD Castellón | 2–0 | 90 | 6,6 |
| 29-08 | Real Oviedo | 0–1 | 90 | 8,0 |
Sự nghiệp Diego Mariño theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Diego Mariño là 11/12 tại Villarreal. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau. Riêng Sporting Gijón chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 11/12 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 23/24 | La Liga | 38 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Almería | 22/23 | La Liga | 18 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sporting Gijón | 16/17 | La Liga | 36 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Levante UD | 15/16 | La Liga | 36 | 2070 | 0 | 0 | 6,81 |
| Levante UD | 14/15 | La Liga | 38 | 2880 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 13/14 | La Liga | 38 | 2520 | 0 | 0 | — |
| Albacete Balompié | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Gijón | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 43 | 3870 | 0 | 0 | 6,97 |
| Sporting Gijón | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 3307 | 0 | 0 | 7,05 |
| Sporting Gijón | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 42 | 3780 | 0 | 0 | 6,89 |
| Sporting Gijón | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 3510 | 0 | 0 | 7,09 |
| Sporting Gijón | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2880 | 0 | 0 | 6,96 |
| Sporting Gijón | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 24 | 1530 | 0 | 1 | 6,62 |
| Granada | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 1983 | 0 | 0 | 7,20 |
| Albacete Balompié | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 34 | 1800 | 0 | 0 | 7,06 |
| Albacete Balompié | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 7 | 360 | 0 | 0 | 6,72 |
| Real Valladolid | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levante UD | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levante UD | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Gijón | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sporting Gijón | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sporting Gijón | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Gijón | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Gijón | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 419 | 0 | 0 | 6,73 |
| Sporting Gijón | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Almería | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Granada | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| Albacete Balompié | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 90 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Diego Mariño
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Diego Mariño là ngày 01/07/2009, khi anh rời Villarreal U19 sang CF Villarreal C — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Albacete Balompié ngày 07/07/2025 từ Granada theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh ra sân 4 trận với 15 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 46 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Albacete Balompié. Tại Albacete Balompié, anh khoác áo số 13 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Ngày 01/07/2012, anh từ Villarreal B U23 chuyển tới Villarreal. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Villarreal. Levante UD đón anh ngày 08/08/2014 từ Real Valladolid theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 79 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/07/2016, anh rời Levante UD sang Sporting Gijón với mức phí 200 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 278 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sporting Gijón. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 546 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Sporting Gijón, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Diego Mariño
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Diego Mariño, gần nhất là từ Villarreal U19 sang CF Villarreal C ngày 01/07/2009, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Villarreal U19 | CF Villarreal C | Không công bố |
| 1/7/2012 | Villarreal B U23 | Villarreal | Không công bố |
| 5/7/2013 | Villarreal | Real Valladolid | Tự do |
| 8/8/2014 | Real Valladolid | Levante UD | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Levante UD | Real Valladolid | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2015 | Real Valladolid | Levante UD | 250 nghìn EUR |
| 1/7/2016 | Levante UD | Sporting Gijón | 200 nghìn EUR |
| 26/1/2023 | Sporting Gijón | Almería | 80 nghìn EUR |
| 1/7/2024 | Almería | No team | Không công bố |
| 10/9/2024 | No team | Granada | Không công bố |
| 7/7/2025 | Granada | Albacete Balompié | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Diego Mariño
- Diego Mariño bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego Mariño 36 tuổi (sinh ngày 09/05/1990), cao 187 cm.
- Diego Mariño bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Diego Mariño bắt 4 trận với 15 pha cứu thua và để thủng lưới 7 bàn.
- Diego Mariño đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego Mariño đang thuộc biên chế Albacete Balompié, mang áo số 13 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Albacete Balompié
Cập nhật lần cuối: 03:45 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.