Marinho — Tiền đạo, Vitória

Marinho

Tiền đạo cánh phải · Vitória

Marinho — Vitória

Câu chuyện sự nghiệp Marinho qua từng mùa

Số liệu theo mùa của Marinho bắt đầu từ mùa 2015 cùng Cruzeiro, năm anh tròn 25 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2011, khi anh chuyển từ Internacional U20 sang Internacional, năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Cruzeiro ngày 30/06/2015 từ Ceará theo mức phí 340 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn sau 20 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Changchun Yatai ngày 21/01/2017 từ Vitória, phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 3 kiến tạo sau 25 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Santos ngày 25/05/2019 từ Grêmio, phí 1,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 38 bàn cùng 14 kiến tạo qua 106 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.

Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 73 bàn cùng 42 kiến tạo. Anh có 399 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Brazil ở Santos là mùa cao nhất trong dữ liệu với 17 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30. Giai đoạn đang diễn ra tại Vitória bắt đầu ngày 01/07/2016, khi anh đến từ Cruzeiro với phí 400 nghìn EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 14 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 53 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 6 kiến tạo trong màu áo Vitória. Hồ sơ hiện tại ở Vitória ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng tới 31/12/2026.

Thống kê sự nghiệp Marinho

Hồ sơ sự nghiệp của Marinho trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 73 bàn và 399 trận có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Flamengo—Copa Libertadores3121027,45
Fortaleza—Copa Libertadores6454116,83
Grêmio—Copa do Brasil231006,40
Santos—Copa do Brasil190017,80
Santos—Copa do Brasil2187006,95
Santos—Copa do Brasil4333107,00
Flamengo—Copa do Brasil10160006,93
Flamengo—Copa do Brasil336006,60
Fortaleza—Copa do Brasil474106,90
Fortaleza—Copa do Brasil2135007,15
Vitória2026Copa do Brasil6118106,88
Cruzeiro2015VĐQG Brazil20200106,70
Vitória2016VĐQG Brazil2722671267,08
Grêmio2018VĐQG Brazil19505116,62
Santos2019VĐQG Brazil281690847,18
Grêmio2019VĐQG Brazil547006,50
Santos2021VĐQG Brazil272225616,91
Flamengo2022VĐQG Brazil341397457,18
Flamengo2023VĐQG Brazil778006,67
Fortaleza2023VĐQG Brazil211157216,80
Fortaleza2024VĐQG Brazil251352437,06
Fortaleza2025VĐQG Brazil23709126,71
Vitória2026VĐQG Brazil18364006,63
Santos20/21VĐQG Brazil2721451767,49
Vitória—Copa Sudamericana2000—
Santos—Copa Sudamericana2165006,70
Fortaleza—Copa Sudamericana6303227,34
Fortaleza—Copa Sudamericana6154106,82
Grêmio—Copa Libertadores219006,70
Changchun Yatai2017VĐQG Trung Quốc201433327,16
Changchun Yatai2018VĐQG Trung Quốc5422016,92
Grêmio—Copa Libertadores6159017,40
Santos—Copa Libertadores10870417,52
Santos—Copa Libertadores5421216,98
Flamengo—Copa Libertadores11158116,96

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Marinho là ai?

Marinho là tiền đạo người Brazil 36 tuổi, hiện khoác áo Vitória. Chân thuận của anh là chân trái. Ở Vitória, anh khoác áo số 7.

Vị trí
Tiền đạo cánh phải
Ngày sinh
29/5/1990 (36 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
169 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
7
CLB hiện tại
Vitória
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Marinho thuộc biên chế CLB nào?

Tại Vitória, Marinho mang áo số 7, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Ngày chuyển đến Vitória trong hồ sơ là 01/07/2016. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 195 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
Vitória
Giải đấu
VĐQG Brazil
Số áo
7
Gia nhập
01/07/2016
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Marinho thi đấu ra sao mùa 2026?

Sau 14 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Marinho đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 28 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,65 bàn thắng kỳ vọng (xG).

  • 14 Trận
  • 395 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,65 xG
  • 0,18 xA
  • 13 Sút
  • 3 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng
  • 6,64 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của Marinho

Ở 4 trận ra sân gần nhất, Marinho đạt điểm trung bình 6,63 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
20-09Cruzeiro1–3Không vào sân——
13-09Mirassol2–2310/06,7
07-09Grêmio1–0260/06,5
29-08Atlético Mineiro2–1900/06,7
23-08Bahia0–2270/06,6

Lịch sử chuyển nhượng Marinho

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Marinho là từ Internacional U20 sang Internacional ngày 01/01/2011, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 195 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2011Internacional U20InternacionalKhông công bố
2/5/2011InternacionalCaxiasCho mượn
18/9/2011CaxiasInternacionalTrở lại sau cho mượn
19/9/2011InternacionalParaná ClubeCho mượn
31/12/2011Paraná ClubeInternacionalTrở lại sau cho mượn
1/1/2012InternacionalGoiásCho mượn
31/12/2012GoiásInternacionalTrở lại sau cho mượn
31/1/2013InternacionalItuanoTự do
1/1/2014ItuanoNáuticoTự do
1/1/2015NáuticoCearáTự do
30/6/2015CearáCruzeiro340 nghìn EUR
31/1/2016CruzeiroVitóriaCho mượn
30/6/2016VitóriaCruzeiroTrở lại sau cho mượn
1/7/2016CruzeiroVitória400 nghìn EUR
21/1/2017VitóriaChangchun Yatai5,0 triệu EUR
28/6/2018Changchun YataiGrêmio2,1 triệu EUR
30/6/2018Changchun YataiGrêmio2,1 triệu EUR
25/5/2019GrêmioSantos1,0 triệu EUR
28/1/2022SantosFlamengo1,1 triệu EUR
31/1/2022SantosFlamengo1,1 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Marinho

Marinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Marinho 36 tuổi (sinh ngày 29/05/1990), cao 169 cm.
Marinho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Marinho ghi 0 bàn sau 14 trận.
Marinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Marinho hiện khoác áo Vitória, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.

Cập nhật lần cuối: 10:40 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.