
Eugenio Mena
Hậu vệ trái ·
Universidad Católica
Eugenio Mena đang khoác áo đội nào?
Eugenio Mena đang khoác áo Universidad Católica ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/01/2023. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 120 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Universidad Católica hiện thi đấu tại Copa Libertadores theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Universidad Católica
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/01/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Eugenio Mena
8 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores mang về cho Eugenio Mena 0 bàn sau 646 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,09. Anh được chấm trung bình 6,94 điểm mỗi trận.
- 8 Trận
- 646 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,77 xA
- 4 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,94 Điểm trung bình
Eugenio Mena: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Eugenio Mena là hậu vệ người Chile 38 tuổi, hiện khoác áo Universidad Católica. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ trái. Eugenio Mena chào đời 18/07/1988 và nay 38 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 18/7/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Universidad Católica
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Eugenio Mena
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Eugenio Mena đạt điểm trung bình 7,02 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-08 | Estudiantes de La Plata | 0–3 | 94 | 0/0 | 6,1 |
| 12-08 | Estudiantes de La Plata | 1–1 | 64 | 0/0 | 6,8 |
| 29-05 | Boca Juniors | 0–1 | 90 | 0/1 | 7,3 |
| 22-05 | Barcelona SC Guayaquil | 2–0 | 90 | 0/0 | 8,2 |
| 07-05 | Cruzeiro | 0–0 | 63 | 0/0 | 6,7 |
Thống kê sự nghiệp Eugenio Mena
Các đội Eugenio Mena từng khoác áo theo dữ liệu gồm Universidad Católica, Santos, Sport Recife và 5 đội khác. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Racing Club. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Universidad Católica | 2026 | Copa Libertadores | 8 | 646 | 0 | 1 | 6,94 |
| Santos | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | — | Copa do Brasil | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Bahia | — | Copa do Brasil | 3 | 189 | 0 | 0 | 7,05 |
| Santos | 2013 | VĐQG Brazil | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | 2014 | VĐQG Brazil | 19 | 0 | 0 | 1 | — |
| Cruzeiro | 2015 | VĐQG Brazil | 21 | 232 | 0 | 0 | 6,60 |
| São Paulo | 2016 | VĐQG Brazil | 21 | 1701 | 0 | 1 | 6,90 |
| Sport Recife | 2017 | VĐQG Brazil | 23 | 1875 | 1 | 5 | 6,97 |
| Bahia | 2018 | VĐQG Brazil | 14 | 241 | 1 | 0 | 6,80 |
| Chile | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,95 |
| Racing Club | 18/19 | VĐQG Argentina | 19 | 1615 | 0 | 2 | 7,02 |
| Racing Club | 19/20 | VĐQG Argentina | 18 | 1440 | 0 | 0 | 6,82 |
| Racing Club | 2021 | VĐQG Argentina | 16 | 1189 | 0 | 1 | 6,91 |
| Racing Club | 2022 | VĐQG Argentina | 22 | 1603 | 1 | 1 | 6,85 |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 17 | 438 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 460 | 0 | 0 | 6,58 |
| Chile | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,10 |
| Chile | 2013 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Chile | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 20 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chile | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Universidad de Chile | — | Copa Sudamericana | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Universidad de Chile | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | — | Copa Sudamericana | 8 | 380 | 0 | 1 | 6,90 |
| Bahia | — | Copa Sudamericana | 3 | 119 | 0 | 1 | 7,00 |
| Racing Club | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Racing Club | — | Copa Sudamericana | 6 | 330 | 0 | 0 | 6,78 |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Universidad Católica | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | — | Copa America 2024 | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,70 |
| Universidad de Chile | — | Copa Libertadores | 12 | 0 | 1 | 0 | — |
| Universidad de Chile | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 10 | 270 | 0 | 1 | 7,50 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 10 | 755 | 0 | 2 | 6,98 |
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 8 | 605 | 0 | 1 | 6,79 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Eugenio Mena: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Eugenio Mena sinh ngày 18/07/1988, mang quốc tịch Chile; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Universidad Católica bắt đầu ngày 01/01/2023, khi anh đến từ Racing Club theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh có 8 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 11 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Universidad Católica. Hồ sơ hiện tại ở Universidad Católica ghi anh mang áo số 3 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2008, lúc anh chuyển từ Santiago Wanderers U20 sang Santiago Wanderers, năm anh tròn 20 tuổi. Universidad de Chile đón anh ngày 30/07/2010 từ Santiago Wanderers với phí 440 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 25 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Santos ngày 03/07/2013 từ Universidad de Chile theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 44 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2013 tại VĐQG Brazil cùng Santos, năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 24 lần. Anh cập bến Racing Club ngày 06/08/2018 từ Bahia, phí 855 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 7 kiến tạo qua 101 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2017 tại VĐQG Brazil trong màu áo Sport Recife, khi anh có 1 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn và 18 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 300 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Eugenio Mena
Eugenio Mena gia nhập Santiago Wanderers theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2008. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 120 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | Santiago Wanderers U20 | Santiago Wanderers | Không công bố |
| 30/7/2010 | Santiago Wanderers | Universidad de Chile | 440 nghìn EUR |
| 3/7/2013 | Universidad de Chile | Santos | Cho mượn |
| 30/5/2014 | Santos | Universidad de Chile | Trở lại sau cho mượn |
| 5/6/2014 | Universidad de Chile | Santos | 880 nghìn EUR |
| 27/1/2015 | Santos | Cruzeiro | Tự do |
| 8/1/2016 | Cruzeiro | São Paulo | Cho mượn |
| 31/12/2016 | São Paulo | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2017 | Cruzeiro | Sport Recife | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Sport Recife | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2018 | Cruzeiro | Bahia | Tự do |
| 6/8/2018 | Bahia | Racing Club | 855 nghìn EUR |
| 1/1/2023 | Racing Club | Universidad Católica | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Eugenio Mena
- Eugenio Mena có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận Eugenio Mena có 0 bàn qua 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Eugenio Mena hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Eugenio Mena hiện khoác áo Universidad Católica, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Eugenio Mena bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eugenio Mena 38 tuổi (sinh ngày 18/07/1988), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:26 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.