
Cássio
Thủ môn ·
Cruzeiro
Cássio đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Cássio với Cruzeiro được ghi nhận đến 31/05/2027. Dữ liệu ghi nhận anh đến Cruzeiro ngày 10/07/2024. Dữ liệu định giá anh khoảng 240 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Cruzeiro
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 10/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Cássio mùa 2026
Cássio đã chơi 5 trận với 422 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Brazil. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,86. Tính trên 5 trận, anh có 14 pha cứu thua và 11 bàn thua.
- 5 Trận
- 422 Phút
- 14 Cứu thua
- 11 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,86 Điểm trung bình
Cássio: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cássio thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Brazil của Cruzeiro. Ràng buộc hợp đồng với Cruzeiro kéo dài đến 31/05/2027. Hồ sơ ghi Cássio chào đời ngày 06/06/1987, tức 39 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 6/6/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Cruzeiro
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Cássio
Hồ sơ sự nghiệp của Cássio trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2012 tại Corinthians.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,63 |
| Cruzeiro | 2026 | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,28 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,00 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 7 | 603 | 0 | 0 | 6,74 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 10 | 758 | 0 | 0 | 6,98 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,26 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,34 |
| Cruzeiro | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | 2012 | VĐQG Brazil | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | 2013 | VĐQG Brazil | 29 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| Corinthians | 2014 | VĐQG Brazil | 35 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Corinthians | 2015 | VĐQG Brazil | 35 | 1530 | 0 | 0 | 7,02 |
| Corinthians | 2016 | VĐQG Brazil | 33 | 1784 | 0 | 0 | 6,77 |
| Corinthians | 2017 | VĐQG Brazil | 36 | 3150 | 0 | 0 | 7,03 |
| Corinthians | 2018 | VĐQG Brazil | 27 | 2378 | 0 | 0 | 6,98 |
| Corinthians | 2019 | VĐQG Brazil | 32 | 2860 | 0 | 0 | 6,97 |
| Corinthians | 2021 | VĐQG Brazil | 37 | 3330 | 0 | 0 | 6,99 |
| Corinthians | 2022 | VĐQG Brazil | 34 | 3059 | 0 | 0 | 7,17 |
| Corinthians | 2023 | VĐQG Brazil | 37 | 3309 | 0 | 0 | 7,01 |
| Corinthians | 2024 | VĐQG Brazil | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Cruzeiro | 2024 | VĐQG Brazil | 21 | 1890 | 0 | 0 | 7,43 |
| Cruzeiro | 2025 | VĐQG Brazil | 35 | 3087 | 0 | 0 | 7,17 |
| Cruzeiro | 2026 | VĐQG Brazil | 8 | 422 | 0 | 0 | 6,86 |
| Corinthians | 20/21 | VĐQG Brazil | 35 | 3144 | 0 | 0 | 6,99 |
| Brazil | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 6 | 360 | 0 | 1 | 7,15 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,99 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,92 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 6 | 495 | 0 | 0 | 7,80 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,01 |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,65 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 8 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,89 |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,31 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Cássio qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Cássio bắt đầu từ mùa 2012 cùng Corinthians, năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Cruzeiro, nơi anh đến ngày 10/07/2024 từ Corinthians theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh có 14 pha cứu thua sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 86 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Cruzeiro. Tại Cruzeiro, anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 31/05/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2006, khi anh từ Grêmio U20 chuyển tới Grêmio, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Corinthians ngày 09/12/2011 từ No team. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo sau 544 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 2012 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 33 lần. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 630 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Cássio
Dữ liệu chuyển nhượng của Cássio gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 240 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2006 | Grêmio U20 | Grêmio | Không công bố |
| 1/7/2007 | Grêmio | PSV Eindhoven | 1,0 triệu EUR |
| 1/1/2009 | PSV Eindhoven | Sparta Rotterdam | Cho mượn |
| 30/6/2009 | Sparta Rotterdam | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 5/9/2011 | PSV Eindhoven | No team | Không công bố |
| 9/12/2011 | No team | Corinthians | Không công bố |
| 10/7/2024 | Corinthians | Cruzeiro | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Cássio
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Vitória | 1–3 | Không vào sân | — |
| 13-09 | Santos | 2–1 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Athletico | 3–1 | Không vào sân | — |
| 30-08 | Vasco da Gama | 3–1 | Không vào sân | — |
| 12-03 | Flamengo | 2–0 | 62 | 7,6 |
Câu hỏi thường gặp về Cássio
- Cássio hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cássio đang thuộc biên chế Cruzeiro, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Cássio bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cássio 39 tuổi (sinh ngày 06/06/1987), cao 195 cm.
- Cássio bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Cássio bắt 5 trận với 14 pha cứu thua và để thủng lưới 11 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Cruzeiro
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.