Tottenham Hotspur vs Aston Villa
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Emiliano Buendía Aston Villa
- 7,8 Jan Paul van Hecke Tottenham Hotspur
- 7,8 Sandro Tonali Tottenham Hotspur
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Tottenham Hotspur và Aston Villa
Tottenham Hotspur và Aston Villa tạo ra một trận đấu 5 bàn, kết thúc 2-3. Đây là trận thuộc vòng 5. Tỷ số hiệp một là 0-1.
Tottenham Hotspur vs Aston Villa qua từng pha lập công
Bàn thắng của Tottenham Hotspur do C. Gallagher và J. P. van Hecke ghi.
Tottenham Hotspur và Aston Villa chơi thế nào qua các chỉ số?
Số cú dứt điểm nghiêng về Tottenham Hotspur với 20 lần so với 15. Trận đấu ghi nhận 5 cơ hội rõ rệt. Số thẻ vàng của trận là 4.
Phong độ của Tottenham Hotspur và Aston Villa trước trận
Aston Villa tới sân với 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Aston Villa thắng Coventry City 3-1 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Tottenham Hotspur thua Liverpool FC 1-3.
Những người tạo khác biệt trong trận
Emiliano Buendía nhận điểm số cao nhất trận 8,2 sau khi ghi bàn. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Aston Villa đã khác.
Cặp đấu này đã có những gì?
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 9 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 101 cho Tottenham Hotspur và 73 cho Aston Villa.
Tottenham Hotspur và Aston Villa đứng ở đâu sau trận?
Tottenham Hotspur thuộc nhóm xuống hạng trong khi Aston Villa nằm ở nhóm xuống hạng. Hiệu số hiện tại nghiêng về Aston Villa. Giải xếp 20 đội trên cùng một bảng.
Khoảnh khắc quyết định Tottenham Hotspur vs Aston Villa
Bàn thứ hai của trận thuộc về Aston Villa ở phút 67.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.09 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.98 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.93 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.98 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.98 | 3.60 | 3.07 |
| Nhà cái 19 | 2.03 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.98 | 3.52 | 3.07 |
| Nhà cái 23 | 2.03 (kèo giảm) | 3.56 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.99 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 3.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.02 (kèo tăng) | 3.55 | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.99 | 3.60 | 3.60 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 13.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.04 | 13.00 |
| Nhà cái 6 | 1.01 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 13.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 13.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.33 |
| Nhà cái 6 | 1.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.22 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.26 | 4.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.20 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo tăng) | 2.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.69 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.83 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.82 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.81 | 2.04 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.68 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 | 1.44 |
| Nhà cái 6 | 2.80 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.63 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.02 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.41 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.60 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.55 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.57 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.62 (kèo giảm) | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.59 | 2.30 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 12.00 | 1.01 |
| Đồng thuận | 12.00 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 6.30 | 1.12 |
| Đồng thuận | 6.35 | 1.12 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 5.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.90 | 1.13 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 5.00 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 5.50 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 6.50 (kèo giảm) | 1.10 |
| Đồng thuận | 5.63 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.98 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.78 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 4.00 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 4.50 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.98 | 1.24 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.60 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.25 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.34 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.95 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.90 | 1.40 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.58 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.55 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.56 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.13 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.15 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.13 | 1.73 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.88 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.89 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.97 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.87 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.94 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.65 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.64 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.25 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.43 (kèo giảm) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.41 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.41 | 2.85 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.33 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.40 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.30 | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.27 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.70 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.18 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.85 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo tăng) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.11 | 6.70 |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.75 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 9.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo tăng) | 9.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.30 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo tăng) | 1.32 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.29 | 1.29 | 1.80 |
| Nhà cái 6 | 1.22 (kèo giảm) | 1.25 | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.29 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.23 (kèo tăng) | 1.24 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.29 | 1.30 | 1.75 |
| Đồng thuận | 1.29 | 1.27 | 1.80 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.38 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.36 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.42 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.38 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.38 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.39 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.38 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.42 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.39 | 2.80 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.17 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.22 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.36 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.31 | 2.90 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo giảm) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 23 | 1.58 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.29 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.86 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 23 | 2.01 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.83 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.24 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.60 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.53 (kèo tăng) | 1.51 |
| Đồng thuận | 2.53 | 1.51 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
14 A. Gray -
20 M. Kudus -
10 J. Maddison -
8 C. Gallagher -
15 L. Bergvall -
39 M. Dúbravka -
4 T. Adarabioyo -
5 M. Senesi -
13 D. Udogie
-
2 M. Cash -
53 G. Hemmings -
6 R. Barkley -
19 I. Mbaye -
18 T. Abraham -
42 J. Wright -
4 T. Harwood-Bellis -
26 L. Bogarde -
17 A. Garnacho
Chơi hay nhất
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
Tottenham Hotspur
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Antonín Kinský TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Jan Paul van Hecke HV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 58/67 | 1 | 3 | 0 |
| 3 Andy Robertson HV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 55/66 | 4 | 2 | 0 |
| 37 Micky van de Ven C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 72/78 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Pedro Porro HV | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Sávio TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 3/3 | 34/39 | 4 | 0 | 0 |
| 22 Omar Marmoush TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 21/23 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Sandro Tonali TV | 84' | 7,8 | 0 | 0 | 0/3 | 58/64 | 1 | 6 | 0 |
| 30 Rodrigo Bentancur TV | 84' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 58/66 | 0 | 6 | 0 |
| 14 Archie Gray TV DB | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 27/29 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Mohammed Kudus TV DB | 45' | 7,1 | 0 | 1 | 0/2 | 19/24 | 1 | 2 | 0 |
| 18 Mateus Fernandes TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 23/26 | 0 | 1 | 0 |
| 10 James Maddison TV DB | 24' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 18/21 | 0 | 4 | 0 |
| 8 Conor Gallagher TV DB | 15' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 8/10 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Lucas Bergvall TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Dominic Solanke TĐ | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 14/15 | 1 | 2 | 0 |
Aston Villa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Zion Suzuki TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/38 | 0 | 0 | 5 |
| 5 Tyrone Mings HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Matteo Ruggeri HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 30/33 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Victor Lindelöf HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 26/28 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Aaron Wan-Bissaka HV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Matty Cash HV DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Emiliano Buendía TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 29/36 | 3 | 6 | 0 |
| 35 João Gomes TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/25 | 1 | 5 | 0 |
| 8 Boubacar Kamara TV | 84' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 35/42 | 1 | 2 | 0 |
| 7 John McGinn C TV | 84' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 12/19 | 3 | 0 | 0 |
| 44 Johan Manzambi TV | 72' | 7,8 | 1 | 1 | 2/4 | 16/18 | 2 | 1 | 0 |
| 53 George Hemmings TV DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Ross Barkley TV DB | 15' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Nicolas Jackson TĐ | 88' | 7,7 | 1 | 0 | 2/6 | 12/12 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Ibrahim Mbaye TĐ DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Tammy Abraham TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (66 trận)
- 04/05/2026 Aston Villa 1-2 Tottenham Hotspur
- 11/01/2026 Tottenham Hotspur 1-2 Aston Villa
- 19/10/2025 Tottenham Hotspur 1-2 Aston Villa
- 17/05/2025 Aston Villa 2-0 Tottenham Hotspur
- 10/02/2025 Aston Villa 2-1 Tottenham Hotspur
- 03/11/2024 Tottenham Hotspur 4-1 Aston Villa
- 10/03/2024 Aston Villa 0-4 Tottenham Hotspur
- 26/11/2023 Tottenham Hotspur 1-2 Aston Villa
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.