
Omar Marmoush
Tiền đạo cắm ·
Tottenham Hotspur
Câu chuyện sự nghiệp Omar Marmoush qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Omar Marmoush bắt đầu từ mùa 19/20 cùng VfL Wolfsburg, năm anh tròn 20 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh đầu quân cho Wadi Degla, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2020, anh rời VfL Wolfsburg II sang VfL Wolfsburg. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 61 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo VfL Wolfsburg. Anh cập bến Manchester City ngày 23/01/2025 từ Eintracht Frankfurt theo mức phí 75 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 68 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn và 4 kiến tạo tại đây.
Bên cạnh các CLB, anh có 46 trận cho Egypt, kèm 5 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Bundesliga cùng Eintracht Frankfurt, với 15 bàn và 9 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 62 bàn cùng 29 kiến tạo. Cùng quãng đó là 222 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 27/08/2026, anh rời Manchester City sang Tottenham Hotspur — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Tottenham Hotspur. Trong đội hình Tottenham Hotspur, anh mang áo số 22, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Omar Marmoush theo mùa
Omar Marmoush có tên trong danh sách thi đấu của Manchester City nhiều nhất, 68 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 62 bàn, 222 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 19/20 tại VfL Wolfsburg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,20 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 408 | 4 | 2 | 7,38 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 734 | 3 | 3 | 6,73 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1190 | 7 | 0 | 7,33 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 507 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 232 | 0 | 0 | 6,39 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,55 |
| Eintracht Frankfurt | 24/25 | Bundesliga | 17 | 1454 | 15 | 9 | 8,16 |
| Eintracht Frankfurt | 23/24 | Bundesliga | 29 | 2317 | 12 | 6 | 7,25 |
| VfL Wolfsburg | 22/23 | Bundesliga | 34 | 1478 | 5 | 1 | 6,63 |
| VfB Stuttgart | 21/22 | Bundesliga | 21 | 1583 | 3 | 5 | 6,84 |
| VfL Wolfsburg | 21/22 | Bundesliga | 3 | 29 | 0 | 0 | 6,45 |
| VfL Wolfsburg | 20/21 | Bundesliga | 7 | 1 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 19/20 | Bundesliga | 9 | 79 | 0 | 0 | 6,44 |
| Egypt | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 463 | 2 | 0 | 6,97 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 233 | 1 | 0 | 7,35 |
| Egypt | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 326 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Frankfurt | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 690 | 4 | 0 | 7,24 |
| Manchester City | 2026 | Club Friendlies | 2 | 77 | 2 | 0 | 7,70 |
| Egypt | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 88 | 0 | 0 | 6,95 |
| Egypt | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 344 | 1 | 0 | — |
| Egypt | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,75 |
| Egypt | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 300 | 1 | 0 | 6,72 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 5 | 276 | 1 | 1 | 6,75 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 5 | 292 | 2 | 0 | 7,02 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,50 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 189 | 1 | 0 | 7,07 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 3 | 142 | 1 | 0 | 7,03 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 3 | 207 | 1 | 2 | 7,43 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 3 | 0 | 8,20 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 341 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Omar Marmoush
Omar Marmoush thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Ai Cập của Tottenham Hotspur. Số áo của anh tại Tottenham Hotspur là 22. Ràng buộc hợp đồng với Tottenham Hotspur kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 7/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ai Cập
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Tottenham Hotspur
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 55 triệu EUR (ước tính)
Omar Marmoush thuộc biên chế CLB nào?
Omar Marmoush thuộc biên chế Tottenham Hotspur, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 55 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Số áo hiện tại là 22.
- Câu lạc bộ
- Tottenham Hotspur
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 55 triệu EUR (ước tính)
Omar Marmoush từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Omar Marmoush, gần nhất là từ Manchester City sang Tottenham Hotspur ngày 27/08/2026, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Manchester City với 75 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Manchester City | Tottenham Hotspur | Không công bố |
| 1/7/2016 | — | Wadi Degla | Không công bố |
| 31/8/2017 | Wadi Degla | VfL Wolfsburg II | Không công bố |
| 1/7/2020 | VfL Wolfsburg II | VfL Wolfsburg | Không công bố |
| 5/1/2021 | VfL Wolfsburg | FC St. Pauli | Cho mượn |
| 30/6/2021 | FC St. Pauli | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2021 | VfL Wolfsburg | VfB Stuttgart | Cho mượn |
| 30/6/2022 | VfB Stuttgart | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | VfL Wolfsburg | Eintracht Frankfurt | Tự do |
| 23/1/2025 | Eintracht Frankfurt | Manchester City | 75 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Omar Marmoush
Dữ liệu đội tuyển của Omar Marmoush, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 46 trận cho Egypt.
Egypt 46 trận 5 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Omar Marmoush
- Omar Marmoush mang quốc tịch nào?
- Omar Marmoush có quốc tịch Ai Cập, từng khoác áo Egypt theo hồ sơ.
- Omar Marmoush đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Tottenham Hotspur là CLB hiện tại của Omar Marmoush, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Omar Marmoush bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Omar Marmoush 27 tuổi (sinh ngày 07/02/1999), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.