
Fabrício Santos
Tiền đạo cắm ·
Vitória
CLB hiện tại của Fabrício Santos
Hợp đồng của Fabrício Santos với Vitória được ghi nhận đến 31/12/2026. Vitória hiện thi đấu tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Vitória ngày 11/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Vitória
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 11/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Fabrício Santos mùa 2026
Fabrício Santos đã chơi 11 trận với 254 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Brazil. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,44. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,56.
- 11 Trận
- 254 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,44 xG
- 0,51 xA
- 7 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,56 Điểm trung bình
Tiểu sử Fabrício Santos
Fabrício Santos thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Brazil của Vitória. Ở Vitória, anh khoác áo số 23. Ràng buộc hợp đồng với Vitória kéo dài đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 8/10/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Vitória
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Fabrício Santos
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Fabrício Santos có tên trong danh sách thi đấu 137 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 7 bàn và 137 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2019 tại Grêmio Esportivo Brasil.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitória | — | Copa do Brasil | 1 | 32 | 0 | 0 | — |
| Vitória | 2026 | Copa do Brasil | 5 | 20 | 0 | 1 | 6,75 |
| Grêmio Esportivo Brasil | 2019 | Hạng Hai Brazil | 5 | 55 | 0 | 0 | 6,30 |
| Grêmio Esportivo Brasil | 2021 | Hạng Hai Brazil | 15 | 876 | 3 | 1 | 6,68 |
| Vitória | 2025 | VĐQG Brazil | 26 | 398 | 0 | 2 | 6,65 |
| Vitória | 2026 | VĐQG Brazil | 22 | 254 | 0 | 1 | 6,56 |
| Grêmio | 20/21 | VĐQG Brazil | 11 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| Levante UD | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 31 | 1359 | 4 | 0 | 6,78 |
| Levante UD | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 11 | 137 | 0 | 0 | 6,46 |
| Vitória | — | Copa Sudamericana | 6 | 169 | 0 | 0 | 6,55 |
| Levante UD | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levante UD | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Fabrício Santos qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Fabrício Santos trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Vitória ở chặng gần nhất. Anh đến Vitória ngày 11/01/2025 từ Levante UD với phí 500 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh ra sân 11 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 kiến tạo qua 60 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Vitória. Tại Vitória, anh khoác áo số 23 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2019, khi anh gia nhập Grêmio Esportivo Brasil, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Grêmio Esportivo Brasil, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 20 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2019 đến mùa 2021. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Grêmio Esportivo Brasil tại Hạng Hai Brazil ở mùa 2019, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Anh cập bến Levante UD ngày 24/08/2022 từ Grêmio U23 với phí 300 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn qua 44 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn và 5 kiến tạo. Cùng quãng đó là 137 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Levante UD là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2021 tại Hạng Hai Brazil ở Grêmio Esportivo Brasil, với 3 bàn.
Fabrício Santos từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Fabrício Santos gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 930 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | — | Grêmio Esportivo Brasil | Không công bố |
| 31/1/2020 | Grêmio U20 | Grêmio Esportivo Brasil | Không công bố |
| 17/5/2021 | Grêmio U23 | Grêmio Esportivo Brasil | Không công bố |
| 26/8/2021 | Grêmio U23 | Celta Fortuna | Không công bố |
| 24/8/2022 | Grêmio U23 | Levante UD | 300 nghìn EUR |
| 29/8/2022 | Levante UD | CD Castellón | Cho mượn |
| 30/6/2023 | CD Castellón | Levante UD | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2025 | Levante UD | Vitória | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Fabrício Santos
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Cruzeiro | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 07-09 | Grêmio | 1–0 | 16 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Atlético Mineiro | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | Bahia | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 16-08 | Botafogo | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Fabrício Santos
- Fabrício Santos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fabrício Santos 25 tuổi (sinh ngày 08/10/2000), cao 186 cm.
- Fabrício Santos có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Fabrício Santos có 0 bàn qua 11 trận và có 1 kiến tạo.
- Fabrício Santos đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fabrício Santos đang thuộc biên chế Vitória, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Vitória
Cập nhật lần cuối: 09:43 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.