
Taylor Harwood-Bellis
Trung vệ ·
Aston Villa
Taylor Harwood-Bellis: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Taylor Harwood-Bellis bắt đầu từ mùa 19/20 cùng Manchester City, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa 19/20 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2021, khi anh chuyển từ Manchester City U21 sang Manchester City, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Manchester City, dữ liệu ghi cho anh 17 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải đấu. Ngày 01/09/2023, anh được Manchester City cho Southampton mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn và 5 kiến tạo qua 142 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Southampton.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn cùng 9 kiến tạo. Tổng cộng anh có 266 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Hạng Nhất Anh cùng Southampton, với 7 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Ngày 01/09/2026, anh chuyển từ Southampton sang Aston Villa, phí 29 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aston Villa. Tại Aston Villa, anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Taylor Harwood-Bellis theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Taylor Harwood-Bellis có tên trong danh sách thi đấu 266 lần cho 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 14 bàn, 266 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 19/20 cùng Manchester City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 21/22 | VĐQG Bỉ | 21 | 1095 | 0 | 1 | 7,04 |
| Southampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2828 | 1 | 0 | 6,91 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,80 |
| Southampton | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 47 | 3810 | 7 | 2 | 7,38 |
| Southampton | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3771 | 2 | 3 | 7,23 |
| Burnley | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 33 | 2769 | 1 | 2 | 7,21 |
| Stoke City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 22 | 1960 | 0 | 1 | 6,78 |
| Blackburn Rovers | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 20 | 1541 | 0 | 0 | 6,78 |
| RSC Anderlecht | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 28 | 1 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,90 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,70 |
| Stoke City | 21/22 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Burnley | 22/23 | FA Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| Southampton | 23/24 | FA Cup | 4 | 105 | 0 | 0 | 7,15 |
| Southampton | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Southampton | 25/26 | FA Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,12 |
| Southampton | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 114 | 0 | 0 | 6,70 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,70 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 2 | 0 | 8,17 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 63 | 0 | 0 | 7,60 |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Southampton | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,10 |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Taylor Harwood-Bellis là ai?
Sinh ngày 29/01/2002, Taylor Harwood-Bellis là hậu vệ và hiện thuộc Aston Villa. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 29/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 22 triệu EUR (ước tính)
Taylor Harwood-Bellis đang khoác áo đội nào?
Tại Aston Villa, Taylor Harwood-Bellis mang áo số 4, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu ghi nhận anh đến Aston Villa ngày 01/09/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 22 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 22 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Taylor Harwood-Bellis
Dữ liệu chuyển nhượng của Taylor Harwood-Bellis gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 22 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2021 | Manchester City U21 | Manchester City | Không công bố |
| 1/2/2021 | Manchester City | Blackburn Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Blackburn Rovers | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Manchester City | RSC Anderlecht | Cho mượn |
| 10/1/2022 | RSC Anderlecht | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2022 | Manchester City | Stoke City | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Stoke City | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Manchester City | Burnley | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Burnley | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Manchester City | Southampton | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Southampton | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Manchester City | Southampton | 23 triệu EUR |
| 1/9/2026 | Southampton | Aston Villa | 29 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Taylor Harwood-Bellis
- Taylor Harwood-Bellis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Taylor Harwood-Bellis 24 tuổi (sinh ngày 29/01/2002), cao 188 cm.
- Taylor Harwood-Bellis là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Taylor Harwood-Bellis mang quốc tịch Anh.
- Taylor Harwood-Bellis hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Aston Villa là CLB hiện tại của Taylor Harwood-Bellis, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 22:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.