
Mohammed Kudus
Tiền đạo cánh phải ·
Tottenham Hotspur
Mohammed Kudus thuộc biên chế CLB nào?
Mohammed Kudus thi đấu cho Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 54 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến Tottenham Hotspur từ 10/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Tottenham Hotspur
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 10/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 54 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Mohammed Kudus mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Mohammed Kudus ra sân 4 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 31 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,10.
- 4 Trận
- 123 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,34 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Tiểu sử Mohammed Kudus
Mohammed Kudus thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người Ghana của Tottenham Hotspur. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 176 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 2/8/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Tottenham Hotspur
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 54 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Mohammed Kudus
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Mohammed Kudus đạt điểm trung bình 6,90 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Aston Villa | 2–3 | 45 | 0/1 | 7,1 |
| 12-09 | Everton | 0–0 | 27 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Nottingham Forest | 0–0 | 29 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Newcastle United | 0–2 | 22 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Mohammed Kudus qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Mohammed Kudus ghi 55 bàn qua 260 lần có tên trong danh sách thi đấu. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AFC Ajax. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Nordsjælland | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 47 | 0 | 0 | 6,70 |
| AFC Ajax | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,55 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 771 | 5 | 0 | 7,44 |
| AFC Ajax | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 1545 | 2 | 5 | 6,86 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2601 | 5 | 3 | 6,82 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2483 | 8 | 6 | 7,10 |
| AFC Ajax | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 2 | 180 | 1 | 1 | 8,10 |
| AFC Ajax | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 30 | 1815 | 11 | 3 | 7,07 |
| AFC Ajax | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 22 | 418 | 1 | 1 | 6,69 |
| AFC Ajax | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 19 | 806 | 4 | 3 | 6,81 |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 271 | 1 | 0 | 6,96 |
| AFC Ajax | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 452 | 4 | 2 | 7,22 |
| AFC Ajax | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 24 | 0 | 0 | 6,80 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 179 | 2 | 0 | 8,05 |
| Ghana | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 249 | 2 | 0 | 7,90 |
| Tottenham Hotspur | — | UEFA Super Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Nordsjælland | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 135 | 0 | 1 | 7,90 |
| FC Nordsjælland | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 2000 | 11 | 1 | 7,27 |
| Ghana | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 176 | 0 | 0 | 6,87 |
| Ghana | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 805 | 2 | 2 | — |
| Ghana | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 83 | 0 | 0 | 7,10 |
| Ghana | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,30 |
| West Ham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 250 | 1 | 0 | 6,87 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 28 | 0 | 1 | 6,45 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,50 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 75 | 0 | 0 | 5,50 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 123 | 0 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Mohammed Kudus qua từng mùa
Mohammed Kudus sinh ngày 02/08/2000, mang quốc tịch Ghana; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Tottenham Hotspur bắt đầu ngày 10/07/2025, khi anh đến từ West Ham United, phí 64 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 6 kiến tạo sau 31 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Tottenham Hotspur. Tại Tottenham Hotspur, anh khoác áo số 20 và có hợp đồng tới 30/06/2031.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 02/08/2018, khi anh gia nhập FC Nordsjælland, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 55 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo FC Nordsjælland. Số liệu ở đội này trải từ mùa 18/19 đến mùa 19/20. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Nordsjælland tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 18/19, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 16/07/2020, anh từ FC Nordsjælland chuyển tới AFC Ajax với mức phí 9,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 22 bàn và 10 kiến tạo sau 94 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AFC Ajax. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Ngoại Hạng Anh ở West Ham United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 55 bàn cùng 28 kiến tạo. Anh có 260 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Chuyển nhượng và giá trị của Mohammed Kudus
Giá trị chuyển nhượng của Mohammed Kudus được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 54 triệu EUR khi đang ở Tottenham Hotspur (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2018 | — | FC Nordsjælland | Tự do |
| 16/7/2020 | FC Nordsjælland | AFC Ajax | 9,0 triệu EUR |
| 31/7/2020 | FC Nordsjælland | AFC Ajax | 9,0 triệu EUR |
| 27/8/2023 | AFC Ajax | West Ham United | 43 triệu EUR |
| 10/7/2025 | West Ham United | Tottenham Hotspur | 64 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Mohammed Kudus
- Mohammed Kudus bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mohammed Kudus 26 tuổi (sinh ngày 02/08/2000), cao 176 cm.
- Mohammed Kudus có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Mohammed Kudus có 0 bàn qua 4 trận và có 1 kiến tạo.
- Mohammed Kudus đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Tottenham Hotspur là CLB hiện tại của Mohammed Kudus, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Tottenham Hotspur
Cập nhật lần cuối: 18:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.