
Elliott Hewitt
Hậu vệ ·
Mansfield Town
Chặng đường sự nghiệp Elliott Hewitt
Câu chuyện sự nghiệp của Elliott Hewitt trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Mansfield Town ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh đầu quân cho Macclesfield FC, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Ipswich Town ngày 01/07/2012 từ Macclesfield FC với phí 285 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 50 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Ipswich Town tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 27 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Notts County ngày 04/08/2015 từ Ipswich Town theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo sau 162 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Hạng Ba Anh ở Colchester United, với 1 bàn. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 21 kiến tạo. Anh có 514 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Mansfield Town, khi anh có 1 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Giai đoạn đang diễn ra tại Mansfield Town bắt đầu ngày 01/07/2021, khi anh đến từ Grimsby Town theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 182 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 15 kiến tạo cho Mansfield Town. Tại Mansfield Town, anh mang áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Elliott Hewitt qua các mùa
Elliott Hewitt có tên trong danh sách thi đấu của Mansfield Town nhiều nhất, 182 lần theo dữ liệu từng mùa. 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Mansfield Town. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 15/16 | Hạng Tư Anh | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 16/17 | Hạng Tư Anh | 37 | 0 | 2 | 1 | — |
| Notts County | 17/18 | Hạng Tư Anh | 46 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Notts County | 18/19 | Hạng Tư Anh | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 33 | 1633 | 0 | 3 | 6,83 |
| Grimsby Town | 20/21 | Hạng Tư Anh | 38 | 3222 | 1 | 1 | 6,66 |
| Mansfield Town | 21/22 | Hạng Tư Anh | 47 | 3683 | 1 | 4 | 6,92 |
| Mansfield Town | 22/23 | Hạng Tư Anh | 40 | 3107 | 1 | 6 | 6,94 |
| Mansfield Town | 23/24 | Hạng Tư Anh | 7 | 138 | 1 | 0 | 6,50 |
| Gillingham | 13/14 | Hạng Ba Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 14/15 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 1 | 0 | — |
| Mansfield Town | 24/25 | Hạng Ba Anh | 35 | 2472 | 0 | 4 | 6,78 |
| Mansfield Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 30 | 1487 | 0 | 1 | 6,71 |
| Mansfield Town | 26/27 | Hạng Ba Anh | 6 | 255 | 0 | 0 | 6,54 |
| Mansfield Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Notts County | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 16/17 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 17/18 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Notts County | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 21/22 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 24/25 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 25/26 | FA Cup | 4 | 22 | 0 | 0 | 6,80 |
| Notts County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | — | Carabao Cup | 3 | 166 | 0 | 0 | 6,40 |
| Grimsby Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 7,00 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,65 |
| Mansfield Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Elliott Hewitt
Ở tuổi 32, Elliott Hewitt đang là hậu vệ trong đội hình Mansfield Town. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 30/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Mansfield Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Elliott Hewitt
Elliott Hewitt thi đấu cho Mansfield Town tại Hạng Ba Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 97 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Mansfield Town trong hồ sơ là 01/07/2021.
- Câu lạc bộ
- Mansfield Town
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Elliott Hewitt
Mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Elliott Hewitt góp mặt 7 trận trong màu áo Mansfield Town. xG mùa này của anh dừng ở 0,01. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 300 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,08 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Phong độ Elliott Hewitt các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Elliott Hewitt đạt điểm trung bình 6,48 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Burton Albion | 2–2 | 45 | 0/0 | 6,0 |
| 12-09 | Huddersfield Town | 0–0 | 74 | 0/0 | 7,7 |
| 05-09 | Bradford City | 1–0 | 32 | 0/0 | 6,8 |
| 02-09 | Reading | 5–0 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 30-08 | Luton Town | 5–2 | 37 | 0/0 | 6,0 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Elliott Hewitt
Giá trị chuyển nhượng của Elliott Hewitt được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 97 nghìn EUR khi đang ở Mansfield Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Ipswich Town, 285 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | Macclesfield FC | Không công bố |
| 1/7/2012 | Macclesfield FC | Ipswich Town | 285 nghìn EUR |
| 12/11/2013 | Ipswich Town | Gillingham | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Gillingham | Ipswich Town | Trở lại sau cho mượn |
| 6/10/2014 | Ipswich Town | Colchester United | Cho mượn |
| 26/3/2015 | Colchester United | Ipswich Town | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2015 | Ipswich Town | Notts County | Tự do |
| 1/7/2019 | Notts County | Grimsby Town | Tự do |
| 1/7/2021 | Grimsby Town | Mansfield Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Elliott Hewitt
- Elliott Hewitt hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Elliott Hewitt đang thuộc biên chế Mansfield Town, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Elliott Hewitt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Elliott Hewitt 32 tuổi (sinh ngày 30/05/1994), cao 180 cm.
- Elliott Hewitt có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Elliott Hewitt ghi 0 bàn sau 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Mansfield Town
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.