
Falaye Sacko
Hậu vệ phải ·
Neftçi PFK
Câu chuyện thi đấu của Falaye Sacko, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Falaye Sacko thuộc biên chế Neftçi PFK, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/11/2014, lúc anh gia nhập Djoliba AC, năm anh bước sang tuổi 19. Sint-Truidense VV đón anh ngày 10/08/2015 từ Újpest theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/07/2018, anh từ Vitória SC B chuyển tới Vitória SC. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 11 kiến tạo sau 128 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Vitória SC. Montpellier đón anh ngày 01/07/2022 từ Vitória SC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 93 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 5 kiến tạo trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 21/22 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Vitória SC, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn cùng 16 kiến tạo. Tổng cộng anh có 307 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 38 trận cho Mali. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Vitória SC, khi anh có 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 10/08/2025, khi anh rời Montpellier sang Neftçi PFK dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Neftçi PFK. Tại Neftçi PFK, anh mang áo số 77 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Falaye Sacko qua các mùa
Falaye Sacko có tên trong danh sách thi đấu của Vitória SC nhiều nhất, 128 lần theo dữ liệu từng mùa. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Vitória SC. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense VV | 15/16 | VĐQG Bỉ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Vitória SC | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 485 | 0 | 0 | 6,55 |
| Vitória SC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 245 | 0 | 0 | 6,40 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Montpellier | 2024 | Ligue 1 | 28 | 1208 | 0 | 1 | 6,44 |
| Montpellier | 2023 | Ligue 1 | 25 | 1379 | 0 | 1 | 6,77 |
| Montpellier | 2022 | Ligue 1 | 38 | 2579 | 1 | 3 | 6,69 |
| Saint-Étienne | 2021 | Ligue 1 | 11 | 779 | 0 | 0 | 6,77 |
| Vitória SC | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 927 | 1 | 0 | 6,89 |
| Vitória SC | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2482 | 0 | 1 | 7,00 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,80 |
| Vitória SC | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 2064 | 0 | 5 | 6,99 |
| Vitória SC | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2427 | 0 | 2 | 6,93 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 390 | 0 | 0 | 6,98 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 2 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 3 | 90 | 0 | 1 | 7,40 |
| Vitória SC | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 3 | 91 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | — | Coupe de France | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Montpellier | — | Coupe de France | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Falaye Sacko
Falaye Sacko là hậu vệ 31 tuổi đang chơi cho Neftçi PFK. Số đo ghi nhận: cao 179 cm. Anh mang áo số 77 tại Neftçi PFK.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 1/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Neftçi PFK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Falaye Sacko thuộc biên chế CLB nào?
Falaye Sacko đang khoác áo Neftçi PFK ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 10/08/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Số áo hiện tại là 77.
- Câu lạc bộ
- Neftçi PFK
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 10/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Falaye Sacko
Giá trị chuyển nhượng của Falaye Sacko được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,1 triệu EUR khi đang ở Neftçi PFK (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Montpellier, 1,3 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/11/2014 | — | Djoliba AC | Không công bố |
| 25/7/2015 | Djoliba AC | Újpest | Không công bố |
| 10/8/2015 | Újpest | Sint-Truidense VV | Cho mượn |
| 20/1/2016 | Sint-Truidense VV | Újpest | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2016 | Újpest | Vitória SC B | Không công bố |
| 1/7/2018 | Vitória SC B | Vitória SC | Không công bố |
| 31/1/2022 | Vitória SC | Saint-Étienne | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Saint-Étienne | Vitória SC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Vitória SC | Montpellier | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Montpellier | Vitória SC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Vitória SC | Montpellier | 1,3 triệu EUR |
| 10/8/2025 | Montpellier | Neftçi PFK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Falaye Sacko
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Falaye Sacko có 38 trận cho Mali.
Mali 38 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Falaye Sacko mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
Phong độ gần đây của Falaye Sacko
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Dinamo Minsk | 0–1 | Không vào sân | — |
| 22-07 | Dinamo Minsk | 2–4 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Falaye Sacko
- Falaye Sacko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Falaye Sacko 31 tuổi (sinh ngày 01/05/1995), cao 179 cm.
- Falaye Sacko là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Falaye Sacko mang quốc tịch Mali và từng khoác áo Mali.
- Falaye Sacko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Falaye Sacko hiện khoác áo Neftçi PFK, mang áo số 77 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Neftçi PFK
Cập nhật lần cuối: 22:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.