
James Maddison
Tiền vệ ·
Tottenham Hotspur
James Maddison thuộc biên chế CLB nào?
James Maddison thuộc biên chế Tottenham Hotspur, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 19 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Tottenham Hotspur
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 19 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của James Maddison
James Maddison đã chơi 3 trận với 59 phút trên sân mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh. xG mùa này của anh dừng ở 0,06. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,67.
- 3 Trận
- 59 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,05 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử James Maddison
James Maddison là tiền vệ 29 tuổi đang chơi cho Tottenham Hotspur. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh. Ngày sinh trong hồ sơ là 23/11/1996 — năm nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Tottenham Hotspur
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 19 triệu EUR (ước tính)
Phong độ James Maddison các trận vừa qua
Trong 3 trận ra sân gần nhất, James Maddison thi đấu tổng cộng 59 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,67.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Aston Villa | 2–3 | 24 | 0/0 | 7,0 |
| 12-09 | Everton | 0–0 | 13 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Brentford | 3–0 | 22 | 0/0 | 6,4 |
Hành trình sự nghiệp của James Maddison
Hồ sơ sự nghiệp của James Maddison trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 93 bàn qua 413 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aberdeen | 16/17 | VĐQG Scotland | 16 | 0 | 2 | 1 | — |
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 346 | 2 | 1 | 7,72 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 278 | 1 | 2 | 7,68 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 702 | 3 | 3 | 7,27 |
| Norwich City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 9 | 32 | 1 | 0 | 6,90 |
| Norwich City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3638 | 14 | 8 | 7,59 |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 50 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1826 | 9 | 7 | 7,30 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2152 | 4 | 9 | 7,59 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2484 | 10 | 9 | 7,33 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2466 | 12 | 8 | 7,32 |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2103 | 8 | 5 | 7,22 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2628 | 6 | 3 | 7,34 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2848 | 7 | 7 | 7,36 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 2 | 0 | — |
| Coventry City | 15/16 | Hạng Ba Anh | 23 | 0 | 3 | 0 | — |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 509 | 3 | 0 | 7,27 |
| Tottenham Hotspur | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,10 |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 73 | 0 | 0 | 7,30 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 1 | 7,45 |
| Coventry City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 17/18 | FA Cup | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,10 |
| Leicester City | 18/19 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 4 | 162 | 1 | 1 | 7,35 |
| Leicester City | 21/22 | FA Cup | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,25 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | FA Cup | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,30 |
| Tottenham Hotspur | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,00 |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 5 | 372 | 3 | 0 | 7,88 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 121 | 1 | 1 | 7,45 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 8 | 0 | 0 | 7,80 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,85 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
James Maddison: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của James Maddison bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Coventry City, năm anh bước sang tuổi 17. Anh đến Tottenham Hotspur ngày 01/07/2023 từ Leicester City theo mức phí 46 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 bàn cùng 19 kiến tạo qua 86 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tottenham Hotspur. Trong đội hình Tottenham Hotspur, anh khoác áo số 10, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Ở mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh gia nhập Coventry City, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Coventry City, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn qua 45 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Leicester City đón anh ngày 01/07/2018 từ Norwich City theo mức phí 25 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 55 bàn cùng 38 kiến tạo sau 206 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Norwich City, khi anh có 14 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 93 bàn cùng 66 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 413 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của James Maddison
Giá trị chuyển nhượng của James Maddison được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 19 triệu EUR khi đang ở Tottenham Hotspur (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | Coventry City | Không công bố |
| 1/2/2016 | Coventry City | Norwich City | 2,6 triệu EUR |
| 2/2/2016 | Norwich City | Coventry City | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Coventry City | Norwich City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Norwich City | Aberdeen | Cho mượn |
| 2/1/2017 | Aberdeen | Norwich City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Norwich City | Leicester City | 25 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Leicester City | Tottenham Hotspur | 46 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về James Maddison
- James Maddison bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, James Maddison 29 tuổi (sinh ngày 23/11/1996), cao 175 cm.
- James Maddison có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- James Maddison ra sân 3 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 0 bàn.
- James Maddison hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, James Maddison đang thuộc biên chế Tottenham Hotspur, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Tottenham Hotspur
Cập nhật lần cuối: 07:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.