
Ermedin Demirović
Tiền đạo ·
VfB Stuttgart
Chặng đường sự nghiệp Ermedin Demirović
Ngoài VfB Stuttgart, CLB hiện tại, hồ sơ của Ermedin Demirović còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh từ RB Leipzig U19 chuyển tới Deportivo Alavés B theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Deportivo Alavés ngày 01/07/2018 từ Deportivo Alavés B. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 12 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 05/08/2020, anh chuyển từ Deportivo Alavés sang SC Freiburg với mức phí 3,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn cùng 10 kiến tạo sau 73 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SC Freiburg.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 41 trận trong màu áo Bosnia & Herzegovina, kèm 4 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Bundesliga cùng FC Augsburg, với 15 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 89 bàn và 39 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 302 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với VfB Stuttgart, nơi anh đến ngày 16/07/2024 từ FC Augsburg với phí 23 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 91 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 36 bàn cùng 8 kiến tạo trong màu áo VfB Stuttgart. Trong đội hình VfB Stuttgart, anh khoác áo số 9, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Ermedin Demirović
Hồ sơ sự nghiệp của Ermedin Demirović trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 89 bàn, 302 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC St. Gallen 1879 | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 2267 | 14 | 6 | 7,15 |
| Deportivo Alavés | 17/18 | La Liga | 8 | 181 | 1 | 1 | 7,00 |
| VfB Stuttgart | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 547 | 1 | 0 | 6,14 |
| VfB Stuttgart | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 403 | 1 | 0 | 6,74 |
| VfB Stuttgart | 25/26 | Bundesliga | 25 | 1506 | 12 | 3 | 6,93 |
| VfB Stuttgart | 24/25 | Bundesliga | 34 | 1861 | 15 | 1 | 6,90 |
| FC Augsburg | 23/24 | Bundesliga | 33 | 2879 | 15 | 9 | 7,17 |
| FC Augsburg | 22/23 | Bundesliga | 30 | 2380 | 8 | 4 | 6,86 |
| SC Freiburg | 21/22 | Bundesliga | 33 | 878 | 2 | 3 | 6,64 |
| SC Freiburg | 20/21 | Bundesliga | 32 | 1526 | 5 | 6 | 6,88 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 356 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sochaux | 2018 | Hạng Hai Pháp | 16 | 1367 | 4 | 1 | 6,74 |
| VfB Stuttgart | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 307 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 657 | 1 | 1 | 6,84 |
| Bosnia & Herzegovina | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 191 | 1 | 0 | 6,77 |
| Bosnia & Herzegovina | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 421 | 2 | 0 | 6,80 |
| Bosnia & Herzegovina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 16 | 276 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bosnia & Herzegovina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,90 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 6 | 268 | 1 | 1 | 6,67 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,70 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 6 | 382 | 1 | 3 | 7,07 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 4 | 303 | 2 | 1 | 6,80 |
| VfB Stuttgart | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,20 |
| Deportivo Alavés | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 191 | 3 | 0 | 7,07 |
| VfB Stuttgart | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 62 | 3 | 0 | 9,90 |
| VfB Stuttgart | 26/27 | Bundesliga | 4 | 213 | 1 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ermedin Demirović
Ermedin Demirović thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Bosnia và Herzegovina của VfB Stuttgart. Ở VfB Stuttgart, anh khoác áo số 9. Hợp đồng với VfB Stuttgart được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 25/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- VfB Stuttgart
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 20 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ermedin Demirović
Ermedin Demirović đang khoác áo VfB Stuttgart ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 16/07/2024. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- VfB Stuttgart
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 16/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 20 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Ermedin Demirović
Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Ermedin Demirović ra sân 4 trận, ghi 1 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
- 4 Trận
- 213 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,16 xG
- 0,07 xA
- 8 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ermedin Demirović
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Ermedin Demirović thi đấu 213 phút, trung bình 53 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Borussia Dortmund | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 12-09 | TSG Hoffenheim | 2–1 | 65 | 0/0 | 6,0 |
| 04-09 | 1. FC Köln | 4–1 | 25 | 1/0 | 8,2 |
| 28-08 | FC Bayern München | 5–1 | 33 | 0/0 | 6,2 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Ermedin Demirović
Dữ liệu chuyển nhượng của Ermedin Demirović gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 20 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | RB Leipzig U19 | Deportivo Alavés B | Tự do |
| 1/7/2018 | Deportivo Alavés B | Deportivo Alavés | Không công bố |
| 24/7/2018 | Deportivo Alavés | Sochaux | Cho mượn |
| 16/1/2019 | Sochaux | Deportivo Alavés | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2019 | Deportivo Alavés | Almería | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Almería | Deportivo Alavés | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Deportivo Alavés | FC St. Gallen 1879 | Cho mượn |
| 4/8/2020 | FC St. Gallen 1879 | Deportivo Alavés | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2020 | Deportivo Alavés | SC Freiburg | 3,7 triệu EUR |
| 8/7/2022 | SC Freiburg | FC Augsburg | 2,3 triệu EUR |
| 16/7/2024 | FC Augsburg | VfB Stuttgart | 23 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ermedin Demirović và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Ermedin Demirović có 41 trận cho Bosnia & Herzegovina, trong đó có 4 bàn thắng.
Bosnia & Herzegovina 41 trận 4 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ermedin Demirović
- Ermedin Demirović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- VfB Stuttgart là CLB hiện tại của Ermedin Demirović, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ermedin Demirović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ermedin Demirović 28 tuổi (sinh ngày 25/03/1998), cao 184 cm.
- Ermedin Demirović ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Ermedin Demirović ghi 1 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu VfB Stuttgart
Cập nhật lần cuối: 03:30 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.