
Lucas Silva
Tiền vệ ·
Cruzeiro
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lucas Silva
Lucas Silva thuộc biên chế Cruzeiro, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 405 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027. Số áo hiện tại là 16.
- Câu lạc bộ
- Cruzeiro
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 10/07/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Lucas Silva thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Brazil của Lucas Silva: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,58. Thời lượng trung bình mỗi trận là 38 phút.
- 17 Trận
- 648 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,14 xG
- 0,37 xA
- 4 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,58 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Lucas Silva
Lucas Silva mang áo số 16 của Cruzeiro và chơi ở vị trí tiền vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Lucas Silva chào đời 16/02/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 16/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Cruzeiro
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Lucas Silva
Trong 2 trận ra sân gần nhất, Lucas Silva thi đấu tổng cộng 33 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 17 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Vitória | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Santos | 2–1 | 22 | 0/0 | 6,5 |
| 06-09 | Athletico | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Vasco da Gama | 3–1 | 11 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | Flamengo | 2–1 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Lucas Silva
Theo thống kê từng mùa, Lucas Silva ghi 11 bàn qua 575 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Cruzeiro chiếm 64% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | 2026 | Copa Libertadores | 8 | 132 | 0 | 0 | 6,77 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 13 | 222 | 0 | 0 | 7,14 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 8 | 556 | 0 | 1 | 6,84 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,00 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 8 | 355 | 0 | 0 | 6,87 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 6 | 428 | 0 | 0 | 6,85 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 6 | 57 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 8 | 511 | 0 | 0 | 6,93 |
| Cruzeiro | 2026 | Copa do Brasil | 6 | 110 | 0 | 0 | 6,70 |
| Grêmio | 2022 | Hạng Hai Brazil | 36 | 791 | 0 | 0 | 6,68 |
| Olympique de Marseille | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 393 | 0 | 0 | 7,23 |
| Cruzeiro | 2012 | VĐQG Brazil | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | 2013 | VĐQG Brazil | 36 | 0 | 2 | 0 | — |
| Cruzeiro | 2014 | VĐQG Brazil | 28 | 0 | 1 | 1 | — |
| Cruzeiro | 2017 | VĐQG Brazil | 33 | 1182 | 0 | 2 | 6,83 |
| Cruzeiro | 2018 | VĐQG Brazil | 34 | 1595 | 0 | 0 | 6,93 |
| Cruzeiro | 2019 | VĐQG Brazil | 7 | 268 | 0 | 0 | 6,63 |
| Grêmio | 2021 | VĐQG Brazil | 35 | 1709 | 2 | 2 | 7,04 |
| Grêmio | 2023 | VĐQG Brazil | 9 | 223 | 0 | 0 | 6,85 |
| Cruzeiro | 2023 | VĐQG Brazil | 22 | 1481 | 0 | 2 | 7,17 |
| Cruzeiro | 2024 | VĐQG Brazil | 37 | 2014 | 1 | 1 | 6,80 |
| Olympique de Marseille | 2015 | Ligue 1 | 30 | 1038 | 0 | 0 | 6,82 |
| Cruzeiro | 2025 | VĐQG Brazil | 35 | 2762 | 2 | 2 | 6,87 |
| Cruzeiro | 2026 | VĐQG Brazil | 26 | 648 | 0 | 0 | 6,58 |
| Real Madrid | 14/15 | La Liga | 16 | 316 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Grêmio | 20/21 | VĐQG Brazil | 34 | 1783 | 1 | 1 | 6,84 |
| Cruzeiro | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio | — | Copa Sudamericana | 6 | 187 | 0 | 0 | 6,62 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 13 | 426 | 1 | 0 | 7,03 |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 6 | 16 | 0 | 0 | 6,35 |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 9 | 674 | 1 | 1 | 6,95 |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 9 | 417 | 0 | 0 | 6,95 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 3 | 83 | 0 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Lucas Silva, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Lucas Silva thuộc biên chế Cruzeiro, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Anh đến Cruzeiro ngày 10/07/2023 từ Grêmio dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có 17 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 bàn cùng 10 kiến tạo qua 366 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Cruzeiro. Trong đội hình Cruzeiro, anh mang áo số 16, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2012 tại VĐQG Brazil cùng Cruzeiro, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Ngày 23/01/2015, anh rời Cruzeiro sang Real Madrid, phí 13 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Madrid. Grêmio đón anh ngày 01/01/2020 từ No team. Ở đội này, hồ sơ ghi 153 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 3 kiến tạo trên mọi giải. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn cùng 13 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 575 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại VĐQG Brazil trong màu áo Grêmio, khi anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28.
Các thương vụ chuyển nhượng của Lucas Silva
Giá trị chuyển nhượng của Lucas Silva được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 405 nghìn EUR khi đang ở Cruzeiro (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Cruzeiro U20 | Cruzeiro | Không công bố |
| 1/1/2012 | Cruzeiro | Nacional de Esmeraldas | Không công bố |
| 30/4/2012 | Nacional de Esmeraldas | Cruzeiro | Không công bố |
| 23/1/2015 | Cruzeiro | Real Madrid | 13 triệu EUR |
| 28/8/2015 | Real Madrid | Olympique de Marseille | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Olympique de Marseille | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2017 | Real Madrid | Cruzeiro | Không công bố |
| 30/6/2019 | Cruzeiro | Real Madrid | Không công bố |
| 1/9/2019 | Real Madrid | No team | Không công bố |
| 1/1/2020 | No team | Grêmio | Không công bố |
| 10/7/2023 | Grêmio | Cruzeiro | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Silva
- Lucas Silva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucas Silva 33 tuổi (sinh ngày 16/02/1993), cao 182 cm.
- Lucas Silva ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Lucas Silva có 0 bàn qua 17 trận.
- Lucas Silva hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Cruzeiro là CLB hiện tại của Lucas Silva, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Cruzeiro
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.