
Gerson
Tiền vệ ·
Cruzeiro
Câu chuyện thi đấu của Gerson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Cruzeiro, CLB hiện tại, hồ sơ của Gerson còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2014 tại VĐQG Brazil cùng Fluminense, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh từ Fluminense U17 chuyển tới Fluminense, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Fluminense được ghi bằng 1 bàn và 3 kiến tạo sau 36 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 12/07/2019, anh chuyển từ AS Roma sang Flamengo với mức phí 13 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 205 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 30 kiến tạo trong màu áo Flamengo. Anh cập bến Olympique de Marseille ngày 01/07/2021 từ Flamengo, phí 21 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn cùng 7 kiến tạo qua 71 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại Ligue 1 ở Olympique de Marseille là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 32 bàn và 49 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 489 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Cruzeiro ngày 10/01/2026 từ FC Zenit với phí 27 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có 24 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 kiến tạo sau 37 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cruzeiro. Tại Cruzeiro, anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2030.
Sự nghiệp thi đấu của Gerson qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Gerson có tên trong danh sách thi đấu 489 lần cho 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 32 bàn, 489 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2014 ở Fluminense.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 465 | 0 | 1 | 6,82 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 8 | 702 | 1 | 1 | 7,59 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 5 | 403 | 0 | 1 | 7,40 |
| Cruzeiro | 2026 | Copa Libertadores | 7 | 577 | 0 | 1 | 7,01 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 45 | 0 | 1 | — |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 1 | 74 | 0 | 1 | 7,10 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 9 | 776 | 1 | 1 | 7,21 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 10 | 898 | 0 | 0 | 7,15 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 2 | 76 | 0 | 0 | 7,35 |
| Cruzeiro | 2026 | Copa do Brasil | 6 | 387 | 0 | 0 | 7,18 |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 267 | 0 | 1 | 6,98 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 280 | 0 | 0 | 6,73 |
| Fluminense | 2014 | VĐQG Brazil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | 2015 | VĐQG Brazil | 29 | 789 | 1 | 2 | 6,38 |
| Fluminense | 2016 | VĐQG Brazil | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,75 |
| Fiorentina | 18/19 | Serie A | 37 | 2441 | 3 | 3 | 6,84 |
| AS Roma | 17/18 | Serie A | 38 | 898 | 2 | 1 | 6,77 |
| Flamengo | 2019 | VĐQG Brazil | 27 | 2004 | 2 | 3 | 7,00 |
| AS Roma | 16/17 | Serie A | 38 | 131 | 0 | 0 | 6,53 |
| Flamengo | 2021 | VĐQG Brazil | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,08 |
| Flamengo | 2023 | VĐQG Brazil | 33 | 2695 | 5 | 8 | 7,08 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 13 | 432 | 2 | 0 | 6,68 |
| Olympique de Marseille | 2021 | Ligue 1 | 36 | 2552 | 9 | 4 | 6,99 |
| Flamengo | 2024 | VĐQG Brazil | 32 | 2458 | 3 | 6 | 7,31 |
| Flamengo | 2025 | VĐQG Brazil | 9 | 718 | 0 | 2 | 7,31 |
| Cruzeiro | 2026 | VĐQG Brazil | 24 | 1720 | 0 | 3 | 7,12 |
| Olympique de Marseille | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 122 | 0 | 0 | 6,53 |
| AS Roma | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 221 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Flamengo | 20/21 | VĐQG Brazil | 35 | 2798 | 1 | 3 | 7,15 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 456 | 2 | 1 | 7,25 |
| Cruzeiro | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 230 | 0 | 0 | 6,47 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 478 | 1 | 0 | 6,85 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 203 | 0 | 2 | 7,37 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,30 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 4 | 168 | 0 | 0 | 6,40 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 510 | 0 | 1 | 7,07 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 8 | 605 | 0 | 1 | 6,93 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 4 | 315 | 0 | 1 | 7,07 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Gerson
Gerson là tiền vệ người Brazil 29 tuổi, hiện khoác áo Cruzeiro. Gerson chào đời 20/05/1997 và nay 29 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 20/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Cruzeiro
- Hợp đồng đến
- 31/12/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 19 triệu EUR (ước tính)
Gerson đang khoác áo đội nào?
Gerson đã ra sân 24 trận cho Cruzeiro ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Cruzeiro hiện thi đấu tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Cruzeiro từ 10/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Cruzeiro
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 10/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 19 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Gerson
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Brazil của Gerson: 24 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,12. Trung bình anh thi đấu 75 phút mỗi trận ở mùa này.
- 24 Trận
- 1801 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 1,19 xG
- 2,30 xA
- 21 Sút
- 20 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 7,12 Điểm trung bình
Gerson qua những trận gần nhất
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Gerson đạt điểm trung bình 6,98 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Vitória | 1–3 | 81 | 0/0 | 7,1 |
| 13-09 | Santos | 2–1 | 75 | 0/0 | 7,2 |
| 06-09 | Athletico | 3–1 | 87 | 0/1 | 7,0 |
| 22-08 | Flamengo | 2–1 | 15 | 0/0 | 7,0 |
| 16-08 | Corinthians | 1–2 | 32 | 0/0 | 6,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Gerson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Gerson là từ Fluminense U17 sang Fluminense ngày 01/01/2015, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 19 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Fluminense U17 | Fluminense | Không công bố |
| 1/7/2016 | Fluminense | AS Roma | 19 triệu EUR |
| 20/7/2018 | AS Roma | Fiorentina | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Fiorentina | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2019 | AS Roma | Flamengo | 13 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Flamengo | Olympique de Marseille | 21 triệu EUR |
| 1/1/2023 | Olympique de Marseille | Flamengo | 15 triệu EUR |
| 4/7/2025 | Flamengo | Zenit St. Petersburg | 25 triệu EUR |
| 10/1/2026 | FC Zenit | Cruzeiro | 27 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Gerson
- Thành tích ghi bàn của Gerson mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Gerson có 0 bàn qua 24 trận và có 3 kiến tạo.
- Gerson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gerson đang thuộc biên chế Cruzeiro, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Gerson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gerson 29 tuổi (sinh ngày 20/05/1997), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Cruzeiro
Cập nhật lần cuối: 10:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.