
Eljif Elmas
Tiền vệ trung tâm ·
Atalanta
Chặng đường sự nghiệp Eljif Elmas
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eljif Elmas là ngày 01/07/2015, khi anh từ FK Rabotnički Skopje chuyển tới SC Heerenveen dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 01/10/2015, anh chuyển từ FK Rabotnicki U19 sang FK Rabotnički Skopje. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Rabotnički Skopje. Ngày 24/07/2019, anh chuyển từ Fenerbahçe sang SSC Napoli với mức phí 18 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 20 bàn và 15 kiến tạo qua 257 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SSC Napoli. RB Leipzig đón anh ngày 01/01/2024 từ SSC Napoli theo mức phí 24 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 37 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 29 bàn cùng 16 kiến tạo. Cùng quãng đó là 364 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 60 trận trong màu áo North Macedonia, kèm 5 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Serie A ở SSC Napoli là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Atalanta bắt đầu ngày 22/08/2026, khi anh đến từ RB Leipzig. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Atalanta. Hồ sơ hiện tại ở Atalanta ghi anh khoác áo số 99 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Eljif Elmas đã khoác áo những đội nào?
Eljif Elmas có tên trong danh sách thi đấu của SSC Napoli nhiều nhất, 257 lần theo dữ liệu từng mùa. 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SSC Napoli. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | 40 | 0 | 0 | 6,45 |
| FK Rabotnički Skopje | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 608 | 0 | 0 | 6,63 |
| SSC Napoli | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 327 | 0 | 0 | 6,60 |
| SSC Napoli | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 617 | 4 | 1 | 6,91 |
| Fenerbahçe | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 1612 | 4 | 0 | 6,65 |
| SSC Napoli | 25/26 | Serie A | 36 | 1788 | 1 | 3 | 6,72 |
| Torino | 24/25 | Serie A | 14 | 1025 | 4 | 0 | 6,93 |
| SSC Napoli | 23/24 | Serie A | 14 | 342 | 2 | 0 | 6,84 |
| SSC Napoli | 22/23 | Serie A | 37 | 1623 | 6 | 3 | 6,85 |
| SSC Napoli | 21/22 | Serie A | 37 | 1605 | 3 | 5 | 6,77 |
| SSC Napoli | 20/21 | Serie A | 36 | 744 | 2 | 1 | 6,65 |
| SSC Napoli | 19/20 | Serie A | 37 | 1144 | 1 | 1 | 6,70 |
| SSC Napoli | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 378 | 0 | 1 | 6,74 |
| RB Leipzig | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 46 | 0 | 0 | 6,43 |
| RB Leipzig | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,80 |
| SSC Napoli | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 144 | 0 | 0 | 6,64 |
| SSC Napoli | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 289 | 0 | 0 | 6,62 |
| SSC Napoli | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 103 | 0 | 0 | 6,58 |
| Fenerbahçe | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,35 |
| RB Leipzig | 24/25 | Bundesliga | 12 | 42 | 0 | 0 | 6,65 |
| RB Leipzig | 23/24 | Bundesliga | 17 | 290 | 0 | 0 | 6,64 |
| RB Leipzig | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 117 | 0 | 1 | 6,90 |
| North Macedonia | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 980 | 4 | 2 | 7,13 |
| North Macedonia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 780 | 0 | 0 | 6,88 |
| North Macedonia | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 265 | 0 | 1 | 6,73 |
| North Macedonia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 494 | 0 | 0 | 6,82 |
| North Macedonia | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 384 | 1 | 0 | 6,96 |
| North Macedonia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,60 |
| North Macedonia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atalanta | 26/27 | Serie A | 5 | 118 | 0 | 0 | 6,47 |
| North Macedonia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 179 | 0 | 0 | 6,55 |
| North Macedonia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,30 |
| North Macedonia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,50 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 14 | 0 | 1 | 7,10 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 5 | 275 | 0 | 0 | 6,64 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 206 | 1 | 0 | 6,73 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,30 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,80 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Eljif Elmas: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Eljif Elmas là tiền vệ người Bắc Macedonia 27 tuổi, hiện khoác áo Atalanta. Hợp đồng với Atalanta được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bắc Macedonia
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Atalanta
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Eljif Elmas
Eljif Elmas đã ra sân 3 trận cho Atalanta ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Atalanta trong hồ sơ là 22/08/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
Số liệu mùa 26/27 của Eljif Elmas
Thống kê mùa 26/27 tại Serie A của Eljif Elmas: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,47 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 36 phút.
- 3 Trận
- 108 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,47 Điểm trung bình
Eljif Elmas thi đấu thế nào gần đây?
Các thương vụ chuyển nhượng của Eljif Elmas
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Eljif Elmas, gần nhất là từ RB Leipzig sang Atalanta ngày 22/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/8/2026 | RB Leipzig | Atalanta | Không công bố |
| 1/7/2015 | FK Rabotnički Skopje | SC Heerenveen | Tự do |
| 1/10/2015 | FK Rabotnicki U19 | FK Rabotnički Skopje | Không công bố |
| 28/7/2017 | FK Rabotnički Skopje | Fenerbahçe | 180 nghìn EUR |
| 24/7/2019 | Fenerbahçe | SSC Napoli | 18 triệu EUR |
| 1/1/2024 | SSC Napoli | RB Leipzig | 24 triệu EUR |
| 30/1/2025 | RB Leipzig | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Torino | RB Leipzig | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | RB Leipzig | SSC Napoli | Cho mượn |
| 30/6/2026 | SSC Napoli | RB Leipzig | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Eljif Elmas
Dữ liệu đội tuyển của Eljif Elmas, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 60 trận cho North Macedonia.
North Macedonia 60 trận 5 bàn Lần gần nhất: 1/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Eljif Elmas
- Eljif Elmas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eljif Elmas đang thuộc biên chế Atalanta, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Eljif Elmas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Eljif Elmas 27 tuổi (sinh ngày 24/09/1999), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Eljif Elmas mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Eljif Elmas có 0 bàn qua 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Atalanta
Cập nhật lần cuối: 18:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.