
Emiliano Buendía
Tiền vệ ·
Aston Villa
Emiliano Buendía đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 29, Emiliano Buendía là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Aston Villa. Dữ liệu định giá anh khoảng 15 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Aston Villa hiện thi đấu tại Cúp C1 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 30/06/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Emiliano Buendía
Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Emiliano Buendía ra sân 1 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 68 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,89.
- 1 Trận
- 68 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,89 xG
- 0,01 xA
- 5 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,40 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Emiliano Buendía
Cao 170 cm, Emiliano Buendía là tiền vệ người Argentina của Aston Villa. Anh mang áo số 10 tại Aston Villa. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 25/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Emiliano Buendía qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Emiliano Buendía trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 58 bàn, 415 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1784 | 6 | 2 | 6,86 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 124 | 0 | 0 | 6,58 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2421 | 5 | 2 | 6,79 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1908 | 4 | 6 | 6,95 |
| Norwich City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2476 | 1 | 7 | 6,99 |
| Getafe | 15/16 | La Liga | 23 | 739 | 1 | 0 | 6,58 |
| Getafe | 14/15 | La Liga | 11 | 127 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 994 | 4 | 6 | 7,07 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,50 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 119 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norwich City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3333 | 15 | 16 | 7,68 |
| Norwich City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 38 | 2859 | 8 | 12 | 7,25 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Bundesliga | 15 | 264 | 2 | 0 | 6,98 |
| Aston Villa | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 7 | 79 | 0 | 0 | 7,20 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 17 | 610 | 2 | 1 | 6,77 |
| Cultural Leonesa | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 3163 | 6 | 13 | 7,15 |
| Argentina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,40 |
| Norwich City | 19/20 | FA Cup | 3 | 187 | 0 | 1 | 6,60 |
| Norwich City | 20/21 | FA Cup | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 21/22 | FA Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,10 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 2 | 115 | 1 | 1 | 7,20 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 60 | 0 | 0 | 7,10 |
| Getafe | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cultural Leonesa | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 68 | 1 | 0 | 7,40 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 35 | 0 | 0 | 8,00 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 50 | 0 | 1 | 6,60 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 167 | 1 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 404 | 1 | 0 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Emiliano Buendía qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Emiliano Buendía bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Getafe, năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Aston Villa ngày 30/06/2025 từ Bayer 04 Leverkusen sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 176 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 23 bàn và 18 kiến tạo cho Aston Villa. Hồ sơ hiện tại ở Aston Villa ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh rời Getafe U19 sang Getafe B, năm anh bước sang tuổi 18. Ở mùa 14/15 tại La Liga, anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Ngày 01/07/2015, anh từ Getafe B chuyển tới Getafe. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 56 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Getafe. Norwich City đón anh ngày 01/07/2018 từ Getafe với phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 24 bàn và 36 kiến tạo qua 122 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 3 trận trong màu áo Argentina. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Norwich City, khi anh có 15 bàn cùng 16 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 58 bàn cùng 68 kiến tạo. Cùng quãng đó là 415 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Emiliano Buendía chuyển nhượng qua những CLB nào?
Emiliano Buendía gia nhập Getafe B theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2014. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Getafe B sang Getafe ngày 01/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Getafe U19 | Getafe B | Không công bố |
| 1/7/2015 | Getafe B | Getafe | Không công bố |
| 27/7/2017 | Getafe | Cultural Leonesa | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Cultural Leonesa | Getafe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Getafe | Norwich City | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Norwich City | Aston Villa | 38 triệu EUR |
| 29/1/2025 | Aston Villa | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Emiliano Buendía
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Emiliano Buendía có 3 trận trong màu áo Argentina.
Argentina 3 trận 0 bàn Lần gần nhất: 14/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Emiliano Buendía
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Club Brugge KV | 2–3 | 68 | 1/0 | 7,4 |
Câu hỏi thường gặp về Emiliano Buendía
- Emiliano Buendía ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Emiliano Buendía ghi 1 bàn sau 1 trận.
- Emiliano Buendía đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emiliano Buendía đang thuộc biên chế Aston Villa, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Emiliano Buendía bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emiliano Buendía 29 tuổi (sinh ngày 25/12/1996), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Aston Villa
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.