Martin Dúbravka — Thủ môn, Tottenham Hotspur

Martin Dúbravka

Thủ môn · Tottenham Hotspur

Martin Dúbravka — Tottenham Hotspur

Câu chuyện sự nghiệp Martin Dúbravka qua từng mùa

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Martin Dúbravka thuộc biên chế Tottenham Hotspur, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2007, khi anh từ MŠK Žilina U19 chuyển tới MŠK Žilina, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở MŠK Žilina được ghi bằng 8 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 13/14. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về MŠK Žilina tại Cúp C1 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh tròn 23 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 31/01/2018, anh rời AC Sparta Praha sang Newcastle United theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 265 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Newcastle United.

Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 18/19 tại Ngoại Hạng Anh cùng Newcastle United, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 29. Tính trên 8 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 426 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 59 trận cho Slovakia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Ngày 01/07/2026, anh từ Burnley chuyển tới Tottenham Hotspur dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tottenham Hotspur. Tại Tottenham Hotspur, anh mang áo số 39 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Thống kê sự nghiệp Martin Dúbravka

Martin Dúbravka có tên trong danh sách thi đấu của Newcastle United nhiều nhất, 265 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở MŠK Žilina.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Esbjerg FB13/14Cúp C2 Châu Âu2000—
MŠK Žilina13/14Cúp C2 Châu Âu6000—
Esbjerg FB14/15Cúp C2 Châu Âu4000—
FC Slovan Liberec16/17Cúp C2 Châu Âu10450006,56
AC Sparta Praha17/18Cúp C2 Châu Âu2000—
Manchester United22/23Cúp C2 Châu Âu5000—
Burnley25/26Ngoại Hạng Anh383060006,96
Newcastle United24/25Ngoại Hạng Anh34900007,11
Newcastle United23/24Ngoại Hạng Anh371994007,20
Newcastle United22/23Ngoại Hạng Anh24156007,40
Manchester United22/23Ngoại Hạng Anh4000—
Newcastle United21/22Ngoại Hạng Anh292340006,88
Newcastle United20/21Ngoại Hạng Anh241170006,99
Newcastle United19/20Ngoại Hạng Anh383420006,94
Newcastle United18/19Ngoại Hạng Anh383420006,69
Newcastle United17/18Ngoại Hạng Anh131080006,85
Newcastle United23/24Cúp C1 Châu Âu590006,20
MŠK Žilina12/13Cúp C1 Châu Âu2000—
Esbjerg FB13/14VĐQG Đan Mạch15000—
Esbjerg FB14/15VĐQG Đan Mạch33000—
Esbjerg FB15/16VĐQG Đan Mạch31000—
Tottenham Hotspur2026Club Friendlies445007,00
Slovakia—World Cup Qualification UEFA3000—
Slovakia—World Cup Qualification UEFA10450007,12
Slovakia—World Cup Qualification UEFA3180007,35
Slovakia2026World Cup Qualification UEFA7630006,97
Slovakia2014Giao hữu quốc tế1000—
Slovakia2015Giao hữu quốc tế1000—
Slovakia2016Giao hữu quốc tế3000—
Slovakia18/19UEFA Nations League4000—
Slovakia24/25UEFA Nations League5480007,54
Slovakia2017Giao hữu quốc tế2000—
Slovakia2018Giao hữu quốc tế3000—
Slovakia—UEFA Euro 20243270006,50
Slovakia2024UEFA Euro 20244390007,20
Slovakia2021Giao hữu quốc tế2000—
Slovakia2022Giao hữu quốc tế290008,40
Slovakia2024Giao hữu quốc tế3180007,00
Slovakia2025Giao hữu quốc tế290007,40
Slovakia2026Giao hữu quốc tế1000—
Newcastle United18/19FA Cup1000—
Newcastle United19/20FA Cup390006,80
Newcastle United20/21FA Cup1120007,60
Newcastle United21/22FA Cup190006,70
Newcastle United22/23FA Cup190006,30
Newcastle United23/24FA Cup4390007,70
Newcastle United24/25FA Cup3210006,85
Newcastle United—Carabao Cup1000—
Manchester United—Carabao Cup2180006,80
Newcastle United—Carabao Cup2180007,10
Newcastle United—Carabao Cup6315007,08
Tottenham Hotspur26/27Carabao Cup290006,90
Tottenham Hotspur26/27Ngoại Hạng Anh5000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Hồ sơ cầu thủ Martin Dúbravka

Martin Dúbravka là thủ môn mang quốc tịch Slovakia và đang thuộc biên chế Tottenham Hotspur. Martin Dúbravka sinh ngày 15/01/1989, hiện 37 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 190 cm.

Vị trí
Thủ môn
Ngày sinh
15/1/1989 (37 tuổi)
Quốc tịch
Slovakia
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
39
CLB hiện tại
Tottenham Hotspur
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Câu lạc bộ và hợp đồng của Martin Dúbravka

Martin Dúbravka thuộc biên chế Tottenham Hotspur, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 485 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Tottenham Hotspur từ 01/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.

Câu lạc bộ
Tottenham Hotspur
Giải đấu
Ngoại Hạng Anh
Số áo
39
Gia nhập
01/07/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Martin Dúbravka chuyển nhượng qua những CLB nào?

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Martin Dúbravka là từ MŠK Žilina U19 sang MŠK Žilina ngày 01/07/2007, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ MŠK Žilina sang Esbjerg FB ngày 30/01/2014, phí 100 nghìn EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2007MŠK Žilina U19MŠK ŽilinaKhông công bố
30/1/2014MŠK ŽilinaEsbjerg FB100 nghìn EUR
27/7/2016Esbjerg FBFC Slovan LiberecKhông công bố
1/7/2017FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaTự do
31/1/2018AC Sparta PrahaNewcastle UnitedCho mượn
30/6/2018Newcastle UnitedAC Sparta PrahaTrở lại sau cho mượn
1/7/2018AC Sparta PrahaNewcastle United4,0 triệu EUR
1/9/2022Newcastle UnitedManchester UnitedCho mượn
1/1/2023Manchester UnitedNewcastle UnitedTrở lại sau cho mượn
7/8/2025Newcastle UnitedBurnleyKhông công bố
1/7/2026BurnleyTottenham HotspurTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Martin Dúbravka và đội tuyển quốc gia

Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Martin Dúbravka có 59 trận cho Slovakia.

Slovakia 59 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Thống kê Martin Dúbravka mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Cứu thua
  • 0 Thủng lưới
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Martin Dúbravka

NgàyĐối thủTỷ sốPhút
19-09Aston Villa2–3Không vào sân
12-09Everton0–0Không vào sân
05-09Nottingham Forest0–0Không vào sân
29-08Newcastle United0–2Không vào sân
22-08Brentford3–0Không vào sân

Câu hỏi thường gặp về Martin Dúbravka

Martin Dúbravka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tottenham Hotspur là CLB hiện tại của Martin Dúbravka, mang áo số 39 và chơi ở vị trí thủ môn.
Martin Dúbravka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Martin Dúbravka 37 tuổi (sinh ngày 15/01/1989), cao 190 cm.
Quốc tịch của Martin Dúbravka là gì?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Martin Dúbravka là Slovakia và anh từng khoác áo Slovakia.

Cập nhật lần cuối: 09:25 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.