
Everton Ribeiro
Tiền vệ trung tâm ·
Bahia
Câu chuyện sự nghiệp Everton Ribeiro
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Everton Ribeiro thuộc biên chế Bahia, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2007, lúc anh rời Corinthians U20 sang Corinthians, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 21/02/2011, anh từ Corinthians chuyển tới Coritiba với mức phí 650 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn cùng 3 kiến tạo qua 38 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Coritiba. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở Coritiba tại VĐQG Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 30/06/2017, anh rời Al-Ahli Dubai sang Flamengo với mức phí 6,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 40 bàn cùng 55 kiến tạo sau 324 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Flamengo.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 67 bàn và 85 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 555 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Brazil trong màu áo Flamengo, khi anh có 7 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Anh đến Bahia ngày 06/01/2024 từ Flamengo theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh ra sân 19 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 16 kiến tạo qua 115 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bahia. Hồ sơ hiện tại ở Bahia ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp Everton Ribeiro theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Everton Ribeiro ghi 67 bàn qua 555 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Flamengo chiếm 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 477 | 0 | 1 | 7,06 |
| Bahia | — | Copa Libertadores | 10 | 715 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bahia | 2026 | Copa Libertadores | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 6 | 531 | 1 | 0 | 7,43 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 4 | 294 | 0 | 2 | 6,80 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 3 | 215 | 0 | 0 | 6,77 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 6 | 497 | 0 | 2 | 7,18 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 9 | 627 | 0 | 3 | 7,27 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 10 | 575 | 0 | 0 | 6,63 |
| Bahia | — | Copa do Brasil | 8 | 489 | 0 | 1 | 7,12 |
| Bahia | — | Copa do Brasil | 6 | 256 | 0 | 0 | 6,74 |
| Bahia | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 154 | 0 | 2 | 7,30 |
| Coritiba | 2011 | VĐQG Brazil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coritiba | 2012 | VĐQG Brazil | 32 | 0 | 8 | 3 | — |
| Cruzeiro | 2013 | VĐQG Brazil | 34 | 0 | 7 | 3 | — |
| Cruzeiro | 2014 | VĐQG Brazil | 31 | 0 | 6 | 6 | — |
| Flamengo | 2017 | VĐQG Brazil | 29 | 2328 | 4 | 4 | 7,03 |
| Flamengo | 2018 | VĐQG Brazil | 35 | 2829 | 6 | 5 | 7,16 |
| Flamengo | 2019 | VĐQG Brazil | 32 | 2462 | 2 | 7 | 7,17 |
| Flamengo | 2021 | VĐQG Brazil | 22 | 1738 | 2 | 3 | 7,09 |
| Flamengo | 2022 | VĐQG Brazil | 31 | 1795 | 2 | 4 | 7,04 |
| Flamengo | 2023 | VĐQG Brazil | 34 | 1481 | 3 | 4 | 6,84 |
| Bahia | 2024 | VĐQG Brazil | 37 | 2697 | 2 | 5 | 7,14 |
| Bahia | 2025 | VĐQG Brazil | 32 | 1950 | 2 | 4 | 7,09 |
| Bahia | 2026 | VĐQG Brazil | 18 | 1040 | 0 | 4 | 6,99 |
| Flamengo | 20/21 | VĐQG Brazil | 33 | 2648 | 7 | 6 | 7,17 |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 35 | 0 | 0 | 6,60 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 393 | 2 | 1 | 6,94 |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
| Coritiba | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Flamengo | — | Copa Sudamericana | 10 | 685 | 2 | 2 | 7,21 |
| Bahia | — | Copa Sudamericana | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,30 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 167 | 1 | 0 | 6,68 |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 10 | 0 | 1 | 2 | — |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 8 | 573 | 2 | 1 | 7,10 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 12 | 984 | 3 | 3 | 7,20 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 491 | 2 | 2 | 7,02 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 13 | 975 | 0 | 4 | 6,97 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 13 | 945 | 4 | 2 | 7,27 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Everton Ribeiro
Everton Ribeiro mang áo số 10 của Bahia và chơi ở vị trí tiền vệ. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/4/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Bahia
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Everton Ribeiro
Ở tuổi 37, Everton Ribeiro là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Bahia. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,0 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Brazil.
- Câu lạc bộ
- Bahia
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 06/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Everton Ribeiro
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Everton Ribeiro ra sân 19 trận, ghi 0 bàn và 4 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 57 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 1,97 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 19 Trận
- 1074 Phút
- 0 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 1,97 xG
- 2,87 xA
- 17 Sút
- 37 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Everton Ribeiro thi đấu thế nào gần đây?
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Everton Ribeiro tích luỹ 72 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,45 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Athletico | 2–1 | 16 | 0/0 | 6,5 |
| 14-09 | Remo | 2–1 | 18 | 0/0 | 6,1 |
| 05-09 | Red Bull Bragantino | 2–3 | Không vào sân | — | — |
| 30-07 | Fluminense | 0–0 | 25 | 0/0 | 6,4 |
| 26-07 | Corinthians | 1–1 | 13 | 0/0 | 6,8 |
Chuyển nhượng và giá trị của Everton Ribeiro
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Everton Ribeiro là từ Corinthians U20 sang Corinthians ngày 01/01/2007, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,0 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | Corinthians U20 | Corinthians | Không công bố |
| 31/12/2010 | São Caetano U23 | Corinthians | Không công bố |
| 21/2/2011 | Corinthians | Coritiba | 650 nghìn EUR |
| 1/1/2013 | Coritiba | Cruzeiro | 1,5 triệu EUR |
| 31/1/2015 | Cruzeiro | Al-Ahli Dubai | 15 triệu EUR |
| 30/6/2017 | Al-Ahli Dubai | Flamengo | 6,0 triệu EUR |
| 6/1/2024 | Flamengo | Bahia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Everton Ribeiro
- Everton Ribeiro đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Bahia là CLB hiện tại của Everton Ribeiro, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Everton Ribeiro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Everton Ribeiro 37 tuổi (sinh ngày 10/04/1989), cao 174 cm.
- Everton Ribeiro có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Everton Ribeiro ghi 0 bàn sau 19 trận và có 4 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Bahia
Cập nhật lần cuối: 09:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.