Andy Robertson — Hậu vệ, Tottenham Hotspur

Andy Robertson

Hậu vệ trái · Tottenham Hotspur

Andy Robertson — Tottenham Hotspur

Andy Robertson đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Hợp đồng của Andy Robertson với Tottenham Hotspur được ghi nhận đến 30/06/2030. Dữ liệu ghi nhận anh đến Tottenham Hotspur ngày 01/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 7,5 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

Câu lạc bộ
Tottenham Hotspur
Giải đấu
Ngoại Hạng Anh
Số áo
3
Gia nhập
01/07/2026
Hợp đồng đến
30/6/2030
Giá trị chuyển nhượng
≈ 7,5 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 26/27 của Andy Robertson

5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Andy Robertson 0 bàn sau 367 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,09 bàn thắng kỳ vọng (xG). Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,82.

  • 5 Trận
  • 367 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 0,09 xG
  • 0,58 xA
  • 2 Sút
  • 8 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,82 Điểm trung bình

Tiểu sử Andy Robertson

Andy Robertson là hậu vệ mang quốc tịch Scotland và đang thuộc biên chế Tottenham Hotspur. Hồ sơ ghi Andy Robertson chào đời ngày 11/03/1994, tức 32 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm.

Vị trí
Hậu vệ trái
Ngày sinh
11/3/1994 (32 tuổi)
Quốc tịch
Scotland
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
3
CLB hiện tại
Tottenham Hotspur
Hợp đồng đến
30/6/2030
Giá trị ước tính
≈ 7,5 triệu EUR (ước tính)

Andy Robertson thi đấu thế nào gần đây?

Ở 5 trận ra sân gần nhất, Andy Robertson đạt điểm trung bình 6,82 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09Aston Villa2–3900/16,9
12-09Everton0–0900/06,9
05-09Nottingham Forest0–0290/06,8
29-08Newcastle United0–2680/06,3
22-08Brentford3–0900/07,2

Sự nghiệp Andy Robertson theo mùa

Hồ sơ sự nghiệp của Andy Robertson trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 22 bàn, 591 lần có tên trong danh sách.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Dundee United13/14VĐQG Scotland37031—
Hull City14/15Cúp C2 Châu Âu1000—
Liverpool FC23/24Cúp C2 Châu Âu6304006,95
Liverpool FC25/26Ngoại Hạng Anh381158106,73
Liverpool FC24/25Ngoại Hạng Anh382492016,82
Liverpool FC23/24Ngoại Hạng Anh231691327,43
Liverpool FC22/23Ngoại Hạng Anh352589086,95
Liverpool FC21/22Ngoại Hạng Anh3325413107,36
Liverpool FC20/21Ngoại Hạng Anh383385177,07
Liverpool FC19/20Ngoại Hạng Anh3631132127,17
Liverpool FC18/19Ngoại Hạng Anh3732190117,15
Liverpool FC17/18Ngoại Hạng Anh271943157,13
Hull City16/17Ngoại Hạng Anh342736126,67
Hull City14/15Ngoại Hạng Anh301526016,65
Liverpool FC25/26Cúp C1 Châu Âu12486117,03
Liverpool FC24/25Cúp C1 Châu Âu10551017,07
Liverpool FC22/23Cúp C1 Châu Âu6379026,72
Liverpool FC21/22Cúp C1 Châu Âu13826037,22
Liverpool FC20/21Cúp C1 Châu Âu10753006,87
Liverpool FC19/20Cúp C1 Châu Âu8649106,90
Liverpool FC18/19Cúp C1 Châu Âu121008026,90
Liverpool FC17/18Cúp C1 Châu Âu9540006,88
Hull City15/16Hạng Nhất Anh473841346,96
Scotland2026World Cup 20263225006,63
Liverpool FC—UEFA Super Cup190006,70
Tottenham Hotspur2026Club Friendlies4164017,00
Scotland—World Cup Qualification UEFA9450107,22
Scotland—World Cup Qualification UEFA11963037,08
Scotland2026World Cup Qualification UEFA6539027,30
Scotland2014Giao hữu quốc tế1010—
Scotland2015Giao hữu quốc tế2000—
Scotland2016Giao hữu quốc tế2000—
Scotland18/19UEFA Nations League4000—
Scotland20/21UEFA Nations League4360006,97
Scotland22/23UEFA Nations League2166007,30
Scotland24/25UEFA Nations League8703106,98
Scotland2017Giao hữu quốc tế2000—
Scotland2018Giao hữu quốc tế4000—
Scotland—UEFA Euro 20243270007,27
Scotland2024UEFA Euro 20243269006,73
Scotland2021Giao hữu quốc tế2000—
Scotland2022Giao hữu quốc tế290017,40
Scotland2023Giao hữu quốc tế190006,90
Scotland2024Giao hữu quốc tế4256017,38
Scotland2025Giao hữu quốc tế2149007,15
Scotland2026Giao hữu quốc tế4283016,93
Hull City15/16FA Cup2000—
Hull City16/17FA Cup290017,20
Liverpool FC17/18FA Cup190007,60
Liverpool FC19/20FA Cup190006,80
Liverpool FC20/21FA Cup290005,90
Liverpool FC21/22FA Cup5310026,85
Liverpool FC22/23FA Cup3180006,45
Liverpool FC23/24FA Cup2111007,20
Liverpool FC24/25FA Cup1000—
Liverpool FC25/26FA Cup4180117,50
Hull City—Carabao Cup1010—
Hull City—Carabao Cup390006,50
Liverpool FC—Carabao Cup190007,20
Liverpool FC—Carabao Cup1000—
Liverpool FC—Carabao Cup4324007,42
Liverpool FC—Carabao Cup190006,50
Liverpool FC—Carabao Cup287007,40
Liverpool FC—Carabao Cup5278007,08
Liverpool FC—Carabao Cup2157006,75
Tottenham Hotspur26/27Carabao Cup233006,00
Tottenham Hotspur26/27Ngoại Hạng Anh5367016,82

