
Euclides Cabral
Hậu vệ phải ·
Hassania d'Agadir
Câu chuyện thi đấu của Euclides Cabral, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Euclides Cabral bắt đầu từ mùa 18/19 cùng Grasshopper Club Zürich, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 31/01/2019, lúc anh chuyển từ Sporting U23 sang Grasshopper Club Zürich theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Grasshopper Club Zürich, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 18/19. Ngày 20/01/2021, anh từ Grasshopper Club Zürich chuyển tới FC St. Gallen 1879. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 56 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC St. Gallen 1879.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 95 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC St. Gallen 1879, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại Cúp C3 Châu Âu ở Apollon Limassol, với 1 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 13/07/2025, khi anh chuyển từ Neuchâtel Xamax sang Hassania d'Agadir dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 21 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Hassania d'Agadir. Hồ sơ hiện tại ở Hassania d'Agadir ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Euclides Cabral
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Euclides Cabral là 18/19 tại Grasshopper Club Zürich. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 95 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC St. Gallen 1879 chiếm 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC St. Gallen 1879 | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 1407 | 0 | 1 | 6,48 |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC St. Gallen 1879 | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 21 | 934 | 0 | 0 | 6,55 |
| Grasshopper Club Zürich | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 435 | 1 | 0 | 6,45 |
| Hassania d'Agadir | 2025 | VĐQG Maroc | 21 | 1757 | 1 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Euclides Cabral là ai?
Euclides Cabral mang áo số 19 của Hassania d'Agadir và chơi ở vị trí hậu vệ. Hợp đồng với Hassania d'Agadir được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 5/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Hassania d'Agadir
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Euclides Cabral
Tại Hassania d'Agadir, Euclides Cabral mang áo số 19, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Hassania d'Agadir từ 13/07/2025. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 430 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Hassania d'Agadir
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 13/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Euclides Cabral
Giá trị chuyển nhượng của Euclides Cabral được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 430 nghìn EUR khi đang ở Hassania d'Agadir (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Grasshopper Club Zürich sang FC St. Gallen 1879 ngày 20/01/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2019 | Sporting U23 | Grasshopper Club Zürich | Tự do |
| 20/1/2021 | Grasshopper Club Zürich | FC St. Gallen 1879 | Không công bố |
| 5/7/2022 | FC St. Gallen 1879 | Apollon Limassol | Tự do |
| 1/1/2023 | Apollon Limassol | No team | Không công bố |
| 30/8/2023 | No team | Shelbourne | Cho mượn |
| 26/11/2023 | Shelbourne | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | No team | Neuchâtel Xamax | Không công bố |
| 13/7/2025 | Neuchâtel Xamax | Hassania d'Agadir | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Euclides Cabral
- Euclides Cabral là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Euclides Cabral mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Euclides Cabral đang khoác áo đội bóng nào?
- Euclides Cabral hiện khoác áo Hassania d'Agadir, mang áo số 19 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Euclides Cabral bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Euclides Cabral 27 tuổi (sinh ngày 05/01/1999), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 15:15 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.