
Conor Gallagher
Tiền vệ trung tâm ·
Tottenham Hotspur
Câu chuyện sự nghiệp Conor Gallagher
Câu chuyện sự nghiệp của Conor Gallagher trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Tottenham Hotspur ở chặng gần nhất. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Chelsea, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 02/08/2019, lúc anh rời Chelsea U21 sang Charlton Athletic, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Charlton Athletic, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn và 2 kiến tạo sau 27 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 19/20. Chelsea đón anh ngày 01/07/2022 từ Chelsea U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn cùng 10 kiến tạo sau 100 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại Hạng Nhất Anh ở Charlton Athletic, với 6 bàn. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 36 bàn và 33 kiến tạo. Anh có 326 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Chelsea, khi anh có 5 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Tottenham Hotspur, nơi anh đến ngày 14/01/2026 từ Atlético Madrid theo mức phí 40 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo qua 25 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Tottenham Hotspur. Hồ sơ hiện tại ở Tottenham Hotspur ghi anh mang áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2031.
Hành trình sự nghiệp của Conor Gallagher
Hồ sơ sự nghiệp của Conor Gallagher trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại Chelsea. 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Chelsea.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1196 | 1 | 1 | 6,69 |
| Chelsea | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3135 | 5 | 7 | 7,31 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1636 | 3 | 1 | 6,74 |
| Crystal Palace | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2851 | 8 | 3 | 7,08 |
| West Bromwich Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2531 | 2 | 2 | 6,74 |
| Atlético Madrid | 25/26 | La Liga | 19 | 665 | 2 | 0 | 6,64 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 37 | 1637 | 3 | 3 | 6,87 |
| Tottenham Hotspur | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,65 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 286 | 1 | 0 | 6,75 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 468 | 1 | 1 | 6,78 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 298 | 0 | 0 | 6,71 |
| Swansea City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1848 | 0 | 6 | 6,88 |
| Charlton Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 26 | 2220 | 6 | 2 | 6,81 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 2026 | Club Friendlies | 6 | 228 | 1 | 0 | 6,85 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 56 | 0 | 0 | 6,70 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 164 | 1 | 0 | 7,33 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 118 | 0 | 0 | 6,55 |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 165 | 0 | 0 | 7,40 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,80 |
| Charlton Athletic | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 20/21 | FA Cup | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | 21/22 | FA Cup | 4 | 296 | 0 | 2 | 6,95 |
| Chelsea | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | 23/24 | FA Cup | 6 | 403 | 2 | 0 | 7,18 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 345 | 0 | 2 | 7,07 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 66 | 0 | 1 | 7,10 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 95 | 0 | 0 | 8,20 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,20 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 7 | 497 | 0 | 2 | 7,61 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 75 | 1 | 0 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 143 | 1 | 0 | 7,03 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Conor Gallagher là ai?
Sinh ngày 06/02/2000, Conor Gallagher là tiền vệ và hiện thuộc Tottenham Hotspur. Số áo của anh tại Tottenham Hotspur là 8. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2031.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 6/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Tottenham Hotspur
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 31 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Conor Gallagher
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Conor Gallagher gia nhập Tottenham Hotspur ngày 14/01/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 31 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Tottenham Hotspur
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 14/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 31 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Conor Gallagher mùa 26/27
Conor Gallagher đã chơi 3 trận với 143 phút trên sân mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,03. Thời lượng trung bình mỗi trận là 48 phút.
- 3 Trận
- 143 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,19 xG
- 0,12 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,03 Điểm trung bình
Phong độ Conor Gallagher các trận vừa qua
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Conor Gallagher thi đấu 143 phút, trung bình 48 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,03.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Aston Villa | 2–3 | 15 | 1/0 | 7,6 |
| 12-09 | Everton | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Nottingham Forest | 0–0 | 83 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | Newcastle United | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Brentford | 3–0 | 45 | 0/0 | 6,3 |
Lịch sử chuyển nhượng Conor Gallagher
Giá trị chuyển nhượng của Conor Gallagher được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 31 triệu EUR khi đang ở Tottenham Hotspur (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2019 | Chelsea U21 | Charlton Athletic | Không công bố |
| 15/1/2020 | Chelsea U21 | Swansea City | Không công bố |
| 17/9/2020 | Chelsea U21 | West Bromwich Albion | Không công bố |
| 30/7/2021 | Chelsea U21 | Crystal Palace | Không công bố |
| 1/7/2022 | Chelsea U21 | Chelsea | Không công bố |
| 21/8/2024 | Chelsea | Atlético Madrid | 42 triệu EUR |
| 14/1/2026 | Atlético Madrid | Tottenham Hotspur | 40 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Conor Gallagher
- Thành tích ghi bàn của Conor Gallagher mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Conor Gallagher ghi 1 bàn sau 3 trận.
- Conor Gallagher đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Conor Gallagher đang thuộc biên chế Tottenham Hotspur, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Conor Gallagher bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Conor Gallagher 26 tuổi (sinh ngày 06/02/2000), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Tottenham Hotspur
Cập nhật lần cuối: 01:36 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.