
Dominik Baumgartner
Hậu vệ ·
KS Cracovia
Chuyển nhượng và giá trị của Dominik Baumgartner
Giá trị chuyển nhượng của Dominik Baumgartner được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 635 nghìn EUR khi đang ở KS Cracovia (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/7/2013 | — | SV Horn | Không công bố |
| 1/7/2015 | SV Horn | SV Grödig | Tự do |
| 1/7/2016 | SV Grödig | FC Wacker Innsbruck | Tự do |
| 11/1/2019 | FC Wacker Innsbruck | VfL Bochum 1848 | 300 nghìn EUR |
| 2/9/2019 | VfL Bochum 1848 | Wolfsberger AC | Cho mượn |
| 16/7/2020 | Wolfsberger AC | VfL Bochum 1848 | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2020 | VfL Bochum 1848 | Wolfsberger AC | 150 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | Wolfsberger AC | KS Cracovia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Dominik Baumgartner
Số liệu theo mùa của Dominik Baumgartner bắt đầu từ mùa 19/20 cùng Wolfsberger AC, năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến KS Cracovia ngày 01/07/2026 từ Wolfsberger AC theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 trận nằm trong danh sách thi đấu cho KS Cracovia. Hồ sơ hiện tại ở KS Cracovia ghi anh khoác áo số 22 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 04/07/2013, lúc anh gia nhập SV Horn, năm anh bước sang tuổi 17. VfL Bochum 1848 đón anh ngày 11/01/2019 từ FC Wacker Innsbruck với phí 300 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Wolfsberger AC ngày 02/09/2019 từ VfL Bochum 1848 theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn sau 17 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Cúp C3 Châu Âu ở Wolfsberger AC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Anh có 23 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dominik Baumgartner
Dominik Baumgartner đang khoác áo KS Cracovia ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- KS Cracovia
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Dominik Baumgartner
Sinh ngày 20/07/1996, Dominik Baumgartner là hậu vệ và hiện thuộc KS Cracovia. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 20/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- KS Cracovia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Dominik Baumgartner
Dominik Baumgartner đã chơi 4 trận với 120 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,03.
- 4 Trận
- 120 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,11 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ Dominik Baumgartner các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Dominik Baumgartner thi đấu 120 phút, trung bình 30 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,60 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | GKS Katowice | 3–2 | 27 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Wisła Płock | 3–1 | 58 | 0/0 | 5,7 |
| 06-09 | Górnik Zabrze | 0–1 | 11 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Radomiak Radom | 2–1 | 24 | 0/0 | 7,1 |
| 21-08 | Wieczysta Kraków | 3–2 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Dominik Baumgartner
Dominik Baumgartner có tên trong danh sách thi đấu của Wolfsberger AC nhiều nhất, 17 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Wolfsberger AC chiếm 74% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wolfsberger AC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolfsberger AC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 650 | 0 | 0 | 6,91 |
| Wolfsberger AC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolfsberger AC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,53 |
| Wolfsberger AC | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,55 |
| KS Cracovia | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolfsberger AC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Cracovia | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,63 |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 1 | 53 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Dominik Baumgartner
- Thành tích ghi bàn của Dominik Baumgartner mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Dominik Baumgartner có 0 bàn qua 4 trận.
- Dominik Baumgartner đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominik Baumgartner đang thuộc biên chế KS Cracovia, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Dominik Baumgartner bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dominik Baumgartner 30 tuổi (sinh ngày 20/07/1996), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu KS Cracovia
Cập nhật lần cuối: 12:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.