
Dimitrios Giannoulis
Tiền vệ ·
PAOK
Dimitrios Giannoulis chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Dimitrios Giannoulis gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Norwich City với 7,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/8/2026 | FC Augsburg | PAOK | 4,3 triệu EUR |
| 1/1/2012 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2014 | — | PAOK | 20 nghìn EUR |
| 7/7/2014 | PAOK | SFK Pierikos | Cho mượn |
| 30/6/2015 | SFK Pierikos | PAOK | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2015 | PAOK | NPS Veria 1960 | Cho mượn |
| 30/6/2016 | NPS Veria 1960 | PAOK | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2017 | PAOK | Anorthosis Famagusta | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Anorthosis Famagusta | PAOK | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | PAOK | APS Atromitos Athinon | Không công bố |
| 21/1/2019 | APS Atromitos Athinon | PAOK | Không công bố |
| 19/1/2021 | PAOK | Norwich City | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Norwich City | PAOK | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | PAOK | Norwich City | 7,5 triệu EUR |
| 23/7/2024 | Norwich City | FC Augsburg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dimitrios Giannoulis
Câu chuyện sự nghiệp của Dimitrios Giannoulis trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới PAOK ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại PAOK bắt đầu ngày 06/08/2026, khi anh đến từ FC Augsburg với phí 4,3 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 76 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trong màu áo PAOK. Hồ sơ hiện tại ở PAOK ghi anh mang áo số 13 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Anh cập bến NPS Veria 1960 ngày 19/07/2015 từ PAOK theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 24 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Norwich City đón anh ngày 19/01/2021 từ PAOK theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 kiến tạo qua 126 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 24/25 tại Bundesliga cùng FC Augsburg, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn và 19 kiến tạo. Cùng quãng đó là 333 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 45 trận cho Greece. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Bundesliga trong màu áo FC Augsburg, khi anh có 2 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30.
Dimitrios Giannoulis thuộc biên chế CLB nào?
Dimitrios Giannoulis thi đấu cho PAOK tại VĐQG Hy Lạp theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- PAOK
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 06/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Dimitrios Giannoulis là ai?
Dimitrios Giannoulis là tiền vệ 30 tuổi đang chơi cho PAOK. Hợp đồng với PAOK được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 17/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- PAOK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Dimitrios Giannoulis
Dimitrios Giannoulis đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,40.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,11 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Dimitrios Giannoulis đã khoác áo những đội nào?
Các đội Dimitrios Giannoulis từng khoác áo theo dữ liệu gồm NPS Veria 1960, PAOK, APS Atromitos Athinon và 2 đội khác. Riêng Norwich City chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NPS Veria 1960 | 15/16 | VĐQG Hy Lạp | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| APS Atromitos Athinon | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| APS Atromitos Athinon | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 296 | 0 | 0 | 6,92 |
| PAOK | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| APS Atromitos Athinon | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1172 | 0 | 1 | 6,74 |
| PAOK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 1 | 6,73 |
| PAOK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,65 |
| Norwich City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2659 | 0 | 4 | 6,88 |
| Norwich City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 28 | 1665 | 0 | 1 | 6,90 |
| Norwich City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1307 | 0 | 1 | 6,72 |
| FC Augsburg | 25/26 | Bundesliga | 27 | 1902 | 2 | 5 | 6,93 |
| FC Augsburg | 24/25 | Bundesliga | 31 | 2655 | 1 | 4 | 6,97 |
| PAOK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,90 |
| PAOK | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 331 | 0 | 0 | 6,88 |
| Greece | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,48 |
| Greece | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 14 | 0 | 0 | 6,70 |
| Greece | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 313 | 0 | 0 | 6,94 |
| Greece | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,30 |
| Greece | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Greece | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Greece | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 21/22 | FA Cup | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,65 |
| Norwich City | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 23/24 | FA Cup | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,30 |
| PAOK | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,47 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,15 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,55 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Dimitrios Giannoulis
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Dimitrios Giannoulis có 45 trận trong màu áo Greece.
Greece 45 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Dimitrios Giannoulis
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Panathinaikos FC | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | APS Atromitos Athinon | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | APO Levadiakos | 4–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Dimitrios Giannoulis
- Dimitrios Giannoulis đang khoác áo đội bóng nào?
- PAOK là CLB hiện tại của Dimitrios Giannoulis, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dimitrios Giannoulis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dimitrios Giannoulis 30 tuổi (sinh ngày 17/10/1995), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dimitrios Giannoulis mùa 26/27 ra sao?
- Dimitrios Giannoulis ra sân 1 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu PAOK
Cập nhật lần cuối: 10:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.