
Dominic Solanke
Tiền đạo cắm ·
Tottenham Hotspur
Dominic Solanke đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Dominic Solanke thi đấu cho Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 31 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Tottenham Hotspur ngày 10/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Tottenham Hotspur
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 10/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 31 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Dominic Solanke
5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Dominic Solanke 0 bàn sau 178 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,56. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,40.
- 5 Trận
- 178 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,56 xG
- 0,01 xA
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Tiểu sử Dominic Solanke
Dominic Solanke là tiền đạo người Anh 29 tuổi, hiện khoác áo Tottenham Hotspur. Dominic Solanke chào đời 14/09/1997 và nay 29 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 14/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Tottenham Hotspur
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 31 triệu EUR (ước tính)
Dominic Solanke thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Dominic Solanke tích luỹ 178 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 36 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Aston Villa | 2–3 | 66 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Everton | 0–0 | 63 | 0/0 | 6,1 |
| 05-09 | Nottingham Forest | 0–0 | 12 | 0/0 | 6,3 |
| 29-08 | Newcastle United | 0–2 | 15 | 0/0 | 6,4 |
| 22-08 | Brentford | 3–0 | 22 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp Dominic Solanke theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Dominic Solanke trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở Chelsea. 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Bournemouth.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 804 | 5 | 4 | 6,93 |
| Vitesse | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 25 | 1810 | 7 | 1 | 6,79 |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1000 | 3 | 0 | 6,83 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2206 | 9 | 3 | 6,88 |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3331 | 19 | 3 | 7,04 |
| Bournemouth | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2866 | 6 | 7 | 6,82 |
| Bournemouth | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1649 | 3 | 1 | 6,54 |
| Bournemouth | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 340 | 0 | 1 | 6,75 |
| Liverpool FC | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 583 | 1 | 1 | 6,77 |
| Chelsea | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 132 | 3 | 0 | 7,43 |
| Liverpool FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 42 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chelsea | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bournemouth | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4093 | 29 | 7 | 6,98 |
| Bournemouth | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3518 | 15 | 8 | 6,91 |
| Tottenham Hotspur | — | UEFA Super Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | 2026 | Club Friendlies | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,00 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 33 | 0 | 1 | 6,70 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,90 |
| Liverpool FC | 17/18 | FA Cup | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,10 |
| Bournemouth | 19/20 | FA Cup | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bournemouth | 20/21 | FA Cup | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,75 |
| Bournemouth | 21/22 | FA Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bournemouth | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,80 |
| Bournemouth | 23/24 | FA Cup | 1 | 45 | 1 | 1 | 8,30 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | FA Cup | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,50 |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | FA Cup | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,30 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 76 | 1 | 0 | 7,00 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 175 | 1 | 0 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 331 | 2 | 1 | 7,30 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 81 | 1 | 0 | 7,00 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 178 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Dominic Solanke: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Dominic Solanke sinh ngày 14/09/1997, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Tottenham Hotspur, nơi anh đến ngày 10/08/2024 từ Bournemouth theo mức phí 64 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 23 bàn và 8 kiến tạo qua 74 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Tottenham Hotspur. Tại Tottenham Hotspur, anh mang áo số 19 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Ở Chelsea, dữ liệu ghi cho anh 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 16/17. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Ngoại Hạng Anh cùng Chelsea, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 04/08/2015, khi anh rời Chelsea U21 sang Vitesse, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 04/01/2019, anh chuyển từ Liverpool FC sang Bournemouth, phí 21 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 76 bàn cùng 28 kiến tạo qua 224 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bournemouth. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Hạng Nhất Anh cùng Bournemouth, với 29 bàn và 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 107 bàn cùng 38 kiến tạo. Anh có 378 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Lịch sử chuyển nhượng Dominic Solanke
Giá trị chuyển nhượng của Dominic Solanke được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 31 triệu EUR khi đang ở Tottenham Hotspur (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2015 | Chelsea U21 | Vitesse | Không công bố |
| 10/7/2017 | Chelsea U21 | Liverpool FC | Tự do |
| 4/1/2019 | Liverpool FC | Bournemouth | 21 triệu EUR |
| 10/8/2024 | Bournemouth | Tottenham Hotspur | 64 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dominic Solanke
- Dominic Solanke bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominic Solanke 29 tuổi (sinh ngày 14/09/1997), cao 186 cm.
- Dominic Solanke ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Dominic Solanke ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Dominic Solanke hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dominic Solanke hiện khoác áo Tottenham Hotspur, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Tottenham Hotspur
Cập nhật lần cuối: 19:26 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.