Vitória vs Cruzeiro
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Keny Arroyo Cruzeiro
- 7,7 Matheus Pereira Cruzeiro
- 7,7 João Marcelo Cruzeiro
Thông tin trận
Vitória vs Cruzeiro: kết quả chung cuộc
Hiệp một khép lại 1-0, còn chung cuộc Cruzeiro mới là đội thắng. Bảng điện tử dừng ở 1-3. Cặp đấu nằm ở vòng 28.
Vitória vs Cruzeiro qua từng pha lập công
Bàn thắng của Vitória do Renê ghi.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Thời điểm đổi chiều là khi Cruzeiro tìm được bàn gỡ sau pha mở tỷ số ở phút 39 của đối thủ. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Chuỗi kết quả trước đó của Cruzeiro là thua Santos 1-2, thắng Athletico 3-1 và thua Atlético Mineiro 1-2. Cruzeiro thua Santos 1-2 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Vitória hoà Mirassol 2-2.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 7 bàn. Vitória ghi 30 bàn qua các lần gặp, Cruzeiro ghi 59.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Vitória hưởng 8 quả phạt góc, Cruzeiro có 2. Cruzeiro kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt. Khung thành Cruzeiro bị thử thách 6 lần.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Vitória đã đá 28 trận tại VĐQG Brazil và đang thứ 13. Vitória có 33 điểm sau 28 trận. Cruzeiro có 45 điểm sau 28 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.85 | 3.25 | 2.45 |
| Đồng thuận | 2.85 | 3.25 | 2.45 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.06 | 9.50 |
| Đồng thuận | 1.06 | 9.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 | 3.50 |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.00 | 1.80 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.80 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.50 | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.30 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo tăng) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.58 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.62 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.57 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.58 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.25 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.10 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 8.10 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.10 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.00 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.25 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 5.00 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 6.00 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 6.40 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.55 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 5.55 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.75 (kèo giảm) | 1.12 |
| Đồng thuận | 5.75 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.05 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.40 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 4.80 | 1.15 |
| Nhà cái 11 | 5.05 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 5.40 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.25 | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.05 | 1.15 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.44 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.70 | 1.26 |
| Nhà cái 11 | 3.44 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.70 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.50 (kèo giảm) | 1.27 |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.26 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 10 | 2.85 | 1.37 |
| Nhà cái 12 | 2.95 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.80 (kèo giảm) | 1.40 |
| Đồng thuận | 2.90 | 1.39 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.55 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.60 | 1.48 |
| Nhà cái 6 | 2.55 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.42 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.60 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.45 | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.50 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.18 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.05 | 1.70 |
| Nhà cái 11 | 2.11 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.08 | 1.70 |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.67 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.73 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.82 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.75 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.97 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 10 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 12 | 1.62 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 14 | 1.58 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.25 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.39 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.39 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.45 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.40 | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.67 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.25 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.27 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.22 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.28 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.23 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.50 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.18 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.24 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.20 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 3.92 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.17 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.14 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.20 (kèo tăng) | 4.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.16 | 4.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.35 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 5.69 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.08 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.13 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.10 | 6.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.75 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.70 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.04 | 8.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 8.35 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.50 | 1.33 | 1.40 |
| Đồng thuận | 1.50 | 1.33 | 1.40 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.05 | 1.70 |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.12 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.05 | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.15 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.05 | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.08 | 1.70 |
| Nhà cái 15 | 2.05 | 1.70 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.66 |
Kèo phạt góc
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
12 W. Furtado -
38 F. Morais -
25 L. Villalba -
7 M. Henrique -
15 F. Bruno -
1 Cássio -
6 M. Viña -
67 J. Costa -
94 Wanderson -
16 L. Silva -
97 L. Rodríguez -
9 B. Rodrigues
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Vitória
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lucas Arcanjo C TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/34 | 0 | 0 | 2 |
| 25 Cacá HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 38/42 | 1 | 1 | 0 |
| 83 Jamerson HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 36/44 | 1 | 0 | 0 |
| 36 Luan Cândido HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 28/36 | 0 | 1 | 0 |
| 98 Mateusinho HV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Emanuel Brítez HV DB | 45' | 5,4 | 0 | 0 | 1/2 | 15/26 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Emmanuel Martínez TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 55/62 | 3 | 0 | 0 |
| 12 Diego Tarzia TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 9/16 | 4 | 1 | 0 |
| 10 Matheuzinho TV | 83' | 6,9 | 0 | 1 | 1/2 | 32/37 | 3 | 1 | 0 |
| 33 Erick TV | 69' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 13/20 | 0 | 1 | 0 |
| 95 Caique Gonçalves TV | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 1 | 2 | 0 |
| 88 Zé Vitor TV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 18/21 | 0 | 3 | 0 |
| 91 Renê Sousa TĐ | 83' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 13/16 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Lucas Silva TĐ DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Alex Bruno TĐ DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Renato Kayzer TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Cruzeiro
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 Otávio Costa TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/27 | 0 | 1 | 6 |
| 43 João Marcelo HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 52/57 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Jonathan Jesus HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 1 | 6 | 0 |
| 27 Gabriel Rojas HV | 56' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 2 | 0 |
| 12 William Furtado HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/28 | 2 | 0 | 0 |
| 23 Fagner HV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Lucas Villalba HV DB | 34' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 16/19 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Fabrício Bruno HV DB | 9' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Keny Arroyo TV | 90' | 8,3 | 1 | 2 | 1/3 | 46/55 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Matheus Pereira C TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/3 | 59/62 | 2 | 2 | 0 |
| 8 Gerson TV | 81' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 66/69 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Zé Lucas TV | 56' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 27/32 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Felipe Morais TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 11/13 | 0 | 4 | 0 |
| 20 Wesley TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 12/12 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Matheus Henrique TV DB | 34' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Kaio Jorge TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 1/1 | 19/21 | 5 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (32 trận)
- 02/04/2026 Cruzeiro 3-0 Vitória
- 02/11/2025 Cruzeiro 3-1 Vitória
- 13/06/2025 Vitória 0-0 Cruzeiro
- 20/08/2024 Vitória 2-2 Cruzeiro
- 29/04/2024 Cruzeiro 3-1 Vitória
- 15/11/2021 Vitória 3-0 Cruzeiro
- 12/08/2021 Cruzeiro 2-2 Vitória
- 12/12/2020 Vitória 0-1 Cruzeiro
+ 2 trận khác