
Duván Zapata
Tiền đạo cắm ·
Torino
CLB hiện tại của Duván Zapata
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Duván Zapata gia nhập Torino ngày 01/07/2024. Số áo hiện tại là 91. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,6 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
Chỉ số mùa 26/27 của Duván Zapata
Duván Zapata đã chơi 2 trận với 25 phút trên sân mùa 26/27 tại Serie A. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,55. Thời lượng trung bình mỗi trận là 13 phút.
- 2 Trận
- 25 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Duván Zapata
Ở tuổi 35, Duván Zapata đang là tiền đạo trong đội hình Torino. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Colombia. Hồ sơ ghi Duván Zapata chào đời ngày 01/04/1991, tức 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 1/4/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 91
- CLB hiện tại
- Torino
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Duván Zapata các trận vừa qua
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Duván Zapata tích luỹ 25 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,55 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Bologna | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 14-09 | AS Roma | 0–2 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Fiorentina | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Sassuolo | 2–1 | 12 | 0/0 | 6,6 |
| 23-08 | AC Milan | 1–2 | Không vào sân | — | — |
Duván Zapata đã khoác áo những đội nào?
Duván Zapata có tên trong danh sách thi đấu của Atalanta nhiều nhất, 195 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 157 bàn qua 516 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Estudiantes de La Plata.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSC Napoli | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| SSC Napoli | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 2 | 0 | — |
| Atalanta | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,55 |
| Torino | 25/26 | Serie A | 33 | 1124 | 3 | 1 | 6,62 |
| Torino | 24/25 | Serie A | 7 | 589 | 3 | 0 | 7,03 |
| Torino | 23/24 | Serie A | 35 | 2892 | 12 | 4 | 7,17 |
| Atalanta | 23/24 | Serie A | 2 | 113 | 1 | 0 | 7,50 |
| Atalanta | 22/23 | Serie A | 25 | 1393 | 2 | 2 | 6,76 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 26 | 1732 | 10 | 4 | 6,97 |
| Atalanta | 20/21 | Serie A | 37 | 2396 | 15 | 9 | 6,97 |
| Atalanta | 19/20 | Serie A | 28 | 2036 | 18 | 6 | 7,27 |
| Atalanta | 18/19 | Serie A | 37 | 2899 | 23 | 7 | 7,32 |
| Sampdoria | 17/18 | Serie A | 32 | 2113 | 11 | 4 | 6,96 |
| Udinese | 16/17 | Serie A | 38 | 3153 | 10 | 3 | 6,84 |
| Udinese | 15/16 | Serie A | 26 | 1514 | 8 | 2 | 6,77 |
| SSC Napoli | 14/15 | Serie A | 37 | 0 | 6 | 1 | — |
| SSC Napoli | 13/14 | Serie A | 36 | 0 | 5 | 1 | — |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 464 | 3 | 3 | 7,08 |
| Atalanta | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 524 | 3 | 1 | 6,92 |
| Atalanta | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 322 | 1 | 1 | 6,54 |
| SSC Napoli | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 59 | 1 | 0 | 6,77 |
| Estudiantes de La Plata | 12/13 | VĐQG Argentina | 31 | 0 | 13 | 0 | — |
| Estudiantes de La Plata | 13/14 | VĐQG Argentina | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 99 | 0 | 0 | 6,90 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 690 | 1 | 0 | 6,74 |
| Colombia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | 26/27 | Serie A | 3 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 439 | 3 | 1 | 7,40 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 291 | 1 | 2 | 7,30 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 118 | 0 | 2 | 7,20 |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,80 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,00 |
| Torino | — | Coppa Italia | 4 | 25 | 0 | 0 | 6,55 |
| Torino | 26/27 | Coppa Italia | 1 | 43 | 0 | 0 | 6,20 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 4 | 136 | 2 | 0 | 7,05 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 7 | 432 | 0 | 0 | 6,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Duván Zapata
Ngoài Torino, CLB hiện tại, hồ sơ của Duván Zapata còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Anh đến Torino ngày 01/07/2024 từ Atalanta với phí 8,6 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 19 bàn cùng 5 kiến tạo sau 86 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Torino. Hồ sơ hiện tại ở Torino ghi anh mang áo số 91 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh chuyển từ América de Cali U20 sang América de Cali, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/07/2011, anh từ América de Cali chuyển tới Estudiantes de La Plata, phí 90 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 bàn sau 33 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Estudiantes de La Plata. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Estudiantes de La Plata tại VĐQG Argentina, nơi anh có 13 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Sampdoria ngày 31/08/2017 từ SSC Napoli theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn và 4 kiến tạo sau 34 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Atalanta ngày 12/07/2018 từ Sampdoria. Cộng mọi giải, anh có 195 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 80 bàn cùng 38 kiến tạo tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Serie A cùng Atalanta, với 23 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 157 bàn cùng 54 kiến tạo. Tổng cộng anh có 516 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Duván Zapata từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Duván Zapata được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,6 triệu EUR khi đang ở Torino (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | América de Cali U20 | América de Cali | Không công bố |
| 1/7/2011 | América de Cali | Estudiantes de La Plata | 90 nghìn EUR |
| 25/8/2013 | Estudiantes de La Plata | SSC Napoli | 7,5 triệu EUR |
| 22/7/2015 | SSC Napoli | Udinese | Không công bố |
| 30/6/2017 | Udinese | SSC Napoli | Không công bố |
| 31/8/2017 | SSC Napoli | Sampdoria | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Sampdoria | SSC Napoli | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | SSC Napoli | Sampdoria | 19 triệu EUR |
| 12/7/2018 | Sampdoria | Atalanta | Không công bố |
| 16/1/2020 | Atalanta | Sampdoria | Không công bố |
| 17/1/2020 | Sampdoria | Atalanta | 12 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Atalanta | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Torino | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Atalanta | Torino | 8,6 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Duván Zapata
- Duván Zapata bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Duván Zapata 35 tuổi (sinh ngày 01/04/1991), cao 189 cm.
- Duván Zapata ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Duván Zapata có 0 bàn qua 2 trận.
- Duván Zapata hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Torino là CLB hiện tại của Duván Zapata, mang áo số 91 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Torino
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.