
Djibril Sow
Tiền vệ ·
Genoa
Djibril Sow: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Djibril Sow thuộc biên chế Genoa, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Bundesliga cùng Borussia M'gladbach, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời Borussia Mönchengladbach II U23 sang Borussia M'gladbach, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Borussia M'gladbach, dữ liệu ghi cho anh 15 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ngày 01/07/2019, anh chuyển từ BSC Young Boys sang Eintracht Frankfurt với mức phí 14 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn cùng 12 kiến tạo qua 169 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Eintracht Frankfurt.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại Bundesliga ở Eintracht Frankfurt, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 16 bàn và 20 kiến tạo. Cùng quãng đó là 374 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 63 trận cho Switzerland. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại La Liga ở Sevilla là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Chặng hiện tại gắn với Genoa, nơi anh đến ngày 07/08/2026 từ Sevilla. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Genoa. Trong đội hình Genoa, anh mang áo số 97, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Sự nghiệp Djibril Sow theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Djibril Sow trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 16 bàn và 374 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| BSC Young Boys | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 346 | 0 | 0 | 6,97 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 765 | 0 | 2 | 6,80 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1086 | 1 | 2 | 7,02 |
| BSC Young Boys | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 25/26 | La Liga | 35 | 2194 | 5 | 4 | 6,81 |
| Sevilla | 24/25 | La Liga | 31 | 2068 | 2 | 1 | 6,90 |
| Sevilla | 23/24 | La Liga | 27 | 1473 | 1 | 1 | 6,82 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 373 | 0 | 0 | 6,63 |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,88 |
| BSC Young Boys | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 688 | 0 | 0 | 6,96 |
| BSC Young Boys | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2649 | 4 | 0 | 6,86 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Bundesliga | 31 | 2422 | 2 | 3 | 6,87 |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 32 | 2185 | 0 | 2 | 6,91 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Bundesliga | 31 | 1744 | 1 | 3 | 6,84 |
| Borussia M'gladbach | 16/17 | Bundesliga | 8 | 1 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 15/16 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 269 | 0 | 1 | 6,68 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 254 | 0 | 0 | 6,62 |
| Eintracht Frankfurt | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sevilla | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 173 | 0 | 0 | 6,60 |
| Switzerland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 202 | 0 | 1 | 6,97 |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 264 | 0 | 0 | 6,56 |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 376 | 0 | 0 | 6,56 |
| Switzerland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 49 | 0 | 0 | 6,60 |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | 26/27 | Serie A | 5 | 312 | 0 | 1 | 6,68 |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 125 | 0 | 0 | 6,70 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,67 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,50 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 6 | 470 | 0 | 0 | 6,85 |
| Genoa | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 253 | 0 | 1 | 7,10 |
| Sevilla | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sevilla | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Djibril Sow
Djibril Sow thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Thụy Sĩ của Genoa. Anh mang áo số 97 tại Genoa. Ràng buộc hợp đồng với Genoa kéo dài đến 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 6/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 97
- CLB hiện tại
- Genoa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Djibril Sow
Ở tuổi 29, Djibril Sow là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Genoa. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 7,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A.
Chỉ số mùa 26/27 của Djibril Sow
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Serie A, Djibril Sow đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,68.
- 5 Trận
- 312 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,43 xA
- 1 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,68 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Djibril Sow
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Djibril Sow thi đấu 312 phút, trung bình 62 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,68 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Parma | 2–1 | 85 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Frosinone | 1–1 | 79 | 0/1 | 6,9 |
| 04-09 | Como | 1–4 | 75 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | Lazio | 1–0 | 58 | 0/0 | 7,1 |
| 22-08 | SSC Napoli | 0–2 | 15 | 0/0 | 6,4 |
Lịch sử chuyển nhượng Djibril Sow
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Djibril Sow, gần nhất là từ Sevilla sang Genoa ngày 06/08/2026, phí 4,0 triệu EUR. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/8/2026 | Sevilla | Genoa | 4,0 triệu EUR |
| 7/8/2026 | Sevilla | Genoa | Không công bố |
| 1/7/2016 | Borussia Mönchengladbach II U23 | Borussia M'gladbach | Không công bố |
| 1/7/2017 | Borussia M'gladbach | BSC Young Boys | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2019 | BSC Young Boys | Eintracht Frankfurt | 14 triệu EUR |
| 4/8/2023 | Eintracht Frankfurt | Sevilla | 10 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Djibril Sow khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Djibril Sow có 63 trận cho Switzerland.
Switzerland 63 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Djibril Sow
- Djibril Sow bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Djibril Sow 29 tuổi (sinh ngày 06/02/1997), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Djibril Sow mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Djibril Sow ghi 0 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Djibril Sow đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Djibril Sow hiện khoác áo Genoa, mang áo số 97 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Genoa
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.