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu chuyện thi đấu của Andy Robertson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Andy Robertson thuộc biên chế Tottenham Hotspur, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Tottenham Hotspur bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Liverpool FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo qua 7 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Tottenham Hotspur. Trong đội hình Tottenham Hotspur, anh mang áo số 3, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh gia nhập Queen's Park FC, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2013, anh rời Queen's Park FC sang Dundee United theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 37 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Dundee United. Ngày 21/07/2017, anh từ Hull City chuyển tới Liverpool FC, phí 9,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 bàn và 68 kiến tạo qua 427 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Liverpool FC. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Ngoại Hạng Anh cùng Liverpool FC, với 2 bàn cùng 12 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 22 bàn và 78 kiến tạo. Anh có 591 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 79 trận cho Scotland, kèm 3 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu.

Andy Robertson từng chuyển tới đâu?

Giá trị chuyển nhượng của Andy Robertson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 7,5 triệu EUR khi đang ở Tottenham Hotspur (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Queen's Park FC sang Dundee United ngày 01/07/2013, phí chuyển nhượng tự do.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2012—Queen's Park FCKhông công bố
1/7/2013Queen's Park FCDundee UnitedTự do
29/7/2014Dundee UnitedHull City3,6 triệu EUR
21/7/2017Hull CityLiverpool FC9,0 triệu EUR
1/7/2026Liverpool FCTottenham HotspurTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Andy Robertson và đội tuyển quốc gia

Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Andy Robertson có 79 trận cho Scotland, trong đó có 3 bàn thắng.

Scotland 79 trận 3 bàn Lần gần nhất: 24/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Andy Robertson

Andy Robertson hiện thuộc biên chế CLB nào?
Andy Robertson hiện khoác áo Tottenham Hotspur, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Andy Robertson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Andy Robertson 32 tuổi (sinh ngày 11/03/1994), cao 178 cm.
Thành tích ghi bàn của Andy Robertson mùa 26/27 ra sao?
Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận Andy Robertson có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.

Cập nhật lần cuối: 09:29 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.